| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.6 SUS304 |
NHT-D439B-M1.6-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
3.48 mm |
1 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.8 SUS304 |
NHT-D439B-M1.8-SS |
- |
SUS304 |
M1.8 |
3.82 mm |
1.1 mm |
3.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2 SUS304 |
NHT-D439B-M2-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
4.32 mm |
1.2 mm |
4 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2.5 SUS304 |
NHT-D439B-M2.5-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
5.45 mm |
1.6 mm |
5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3 SUS304 |
NHT-D439B-M3-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
6.01 mm |
1.8 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3.5 SUS304 |
NHT-D439B-M3.5-SS |
- |
SUS304 |
M3.5 |
6.58 mm |
2 mm |
6 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M4 SUS304 |
NHT-D439B-M4-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
7.66 mm |
2.2 mm |
7 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M5 SUS304 |
NHT-D439B-M5-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
9.79 mm |
2.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M6 SUS304 |
NHT-D439B-M6-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
11.05 mm |
3.2 mm |
10 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M8 SUS304 |
NHT-D439B-M8-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
14.38 mm |
4 mm |
13 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M10 SUS304 |
NHT-D439B-M10-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
18.9 mm |
5 mm |
17 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M12 SUS304 |
NHT-D439B-M12-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
21.1 mm |
6 mm |
19 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M14 SUS304 |
NHT-D439B-M14-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
24.49 mm |
7 mm |
22 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M16 SUS304 |
NHT-D439B-M16-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
26.75 mm |
8 mm |
24 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.6 SUS316 |
NHT-D439B-M1.6-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
3.48 mm |
1 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.8 SUS316 |
NHT-D439B-M1.8-SCR |
- |
SUS316 |
M1.8 |
3.82 mm |
1.1 mm |
3.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2 SUS316 |
NHT-D439B-M2-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
4.32 mm |
1.2 mm |
4 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2.5 SUS316 |
NHT-D439B-M2.5-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
5.45 mm |
1.6 mm |
5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3 SUS316 |
NHT-D439B-M3-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
6.01 mm |
1.8 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3.5 SUS316 |
NHT-D439B-M3.5-SCR |
- |
SUS316 |
M3.5 |
6.58 mm |
2 mm |
6 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M4 SUS316 |
NHT-D439B-M4-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
7.66 mm |
2.2 mm |
7 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M5 SUS316 |
NHT-D439B-M5-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
9.79 mm |
2.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M6 SUS316 |
NHT-D439B-M6-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
11.05 mm |
3.2 mm |
10 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M8 SUS316 |
NHT-D439B-M8-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
14.38 mm |
4 mm |
13 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M10 SUS316 |
NHT-D439B-M10-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
18.9 mm |
5 mm |
17 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M12 SUS316 |
NHT-D439B-M12-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
21.1 mm |
6 mm |
19 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M14 SUS316 |
NHT-D439B-M14-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
24.49 mm |
7 mm |
22 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M16 SUS316 |
NHT-D439B-M16-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
26.75 mm |
8 mm |
24 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.6 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M1.6-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M1.6 |
3.48 mm |
1 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.8 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M1.8-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M1.8 |
3.82 mm |
1.1 mm |
3.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M2-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M2 |
4.32 mm |
1.2 mm |
4 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2.5 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M2.5-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M2.5 |
5.45 mm |
1.6 mm |
5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M3-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M3 |
6.01 mm |
1.8 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3.5 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M3.5-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M3.5 |
6.58 mm |
2 mm |
6 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M4 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M4-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M4 |
7.66 mm |
2.2 mm |
7 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M5 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M5-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M5 |
9.79 mm |
2.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M6 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M6-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M6 |
11.05 mm |
3.2 mm |
10 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M8 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M8-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M8 |
14.38 mm |
4 mm |
13 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M10 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M10-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M10 |
18.9 mm |
5 mm |
17 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M12 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M12-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M12 |
21.1 mm |
6 mm |
19 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M14 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M14-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M14 |
24.49 mm |
7 mm |
22 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M16 Thép Class 4 mạ kẽm |
NHT-D439B-M16-ZI4 |
- |
Thép Class 4 mạ kẽm |
M16 |
26.75 mm |
8 mm |
24 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.6 Đồng thau |
NHT-D439B-M1.6-BRA |
- |
Đồng thau |
M1.6 |
3.48 mm |
1 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M1.8 Đồng thau |
NHT-D439B-M1.8-BRA |
- |
Đồng thau |
M1.8 |
3.82 mm |
1.1 mm |
3.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2 Đồng thau |
NHT-D439B-M2-BRA |
- |
Đồng thau |
M2 |
4.32 mm |
1.2 mm |
4 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M2.5 Đồng thau |
NHT-D439B-M2.5-BRA |
- |
Đồng thau |
M2.5 |
5.45 mm |
1.6 mm |
5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3 Đồng thau |
NHT-D439B-M3-BRA |
- |
Đồng thau |
M3 |
6.01 mm |
1.8 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M3.5 Đồng thau |
NHT-D439B-M3.5-BRA |
- |
Đồng thau |
M3.5 |
6.58 mm |
2 mm |
6 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M4 Đồng thau |
NHT-D439B-M4-BRA |
- |
Đồng thau |
M4 |
7.66 mm |
2.2 mm |
7 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M5 Đồng thau |
NHT-D439B-M5-BRA |
- |
Đồng thau |
M5 |
9.79 mm |
2.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M6 Đồng thau |
NHT-D439B-M6-BRA |
- |
Đồng thau |
M6 |
11.05 mm |
3.2 mm |
10 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M8 Đồng thau |
NHT-D439B-M8-BRA |
- |
Đồng thau |
M8 |
14.38 mm |
4 mm |
13 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M10 Đồng thau |
NHT-D439B-M10-BRA |
- |
Đồng thau |
M10 |
18.9 mm |
5 mm |
17 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M12 Đồng thau |
NHT-D439B-M12-BRA |
- |
Đồng thau |
M12 |
21.1 mm |
6 mm |
19 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M14 Đồng thau |
NHT-D439B-M14-BRA |
- |
Đồng thau |
M14 |
24.49 mm |
7 mm |
22 mm |
| Tán lục giác mỏng DIN 439B M16 Đồng thau |
NHT-D439B-M16-BRA |
- |
Đồng thau |
M16 |
26.75 mm |
8 mm |
24 mm |