Lông đền - Vòng đệm
Lông đền vênh DIN 7980
Có dạng lò xo, đường kính ngoài nhỏ, giúp tăng lực căng bulong.
40
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 40 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | D1 | D2 | H | S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lông đền vênh DIN 7980 M3 SUS304 | WSL-D7980-M3-SS | - | SUS304 | M3 | 3.1 mm | 5.6 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3.5 SUS304 | WSL-D7980-M3.5-SS | - | SUS304 | M3.5 | 3.6 mm | 6.1 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M4 SUS304 | WSL-D7980-M4-SS | - | SUS304 | M4 | 4.1 mm | 7 mm | 2.83 mm | 1.2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M5 SUS304 | WSL-D7980-M5-SS | - | SUS304 | M5 | 5.1 mm | 8.8 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M6 SUS304 | WSL-D7980-M6-SS | - | SUS304 | M6 | 6.4 mm | 9.9 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M8 SUS304 | WSL-D7980-M8-SS | - | SUS304 | M8 | 8.1 mm | 12.7 mm | 4.72 mm | 2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M10 SUS304 | WSL-D7980-M10-SS | - | SUS304 | M10 | 10.2 mm | 16 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M12 SUS304 | WSL-D7980-M12-SS | - | SUS304 | M12 | 12.2 mm | 18 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M14 SUS304 | WSL-D7980-M14-SS | - | SUS304 | M14 | 14.2 mm | 21.1 mm | 7.1 mm | 3 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M16 SUS304 | WSL-D7980-M16-SS | - | SUS304 | M16 | 16.2 mm | 24.4 mm | 8.25 mm | 3.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3 SUS316 | WSL-D7980-M3-SCR | - | SUS316 | M3 | 3.1 mm | 5.6 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3.5 SUS316 | WSL-D7980-M3.5-SCR | - | SUS316 | M3.5 | 3.6 mm | 6.1 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M4 SUS316 | WSL-D7980-M4-SCR | - | SUS316 | M4 | 4.1 mm | 7 mm | 2.83 mm | 1.2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M5 SUS316 | WSL-D7980-M5-SCR | - | SUS316 | M5 | 5.1 mm | 8.8 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M6 SUS316 | WSL-D7980-M6-SCR | - | SUS316 | M6 | 6.4 mm | 9.9 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M8 SUS316 | WSL-D7980-M8-SCR | - | SUS316 | M8 | 8.1 mm | 12.7 mm | 4.72 mm | 2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M10 SUS316 | WSL-D7980-M10-SCR | - | SUS316 | M10 | 10.2 mm | 16 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M12 SUS316 | WSL-D7980-M12-SCR | - | SUS316 | M12 | 12.2 mm | 18 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M14 SUS316 | WSL-D7980-M14-SCR | - | SUS316 | M14 | 14.2 mm | 21.1 mm | 7.1 mm | 3 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M16 SUS316 | WSL-D7980-M16-SCR | - | SUS316 | M16 | 16.2 mm | 24.4 mm | 8.25 mm | 3.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3 Thép mạ đen | WSL-D7980-M3-BOS | - | Thép mạ đen | M3 | 3.1 mm | 5.6 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3.5 Thép mạ đen | WSL-D7980-M3.5-BOS | - | Thép mạ đen | M3.5 | 3.6 mm | 6.1 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M4 Thép mạ đen | WSL-D7980-M4-BOS | - | Thép mạ đen | M4 | 4.1 mm | 7 mm | 2.83 mm | 1.2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M5 Thép mạ đen | WSL-D7980-M5-BOS | - | Thép mạ đen | M5 | 5.1 mm | 8.8 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M6 Thép mạ đen | WSL-D7980-M6-BOS | - | Thép mạ đen | M6 | 6.4 mm | 9.9 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M8 Thép mạ đen | WSL-D7980-M8-BOS | - | Thép mạ đen | M8 | 8.1 mm | 12.7 mm | 4.72 mm | 2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M10 Thép mạ đen | WSL-D7980-M10-BOS | - | Thép mạ đen | M10 | 10.2 mm | 16 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M12 Thép mạ đen | WSL-D7980-M12-BOS | - | Thép mạ đen | M12 | 12.2 mm | 18 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M14 Thép mạ đen | WSL-D7980-M14-BOS | - | Thép mạ đen | M14 | 14.2 mm | 21.1 mm | 7.1 mm | 3 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M16 Thép mạ đen | WSL-D7980-M16-BOS | - | Thép mạ đen | M16 | 16.2 mm | 24.4 mm | 8.25 mm | 3.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M3-ZI | - | Thép mạ kẽm | M3 | 3.1 mm | 5.6 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M3.5 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M3.5-ZI | - | Thép mạ kẽm | M3.5 | 3.6 mm | 6.1 mm | 2.36 mm | 1 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M4 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M4-ZI | - | Thép mạ kẽm | M4 | 4.1 mm | 7 mm | 2.83 mm | 1.2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M5 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M5-ZI | - | Thép mạ kẽm | M5 | 5.1 mm | 8.8 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M6 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M6-ZI | - | Thép mạ kẽm | M6 | 6.4 mm | 9.9 mm | 3.78 mm | 1.6 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M8 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M8-ZI | - | Thép mạ kẽm | M8 | 8.1 mm | 12.7 mm | 4.72 mm | 2 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M10 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M10-ZI | - | Thép mạ kẽm | M10 | 10.2 mm | 16 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M12 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M12-ZI | - | Thép mạ kẽm | M12 | 12.2 mm | 18 mm | 5.9 mm | 2.5 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M14 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M14-ZI | - | Thép mạ kẽm | M14 | 14.2 mm | 21.1 mm | 7.1 mm | 3 mm |
| Lông đền vênh DIN 7980 M16 Thép mạ kẽm | WSL-D7980-M16-ZI | - | Thép mạ kẽm | M16 | 16.2 mm | 24.4 mm | 8.25 mm | 3.5 mm |
Cần báo giá cho Lông đền vênh DIN 7980?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584