Tán - Đai ốc
Tán lục giác khóa nylon DIN 982
Tương đương với ISO 7040. Có vòng nylon giúp tăng ma sát ren, giữ đai ốc bị rơi ra.
32
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 32 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | e | h | m | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M5 SUS304 | NLN-D982-M5-SS | - | SUS304 | M5 | 8.79 mm | 6.3 mm | 4.4 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M6 SUS304 | NLN-D982-M6-SS | - | SUS304 | M6 | 11.05 mm | 8 mm | 4.9 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M7 SUS304 | NLN-D982-M7-SS | - | SUS304 | M7 | 12.12 mm | 8.5 mm | 6.14 mm | 11 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M8 SUS304 | NLN-D982-M8-SS | - | SUS304 | M8 | 14.38 mm | 9.5 mm | 6.44 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M10 SUS304 | NLN-D982-M10-SS | - | SUS304 | M10 | 18.9 mm | 11.5 mm | 8.04 mm | 17 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M12 SUS304 | NLN-D982-M12-SS | - | SUS304 | M12 | 21.1 mm | 14 mm | 10.37 mm | 19 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M14 SUS304 | NLN-D982-M14-SS | - | SUS304 | M14 | 24.49 mm | 16 mm | 12.1 mm | 22 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M16 SUS304 | NLN-D982-M16-SS | - | SUS304 | M16 | 26.75 mm | 18 mm | 14.1 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M5 SUS316 | NLN-D982-M5-SCR | - | SUS316 | M5 | 8.79 mm | 6.3 mm | 4.4 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M6 SUS316 | NLN-D982-M6-SCR | - | SUS316 | M6 | 11.05 mm | 8 mm | 4.9 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M7 SUS316 | NLN-D982-M7-SCR | - | SUS316 | M7 | 12.12 mm | 8.5 mm | 6.14 mm | 11 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M8 SUS316 | NLN-D982-M8-SCR | - | SUS316 | M8 | 14.38 mm | 9.5 mm | 6.44 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M10 SUS316 | NLN-D982-M10-SCR | - | SUS316 | M10 | 18.9 mm | 11.5 mm | 8.04 mm | 17 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M12 SUS316 | NLN-D982-M12-SCR | - | SUS316 | M12 | 21.1 mm | 14 mm | 10.37 mm | 19 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M14 SUS316 | NLN-D982-M14-SCR | - | SUS316 | M14 | 24.49 mm | 16 mm | 12.1 mm | 22 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M16 SUS316 | NLN-D982-M16-SCR | - | SUS316 | M16 | 26.75 mm | 18 mm | 14.1 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M5 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M5-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M5 | 8.79 mm | 6.3 mm | 4.4 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M6 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M6-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M6 | 11.05 mm | 8 mm | 4.9 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M7 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M7-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M7 | 12.12 mm | 8.5 mm | 6.14 mm | 11 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M8 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M8-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M8 | 14.38 mm | 9.5 mm | 6.44 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M10 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M10-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M10 | 18.9 mm | 11.5 mm | 8.04 mm | 17 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M12 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M12-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M12 | 21.1 mm | 14 mm | 10.37 mm | 19 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M14 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M14-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M14 | 24.49 mm | 16 mm | 12.1 mm | 22 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M16 Thép Class 8 mạ kẽm | NLN-D982-M16-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M16 | 26.75 mm | 18 mm | 14.1 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M5 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M5-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M5 | 8.79 mm | 6.3 mm | 4.4 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M6 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M6-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M6 | 11.05 mm | 8 mm | 4.9 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M7 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M7-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M7 | 12.12 mm | 8.5 mm | 6.14 mm | 11 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M8 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M8-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M8 | 14.38 mm | 9.5 mm | 6.44 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M10 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M10-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M10 | 18.9 mm | 11.5 mm | 8.04 mm | 17 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M12 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M12-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M12 | 21.1 mm | 14 mm | 10.37 mm | 19 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M14 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M14-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M14 | 24.49 mm | 16 mm | 12.1 mm | 22 mm |
| Tán lục giác khóa nylon DIN 982 M16 Thép Class 10 mạ kẽm | NLN-D982-M16-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M16 | 26.75 mm | 18 mm | 14.1 mm | 24 mm |
Cần báo giá cho Tán lục giác khóa nylon DIN 982?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584