Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Tán rút rivet

Tán rút thân tròn bít

Flat head closed insert nut, đầu bít, có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu tán rút rivet SUS304, Nhôm, Thép

24
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

24 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren Độ dày kẹp A B D K L Xử lý bề mặt
Tán rút thép thân tròn bít M4*5.9*16.0 (grip 0.5 - 2.0) RVCO-R-M4-2.0-16.0-ZI - Thép M4 0.5 - 2 mm 11.3 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 16 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M4*5.9*18.0 (grip 2.0 - 4.0) RVCO-R-M4-4.0-18.0-ZI - Thép M4 2 - 4 mm 11.3 mm 9 mm 5.9 mm 0.8 mm 18 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M5*6.9*17.0 (grip 0.5 - 2.5) RVCO-R-M5-2.5-17.0-ZI - Thép M5 0.5 - 2.5 mm 11.5 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 17 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M5*6.9*19.0 (grip 2.5 - 4.5) RVCO-R-M5-4.5-19.0-ZI - Thép M5 2.5 - 4.5 mm 11.5 mm 10 mm 6.9 mm 1 mm 19 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M6*8.9*19.2 (grip 0.5 - 3.0) RVCO-R-M6-3.0-19.2-ZI - Thép M6 0.5 - 3 mm 13 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 19.2 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M6*8.9*21.0 (grip 3.0 - 5.0) RVCO-R-M6-5.0-21.0-ZI - Thép M6 3 - 5 mm 13 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 21 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M8*10.9*21.5 (grip 0.5 - 3.0) RVCO-R-M8-3.0-21.5-ZI - Thép M8 0.5 - 3 mm 14.8 mm 15 mm 10.9 mm 1.5 mm 21.5 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M8*10.9*24.0 (grip 3.0 - 5.5) RVCO-R-M8-5.5-24.0-ZI - Thép M8 3 - 5.5 mm 14.8 mm 15 mm 10.9 mm 1.5 mm 24 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M10*12.9*27.0 (grip 1.0 - 4.0) RVCO-R-M10-4.0-27.0-ZI - Thép M10 1 - 4 mm 19.2 mm 17 mm 12.9 mm 1.6 mm 27 mm Zinc Plated
Tán rút thép thân tròn bít M10*12.9*32.5 (grip 3.5 - 6.0) RVCO-R-M10-6.0-32.5-ZI - Thép M10 3.5 - 6 mm 22 mm 17 mm 12.9 mm 1.6 mm 32.5 mm Zinc Plated
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M3*5.9*13.0 (grip 0.5 - 1.5) RVCO-R-M3-1.5-13.0-SS - SUS304 M3 0.5 - 1.5 mm 8 mm 8 mm 5.9 mm 0.8 mm 13 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M4*5.9*17.0 (grip 0.5 - 2.0) RVCO-R-M4-2.0-17.0-SS - SUS304 M4 0.5 - 2 mm 11.8 mm 9 mm 5.9 mm 0.9 mm 17 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M4*5.9*19.0 (grip 2.0 - 4.0) RVCO-R-M4-4.0-19.0-SS - SUS304 M4 2 - 4 mm 11.8 mm 9 mm 5.9 mm 0.9 mm 19 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M5*6.9*19.0 (grip 0.5 - 2.5) RVCO-R-M5-2.5-19.0-SS - SUS304 M5 0.5 - 2.5 mm 12 mm 10 mm 6.9 mm 0.9 mm 19 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M5*6.9*20.5 (grip 2.0 - 4.0) RVCO-R-M5-4.0-20.5-SS - SUS304 M5 2 - 4 mm 12 mm 10 mm 6.9 mm 0.9 mm 20.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M6*8.9*19.2 (grip 0.5 - 3.0) RVCO-R-M6-3.0-19.2-SS - SUS304 M6 0.5 - 3 mm 12.7 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 19.2 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M6*8.9*21.0 (grip 3.0 - 5.0) RVCO-R-M6-5.0-21.0-SS - SUS304 M6 3 - 5 mm 12.7 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 21 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M6*8.9*23.5 (grip 0.5 - 3.0) RVCO-R-M6-3.0-23.5-SS - SUS304 M6 0.5 - 3 mm 17 mm 12.3 mm 8.9 mm 1.3 mm 23.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M8*10.9*21.5 (grip 1.0 - 3.5) RVCO-R-M8-3.5-21.5-SS - SUS304 M8 1 - 3.5 mm 14.2 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 21.5 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M8*10.9*24.0 (grip 3.5 - 5.5) RVCO-R-M8-5.5-24.0-SS - SUS304 M8 3.5 - 5.5 mm 14.8 mm 14.5 mm 10.9 mm 1.5 mm 24 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M10*12.9*27.0 (grip 1.0 - 4.0) RVCO-R-M10-4.0-27.0-SS - SUS304 M10 1 - 4 mm 18 mm 17 mm 12.9 mm 1.7 mm 27 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M10*12.9*30.0 (grip 4.0 - 6.0) RVCO-R-M10-6.0-30.0-SS - SUS304 M10 4 - 6 mm 19.2 mm 17 mm 12.9 mm 1.7 mm 30 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M12*15.9*30.0 (grip 1.0 - 4.0) RVCO-R-M12-4.0-30.0-SS - SUS304 M12 1 - 4 mm 29.5 mm 23 mm 15.9 mm 2 mm 30 mm -
Tán rút thép không gỉ thân tròn bít M12*15.9*33.0 (grip 4.0 - 6.0) RVCO-R-M12-6.0-33.0-SS - SUS304 M12 4 - 6 mm 29.5 mm 23 mm 15.9 mm 2 mm 33 mm -

Cần báo giá cho Tán rút thân tròn bít?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo