Tán - Đai ốc nhựa
Tán lục giác nhựa
Theo tiêu chuẩn DIN 934. Các loại vật liệu nhựa PA66, PP, PVDF, PC,... Mỗi vật liệu nhựa có đặc tính chống chịu hóa chất khác nhau
30
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 30 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | m | S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tán lục giác nhựa PA66 M3 | HPN-M3-PA66 | - | PA66 | M3 | 2.15 mm | 5.5 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M4 | HPN-M4-PA66 | - | PA66 | M4 | 2.9 mm | 7 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M5 | HPN-M5-PA66 | - | PA66 | M5 | 3.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M6 | HPN-M6-PA66 | - | PA66 | M6 | 4.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M7 | HPN-M7-PA66 | - | PA66 | M7 | 5.2 mm | 11 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M8 | HPN-M8-PA66 | - | PA66 | M8 | 6.14 mm | 13 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M10 | HPN-M10-PA66 | - | PA66 | M10 | 7.64 mm | 17 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M12 | HPN-M12-PA66 | - | PA66 | M12 | 9.64 mm | 19 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M14 | HPN-M14-PA66 | - | PA66 | M14 | 10.3 mm | 22 mm |
| Tán lục giác nhựa PA66 M16 | HPN-M16-PA66 | - | PA66 | M16 | 12.3 mm | 24 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M3 | HPN-M3-PP | - | PP | M3 | 2.15 mm | 5.5 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M4 | HPN-M4-PP | - | PP | M4 | 2.9 mm | 7 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M5 | HPN-M5-PP | - | PP | M5 | 3.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M6 | HPN-M6-PP | - | PP | M6 | 4.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M7 | HPN-M7-PP | - | PP | M7 | 5.2 mm | 11 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M8 | HPN-M8-PP | - | PP | M8 | 6.14 mm | 13 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M10 | HPN-M10-PP | - | PP | M10 | 7.64 mm | 17 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M12 | HPN-M12-PP | - | PP | M12 | 9.64 mm | 19 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M14 | HPN-M14-PP | - | PP | M14 | 10.3 mm | 22 mm |
| Tán lục giác nhựa PP M16 | HPN-M16-PP | - | PP | M16 | 12.3 mm | 24 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M3 | HPN-M3-PVC | - | PVC | M3 | 2.15 mm | 5.5 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M4 | HPN-M4-PVC | - | PVC | M4 | 2.9 mm | 7 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M5 | HPN-M5-PVC | - | PVC | M5 | 3.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M6 | HPN-M6-PVC | - | PVC | M6 | 4.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M7 | HPN-M7-PVC | - | PVC | M7 | 5.2 mm | 11 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M8 | HPN-M8-PVC | - | PVC | M8 | 6.14 mm | 13 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M10 | HPN-M10-PVC | - | PVC | M10 | 7.64 mm | 17 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M12 | HPN-M12-PVC | - | PVC | M12 | 9.64 mm | 19 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M14 | HPN-M14-PVC | - | PVC | M14 | 10.3 mm | 22 mm |
| Tán lục giác nhựa PVC M16 | HPN-M16-PVC | - | PVC | M16 | 12.3 mm | 24 mm |
Cần báo giá cho Tán lục giác nhựa?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584