Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Tán rút rivet

Tán rút thân tròn thông

Flat head rivet nut, sử dụng để ép lên các tấm thép mỏng, chống ăn mòn cao với hoá chất … Vật liệu tán rút rivet: SUS304, Nhôm, Thép

33
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

33 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren Độ dày kẹp A B D K L Xử lý bề mặt
Tán rút thép thân tròn thông M3*4.9*9.0 (grip 0.5 - 1.5) RVNO-R-M3-1.5-9.0-ZI - Thép M3 0.5 - 1.5 mm 6 mm 8 mm 4.9 mm 0.8 mm 9 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M3*4.9*11.5 (grip 2.0 - 3.5) RVNO-R-M3-3.5-11.5-ZI - Thép M3 2 - 3.5 mm 6 mm 8 mm 4.9 mm 0.8 mm 11.5 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M4*5.9*11.0 (grip 0.5 - 2.0) RVNO-R-M4-2.0-11.0-ZI - Thép M4 0.5 - 2 mm 6 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 11 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M4*5.9*12.0 (grip 2.0 - 3.5) RVNO-R-M4-3.5-12.0-ZI - Thép M4 2 - 3.5 mm 6 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 12 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M5*6.9*13.0 (grip 0.5 - 2.5) RVNO-R-M5-2.5-13.0-ZI - Thép M5 0.5 - 2.5 mm 7.5 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 13 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M5*6.9*16.0 (grip 2.5 - 5.0) RVNO-R-M5-5.0-16.0-ZI - Thép M5 2.5 - 5 mm 8.5 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 16 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M6*8.9*15.0 (grip 0.5 - 3.0) RVNO-R-M6-3.0-15.0-ZI - Thép M6 0.5 - 3 mm 9.2 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 15 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M6*8.9*19.5 (grip 3.0 - 5.5) RVNO-R-M6-5.5-19.5-ZI - Thép M6 3 - 5.5 mm 10.5 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 19.5 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M8*10.9*18.5 (grip 1.0 - 3.5) RVNO-R-M8-3.5-18.5-ZI - Thép M8 1 - 3.5 mm 11.5 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 18.5 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M8*10.9*21.0 (grip 3.5 - 6.0) RVNO-R-M8-6.0-21.0-ZI - Thép M8 3.5 - 6 mm 11.5 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 21 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M10*12.9*21.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M10-4.0-21.0-ZI - Thép M10 1 - 4 mm 13.5 mm 17 mm 12.9 mm 1.7 mm 21 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M10*12.9*24.0 (grip 4.0 - 6.5) RVNO-R-M10-6.5-24.0-ZI - Thép M10 4 - 6.5 mm 13.5 mm 17 mm 12.9 mm 1.7 mm 24 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M10*11.9*19.0 (grip 1.0 - 3.5) RVNO-R-M10-3.5-19.0-ZI - Thép M10 1 - 3.5 mm 11 mm 16 mm 11.9 mm 1.6 mm 19 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M10*11.9*24.0 (grip 3.5 - 5.5) RVNO-R-M10-5.5-24.0-ZI - Thép M10 3.5 - 5.5 mm 11 mm 16 mm 11.9 mm 1.6 mm 24 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M12*14.9*22.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M12-4.0-22.0-ZI - Thép M12 1 - 4 mm 13.5 mm 18 mm 14.9 mm 1.7 mm 22 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M12*14.9*25.0 (grip 4.0 - 6.5) RVNO-R-M12-6.5-25.0-ZI - Thép M12 4 - 6.5 mm 14 mm 18 mm 14.9 mm 1.7 mm 25 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M12*15.9*25.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M12-4.0-25.0-ZI - Thép M12 1 - 4 mm 15 mm 22 mm 15.9 mm 2 mm 25 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn thông M12*15.9*28.0 (grip 3.5 - 6.0) RVNO-R-M12-6.0-28.0-ZI - Thép M12 3.5 - 6 mm 16 mm 22 mm 15.9 mm 2 mm 28 mm Zinc Plated
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M3*4.9*9.0 (grip 0.5 - 1.5) RVNO-R-M3-1.5-9.0-SS - SUS304 M3 0.5 - 1.5 mm 5 mm 8 mm 4.9 mm 0.8 mm 9 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M4*5.9*10.5 (grip 0.5 - 2.0) RVNO-R-M4-2.0-10.5-SS - SUS304 M4 0.5 - 2 mm 6.5 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 10.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M4*5.9*12.0 (grip 2.0 - 4.0) RVNO-R-M4-4.0-12.0-SS - SUS304 M4 2 - 4 mm 6.5 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 12 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M5*6.9*13.0 (grip 0.5 - 2.5) RVNO-R-M5-2.5-13.0-SS - SUS304 M5 0.5 - 2.5 mm 8 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 13 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M5*6.9*15.0 (grip 2.0 - 4.0) RVNO-R-M5-4.0-15.0-SS - SUS304 M5 2 - 4 mm 8.5 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 15 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M6*8.9*15.0 (grip 0.5 - 3.0) RVNO-R-M6-3.0-15.0-SS - SUS304 M6 0.5 - 3 mm 9.2 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 15 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M6*8.9*19.5 (grip 3.0 - 5.0) RVNO-R-M6-5.0-19.5-SS - SUS304 M6 3 - 5 mm 10.5 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 19.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M8*10.9*18.5 (grip 1.0 - 3.5) RVNO-R-M8-3.5-18.5-SS - SUS304 M8 1 - 3.5 mm 11.5 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 18.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M8*10.9*21.5 (grip 3.5 - 5.5) RVNO-R-M8-5.5-21.5-SS - SUS304 M8 3.5 - 5.5 mm 11.5 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 21.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M10*12.9*21.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M10-4.0-21.0-SS - SUS304 M10 1 - 4 mm 13.5 mm 17 mm 12.9 mm 1.6 mm 21 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M10*12.9*24.0 (grip 4.0 - 6.0) RVNO-R-M10-6.0-24.0-SS - SUS304 M10 4 - 6 mm 13.5 mm 17 mm 12.9 mm 1.7 mm 24 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M12*15.9*25.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M12-4.0-25.0-SS - SUS304 M12 1 - 4 mm 15 mm 23 mm 15.9 mm 2 mm 25 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M12*15.9*28.0 (grip 4.0 - 6.0) RVNO-R-M12-6.0-28.0-SS - SUS304 M12 4 - 6 mm 16 mm 23 mm 15.9 mm 2 mm 28 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M12*14.9*24.0 (grip 1.0 - 4.0) RVNO-R-M12-4.0-24.0-SS - SUS304 M12 1 - 4 mm 14 mm 19 mm 14.9 mm 1.7 mm 24 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn thông M12*14.9*27.0 (grip 4.0 - 6.0) RVNO-R-M12-6.0-27.0-SS - SUS304 M12 4 - 6 mm 16 mm 19 mm 14.9 mm 1.7 mm 27 mm -

Cần báo giá cho Tán rút thân tròn thông?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo