| Tán lục giác DIN 934 M1.6 SUS304 |
NH-D934-M1.6-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
3.41 mm |
1.05 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2 SUS304 |
NH-D934-M2-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
4.32 mm |
1.35 mm |
4 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2.5 SUS304 |
NH-D934-M2.5-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
5.45 mm |
1.75 mm |
5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3 SUS304 |
NH-D934-M3-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
6.01 mm |
2.15 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3.5 SUS304 |
NH-D934-M3.5-SS |
- |
SUS304 |
M3.5 |
6.58 mm |
2.55 mm |
6 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M4 SUS304 |
NH-D934-M4-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
7.66 mm |
2.9 mm |
7 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M5 SUS304 |
NH-D934-M5-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
8.79 mm |
3.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M6 SUS304 |
NH-D934-M6-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
11.05 mm |
4.7 mm |
10 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M7 SUS304 |
NH-D934-M7-SS |
- |
SUS304 |
M7 |
12.12 mm |
5.2 mm |
11 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M8 SUS304 |
NH-D934-M8-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
14.38 mm |
6.14 mm |
13 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M10 SUS304 |
NH-D934-M10-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
18.9 mm |
7.64 mm |
17 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M12 SUS304 |
NH-D934-M12-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
21.1 mm |
9.64 mm |
19 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M14 SUS304 |
NH-D934-M14-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
24.49 mm |
10.3 mm |
22 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M16 SUS304 |
NH-D934-M16-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
26.75 mm |
12.3 mm |
24 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M1.6 SUS316 |
NH-D934-M1.6-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
3.41 mm |
1.05 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2 SUS316 |
NH-D934-M2-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
4.32 mm |
1.35 mm |
4 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2.5 SUS316 |
NH-D934-M2.5-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
5.45 mm |
1.75 mm |
5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3 SUS316 |
NH-D934-M3-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
6.01 mm |
2.15 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3.5 SUS316 |
NH-D934-M3.5-SCR |
- |
SUS316 |
M3.5 |
6.58 mm |
2.55 mm |
6 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M4 SUS316 |
NH-D934-M4-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
7.66 mm |
2.9 mm |
7 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M5 SUS316 |
NH-D934-M5-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
8.79 mm |
3.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M6 SUS316 |
NH-D934-M6-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
11.05 mm |
4.7 mm |
10 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M7 SUS316 |
NH-D934-M7-SCR |
- |
SUS316 |
M7 |
12.12 mm |
5.2 mm |
11 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M8 SUS316 |
NH-D934-M8-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
14.38 mm |
6.14 mm |
13 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M10 SUS316 |
NH-D934-M10-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
18.9 mm |
7.64 mm |
17 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M12 SUS316 |
NH-D934-M12-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
21.1 mm |
9.64 mm |
19 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M14 SUS316 |
NH-D934-M14-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
24.49 mm |
10.3 mm |
22 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M16 SUS316 |
NH-D934-M16-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
26.75 mm |
12.3 mm |
24 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M1.6-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M1.6 |
3.41 mm |
1.05 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M2-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M2 |
4.32 mm |
1.35 mm |
4 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M2.5-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M2.5 |
5.45 mm |
1.75 mm |
5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M3-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M3 |
6.01 mm |
2.15 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M3.5-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M3.5 |
6.58 mm |
2.55 mm |
6 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M4-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M4 |
7.66 mm |
2.9 mm |
7 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M5-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M5 |
8.79 mm |
3.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M6-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M6 |
11.05 mm |
4.7 mm |
10 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M7-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M7 |
12.12 mm |
5.2 mm |
11 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M8-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M8 |
14.38 mm |
6.14 mm |
13 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M10-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M10 |
18.9 mm |
7.64 mm |
17 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M12-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M12 |
21.1 mm |
9.64 mm |
19 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M14-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M14 |
24.49 mm |
10.3 mm |
22 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 8 mạ kẽm |
NH-D934-M16-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
M16 |
26.75 mm |
12.3 mm |
24 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M1.6-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M1.6 |
3.41 mm |
1.05 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M2-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M2 |
4.32 mm |
1.35 mm |
4 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M2.5-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M2.5 |
5.45 mm |
1.75 mm |
5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M3-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M3 |
6.01 mm |
2.15 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M3.5-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M3.5 |
6.58 mm |
2.55 mm |
6 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M4-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M4 |
7.66 mm |
2.9 mm |
7 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M5-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M5 |
8.79 mm |
3.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M6-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M6 |
11.05 mm |
4.7 mm |
10 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M7-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M7 |
12.12 mm |
5.2 mm |
11 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M8-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M8 |
14.38 mm |
6.14 mm |
13 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M10-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M10 |
18.9 mm |
7.64 mm |
17 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M12-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M12 |
21.1 mm |
9.64 mm |
19 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M14-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M14 |
24.49 mm |
10.3 mm |
22 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 10 mạ kẽm |
NH-D934-M16-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
M16 |
26.75 mm |
12.3 mm |
24 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M1.6-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M1.6 |
3.41 mm |
1.05 mm |
3.2 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M2-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M2 |
4.32 mm |
1.35 mm |
4 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M2.5-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M2.5 |
5.45 mm |
1.75 mm |
5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M3-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
6.01 mm |
2.15 mm |
5.5 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M3.5-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3.5 |
6.58 mm |
2.55 mm |
6 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M4-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
7.66 mm |
2.9 mm |
7 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M5-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
8.79 mm |
3.7 mm |
8 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M6-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
11.05 mm |
4.7 mm |
10 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M7-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M7 |
12.12 mm |
5.2 mm |
11 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M8-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
14.38 mm |
6.14 mm |
13 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
18.9 mm |
7.64 mm |
17 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
21.1 mm |
9.64 mm |
19 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
24.49 mm |
10.3 mm |
22 mm |
| Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 12 mạ kẽm |
NH-D934-M16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
26.75 mm |
12.3 mm |
24 mm |