Lông đền - Vòng đệm
Lông đền khóa DIN 6798A
Có dạng răng cưa hướng ra ngoài với số lượng răng cưa nhiều hơn, giúp tăng lực ma sát cho liên kết bulong.
42
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 42 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | D1 | D2 | S | Teeth min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lông đền khóa DIN 6798A M1.6 SUS304 | WTL-D6798A-M1.6-SS | - | SUS304 | M1.6 | 1.7 mm | 3.6 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2 SUS304 | WTL-D6798A-M2-SS | - | SUS304 | M2 | 2.2 mm | 4.5 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2.5 SUS304 | WTL-D6798A-M2.5-SS | - | SUS304 | M2.5 | 2.7 mm | 5.5 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3 SUS304 | WTL-D6798A-M3-SS | - | SUS304 | M3 | 3.2 mm | 6 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3.5 SUS304 | WTL-D6798A-M3.5-SS | - | SUS304 | M3.5 | 3.7 mm | 7 mm | 0.5 mm | 10 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M4 SUS304 | WTL-D6798A-M4-SS | - | SUS304 | M4 | 4.3 mm | 8 mm | 0.5 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M5 SUS304 | WTL-D6798A-M5-SS | - | SUS304 | M5 | 5.3 mm | 10 mm | 0.6 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M6 SUS304 | WTL-D6798A-M6-SS | - | SUS304 | M6 | 6.4 mm | 11 mm | 0.7 mm | 12 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M7 SUS304 | WTL-D6798A-M7-SS | - | SUS304 | M7 | 7.4 mm | 12.5 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M8 SUS304 | WTL-D6798A-M8-SS | - | SUS304 | M8 | 8.4 mm | 15 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M10 SUS304 | WTL-D6798A-M10-SS | - | SUS304 | M10 | 10.5 mm | 18 mm | 0.9 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M12 SUS304 | WTL-D6798A-M12-SS | - | SUS304 | M12 | 13 mm | 20.5 mm | 1 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M14 SUS304 | WTL-D6798A-M14-SS | - | SUS304 | M14 | 15 mm | 24 mm | 1 mm | 18 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M16 SUS304 | WTL-D6798A-M16-SS | - | SUS304 | M16 | 17 mm | 26 mm | 1.2 mm | 18 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M1.6 SUS316 | WTL-D6798A-M1.6-SCR | - | SUS316 | M1.6 | 1.7 mm | 3.6 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2 SUS316 | WTL-D6798A-M2-SCR | - | SUS316 | M2 | 2.2 mm | 4.5 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2.5 SUS316 | WTL-D6798A-M2.5-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 2.7 mm | 5.5 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3 SUS316 | WTL-D6798A-M3-SCR | - | SUS316 | M3 | 3.2 mm | 6 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3.5 SUS316 | WTL-D6798A-M3.5-SCR | - | SUS316 | M3.5 | 3.7 mm | 7 mm | 0.5 mm | 10 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M4 SUS316 | WTL-D6798A-M4-SCR | - | SUS316 | M4 | 4.3 mm | 8 mm | 0.5 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M5 SUS316 | WTL-D6798A-M5-SCR | - | SUS316 | M5 | 5.3 mm | 10 mm | 0.6 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M6 SUS316 | WTL-D6798A-M6-SCR | - | SUS316 | M6 | 6.4 mm | 11 mm | 0.7 mm | 12 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M7 SUS316 | WTL-D6798A-M7-SCR | - | SUS316 | M7 | 7.4 mm | 12.5 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M8 SUS316 | WTL-D6798A-M8-SCR | - | SUS316 | M8 | 8.4 mm | 15 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M10 SUS316 | WTL-D6798A-M10-SCR | - | SUS316 | M10 | 10.5 mm | 18 mm | 0.9 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M12 SUS316 | WTL-D6798A-M12-SCR | - | SUS316 | M12 | 13 mm | 20.5 mm | 1 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M14 SUS316 | WTL-D6798A-M14-SCR | - | SUS316 | M14 | 15 mm | 24 mm | 1 mm | 18 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M16 SUS316 | WTL-D6798A-M16-SCR | - | SUS316 | M16 | 17 mm | 26 mm | 1.2 mm | 18 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M1.6 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M1.6-ZI | - | Thép mạ kẽm | M1.6 | 1.7 mm | 3.6 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M2-ZI | - | Thép mạ kẽm | M2 | 2.2 mm | 4.5 mm | 0.3 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M2.5 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M2.5-ZI | - | Thép mạ kẽm | M2.5 | 2.7 mm | 5.5 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M3-ZI | - | Thép mạ kẽm | M3 | 3.2 mm | 6 mm | 0.4 mm | 9 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M3.5 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M3.5-ZI | - | Thép mạ kẽm | M3.5 | 3.7 mm | 7 mm | 0.5 mm | 10 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M4 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M4-ZI | - | Thép mạ kẽm | M4 | 4.3 mm | 8 mm | 0.5 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M5 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M5-ZI | - | Thép mạ kẽm | M5 | 5.3 mm | 10 mm | 0.6 mm | 11 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M6 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M6-ZI | - | Thép mạ kẽm | M6 | 6.4 mm | 11 mm | 0.7 mm | 12 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M7 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M7-ZI | - | Thép mạ kẽm | M7 | 7.4 mm | 12.5 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M8 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M8-ZI | - | Thép mạ kẽm | M8 | 8.4 mm | 15 mm | 0.8 mm | 14 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M10 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M10-ZI | - | Thép mạ kẽm | M10 | 10.5 mm | 18 mm | 0.9 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M12 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M12-ZI | - | Thép mạ kẽm | M12 | 13 mm | 20.5 mm | 1 mm | 16 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M14 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M14-ZI | - | Thép mạ kẽm | M14 | 15 mm | 24 mm | 1 mm | 18 |
| Lông đền khóa DIN 6798A M16 Thép mạ kẽm | WTL-D6798A-M16-ZI | - | Thép mạ kẽm | M16 | 17 mm | 26 mm | 1.2 mm | 18 |
Cần báo giá cho Lông đền khóa DIN 6798A?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584