Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Tán rút rivet

Tán rút thân tròn AVK - AL Series

Dòng AL thân tròn có khía và đường kính thân lớn – dạng đầu thấp, sử dụng trong các lỗ được đục hoặc khoan sẵn, mang lại độ bền tổng thể cao nhất và được thiết kế để sử dụng với bulong Grade 5 hoặc Class 8.8/9.8

26
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

26 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren Độ dày kẹp D HD HH IL L Xử lý bề mặt
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-470-2.0 Thép Yellow Zinc ALS4T-470-2.0 ALS4T-470-2.0 Thép M4 0.5 - 2 mm 6.73 mm 9.91 mm 0.76 mm 7.75 mm 10.67 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-470-3.3 Thép Yellow Zinc ALS4T-470-3.3 ALS4T-470-3.3 Thép M4 2 - 3.3 mm 6.73 mm 9.91 mm 0.76 mm 7.75 mm 11.94 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-580-3.3 Thép Yellow Zinc ALS4T-580-3.3 ALS4T-580-3.3 Thép M5 0.5 - 3.3 mm 7.52 mm 10.54 mm 0.76 mm 8 mm 12.07 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-580-5.7 Thép Yellow Zinc ALS4T-580-5.7 ALS4T-580-5.7 Thép M5 3.3 - 5.7 mm 7.52 mm 10.54 mm 0.76 mm 8 mm 14.86 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-610-4.2 Thép Yellow Zinc ALS4T-610-4.2 ALS4T-610-4.2 Thép M6 0.7 - 4.2 mm 9.91 mm 12.7 mm 0.76 mm 9.65 mm 14.73 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-610-6.6 Thép Yellow Zinc ALS4T-610-6.6 ALS4T-610-6.6 Thép M6 4.2 - 6.6 mm 9.91 mm 12.7 mm 0.76 mm 9.65 mm 17.27 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-8125-3.8 Thép Yellow Zinc ALS4T-8125-3.8 ALS4T-8125-3.8 Thép M8 0.7 - 3.8 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 11.94 mm 17.53 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-8125-7.9 Thép Yellow Zinc ALS4T-8125-7.9 ALS4T-8125-7.9 Thép M8 3.8 - 7.9 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 10.8 mm 20.45 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-1015-3.8 Thép Yellow Zinc ALS4T-1015-3.8 ALS4T-1015-3.8 Thép M10 0.7 - 3.8 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 11.94 mm 17.53 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-1015-7.9 Thép Yellow Zinc ALS4T-1015-7.9 ALS4T-1015-7.9 Thép M10 3.8 - 7.9 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 10.8 mm 20.45 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-12175-5.1 Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-5.1 ALS4T-12175-5.1 Thép M12 1.6 - 5.1 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 21.59 mm 29.21 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-12175-8.9 Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-8.9 ALS4T-12175-8.9 Thép M12 5.1 - 8.9 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 21.59 mm 33.02 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series thông ALS4T-12175-12.7 Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-12.7 ALS4T-12175-12.7 Thép M12 8.9 - 12.7 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 21.84 mm 36.83 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-470-2.0B Thép Yellow Zinc ALS4T-470-2.0B ALS4T-470-2.0B Thép M4 0.5 - 2 mm 6.73 mm 9.91 mm 0.76 mm 16.26 mm 19.18 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-470-3.3B Thép Yellow Zinc ALS4T-470-3.3B ALS4T-470-3.3B Thép M4 2 - 3.3 mm 6.73 mm 9.91 mm 0.76 mm 14.73 mm 19.18 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-580-3.3B Thép Yellow Zinc ALS4T-580-3.3B ALS4T-580-3.3B Thép M5 0.5 - 3.3 mm 7.52 mm 10.54 mm 0.76 mm 21.46 mm 25.53 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-580-5.7B Thép Yellow Zinc ALS4T-580-5.7B ALS4T-580-5.7B Thép M5 3.3 - 5.7 mm 7.52 mm 10.54 mm 0.76 mm 18.67 mm 25.53 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-610-4.2B Thép Yellow Zinc ALS4T-610-4.2B ALS4T-610-4.2B Thép M6 0.7 - 4.2 mm 9.91 mm 12.7 mm 0.76 mm 25.53 mm 30.61 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-610-6.6B Thép Yellow Zinc ALS4T-610-6.6B ALS4T-610-6.6B Thép M6 4.2 - 6.6 mm 9.91 mm 12.7 mm 0.76 mm 22.99 mm 30.61 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-8125-3.8B Thép Yellow Zinc ALS4T-8125-3.8B ALS4T-8125-3.8B Thép M8 0.7 - 3.8 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 29.85 mm 35.69 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-8125-7.9B Thép Yellow Zinc ALS4T-8125-7.9B ALS4T-8125-7.9B Thép M8 3.8 - 7.9 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 26.04 mm 35.69 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-1015-3.8B Thép Yellow Zinc ALS4T-1015-3.8B ALS4T-1015-3.8B Thép M10 0.7 - 3.8 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 29.85 mm 35.69 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-1015-7.9B Thép Yellow Zinc ALS4T-1015-7.9B ALS4T-1015-7.9B Thép M10 3.8 - 7.9 mm 13.46 mm 17.4 mm 0.89 mm 26.04 mm 35.69 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-12175-5.1B Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-5.1B ALS4T-12175-5.1B Thép M12 1.6 - 5.1 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 52.58 mm 60.45 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-12175-8.9B Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-8.9B ALS4T-12175-8.9B Thép M12 5.1 - 8.9 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 48.77 mm 60.45 mm Yellow Zinc
Tán rút thân tròn AVK - AL Series bít ALS4T-12175-12.7B Thép Yellow Zinc ALS4T-12175-12.7B ALS4T-12175-12.7B Thép M12 8.9 - 12.7 mm 17.4 mm 21.97 mm 1.19 mm 44.96 mm 60.45 mm Yellow Zinc

Cần báo giá cho Tán rút thân tròn AVK - AL Series?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo