Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Tán tự giữ

Tán tự giữ lục giác Kalei Nut

Thân lục giác và phần răng có dạng xoắn răng cưa, là một tiêu chuẩn thường được sử dụng của Japan

40
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

Có 40 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren Độ dày tấm Kích thước lỗ khoan h h1 s
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 2-09 HNU-2-09-S30 SS2-09 SUS300 Series M2 x 0.4 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 2.5-09 HNU-2.5-09-S30 SS2.5-09 SUS300 Series M2.5 x 0.45 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 2.6-09 HNU-2.6-09-S30 SS2.6-09 SUS300 Series M2.6 x 0.45 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 3-05 HNU-3-05-S30 SS3-05 SUS300 Series M3 x 0.5 0.6 mm 4.5 mm 2.6 mm 0.5 mm 6 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 3-07 HNU-3-07-S30 SS3-07 SUS300 Series M3 x 0.5 0.8 mm 4.5 mm 2.8 mm 0.7 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 3-09 HNU-3-09-S30 SS3-09 SUS300 Series M3 x 0.5 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 3-15 HNU-3-15-S30 SS3-15 SUS300 Series M3 x 0.5 1.6 mm 4.5 mm 3.6 mm 1.5 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 4-05 HNU-4-05-S30 SS4-05 SUS300 Series M4 x 0.7 0.6 mm 5.5 mm 2.8 mm 0.5 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 4-07 HNU-4-07-S30 SS4-07 SUS300 Series M4 x 0.7 0.8 mm 5.5 mm 3 mm 0.7 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 4-09 HNU-4-09-S30 SS4-09 SUS300 Series M4 x 0.7 1 mm 5.5 mm 3.2 mm 0.9 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 4-15 HNU-4-15-S30 SS4-15 SUS300 Series M4 x 0.7 1.6 mm 5.5 mm 3.8 mm 1.5 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 5-09 HNU-5-09-S30 SS5-09 SUS300 Series M5 x 0.8 1 mm 6.5 mm 4 mm 0.9 mm 8 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 5-15 HNU-5-15-S30 SS5-15 SUS300 Series M5 x 0.8 1.6 mm 6.5 mm 4.6 mm 1.5 mm 8 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 6-09 HNU-6-09-S30 SS6-09 SUS300 Series M6 x 1 1 mm 8 mm 5 mm 0.9 mm 10 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 6-15 HNU-6-15-S30 SS6-15 SUS300 Series M6 x 1 1.6 mm 8 mm 5.6 mm 1.5 mm 10 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 8-19 HNU-8-19-S30 SS8-19 SUS300 Series M8 x 1.25 2 mm 10 mm 6.5 mm 1.9 mm 13 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 10-19 HNU-10-19-S30 SS10-19 SUS300 Series M10 x 1.5 2 mm 12.5 mm 8 mm 1.9 mm 15 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 12-29 HNU-12-29-S30 SS12-29 SUS300 Series M12 x 1.75 3 mm 14.5 mm 10 mm 2.9 mm 17 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 16-34 HNU-16-34-S30 SS16-34 SUS300 Series M16 x 2.0 3.5 mm 18.5 mm 13 mm 3.4 mm 22 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép không rỉ loại SS size 20-39 HNU-20-39-S30 SS20-39 SUS300 Series M20 x 2.5 4 mm 23 mm 16 mm 3.9 mm 27 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 2-09 HNU-2-09-ZI S2-09 Thép M2 x 0.4 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 2.5-09 HNU-2.5-09-ZI S2.5-09 Thép M2.5 x 0.45 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 2.6-09 HNU-2.6-09-ZI S2.6-09 Thép M2.6 x 0.45 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 3-05 HNU-3-05-ZI S3-05 Thép M3 x 0.5 0.6 mm 4.5 mm 2.6 mm 0.5 mm 6 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 3-07 HNU-3-07-ZI S3-07 Thép M3 x 0.5 0.8 mm 4.5 mm 2.8 mm 0.7 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 3-09 HNU-3-09-ZI S3-09 Thép M3 x 0.5 1 mm 4.5 mm 3 mm 0.9 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 3-15 HNU-3-15-ZI S3-15 Thép M3 x 0.5 1.6 mm 4.5 mm 3.6 mm 1.5 mm 5.5 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 4-05 HNU-4-05-ZI S4-05 Thép M4 x 0.7 0.6 mm 5.5 mm 2.8 mm 0.5 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 4-07 HNU-4-07-ZI S4-07 Thép M4 x 0.7 0.8 mm 5.5 mm 3 mm 0.7 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 4-09 HNU-4-09-ZI S4-09 Thép M4 x 0.7 1 mm 5.5 mm 3.2 mm 0.9 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 4-15 HNU-4-15-ZI S4-15 Thép M4 x 0.7 1.6 mm 5.5 mm 3.8 mm 1.5 mm 7 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 5-09 HNU-5-09-ZI S5-09 Thép M5 x 0.8 1 mm 6.5 mm 4 mm 0.9 mm 8 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 5-15 HNU-5-15-ZI S5-15 Thép M5 x 0.8 1.6 mm 6.5 mm 4.6 mm 1.5 mm 8 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 6-09 HNU-6-09-ZI S6-09 Thép M6 x 1 1 mm 8 mm 5 mm 0.9 mm 10 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 6-15 HNU-6-15-ZI S6-15 Thép M6 x 1 1.6 mm 8 mm 5.6 mm 1.5 mm 10 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 8-19 HNU-8-19-ZI S8-19 Thép M8 x 1.25 2 mm 10 mm 6.5 mm 1.9 mm 13 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 10-19 HNU-10-19-ZI S10-19 Thép M10 x 1.5 2 mm 12.5 mm 8 mm 1.9 mm 15 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 12-29 HNU-12-29-ZI S12-29 Thép M12 x 1.75 3 mm 14.5 mm 10 mm 2.9 mm 17 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 16-34 HNU-16-34-ZI S16-34 Thép M16 x 2.0 3.5 mm 18.5 mm 13 mm 3.4 mm 22 mm
Tán tự giữ 6 cạnh thép loại S size 20-39 HNU-20-39-ZI S20-39 Thép M20 x 2.5 4 mm 23 mm 16 mm 3.9 mm 27 mm

Cần báo giá cho Tán tự giữ lục giác Kalei Nut?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo