Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Tán - Đai ốc

Tán lục giác DIN 934

Tương đương với ISO 4032. Đai ốc thân lục giác - 6 cạnh, vật liệu inox A2-70, A4-80, thép cấp bền 4.8, 8.8, 10.9, 12.9

70
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

70 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren e m s
Tán lục giác DIN 934 M1.6 SUS304 NH-D934-M1.6-SS - SUS304 M1.6 3.41 mm 1.05 mm 3.2 mm
Tán lục giác DIN 934 M2 SUS304 NH-D934-M2-SS - SUS304 M2 4.32 mm 1.35 mm 4 mm
Tán lục giác DIN 934 M2.5 SUS304 NH-D934-M2.5-SS - SUS304 M2.5 5.45 mm 1.75 mm 5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3 SUS304 NH-D934-M3-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2.15 mm 5.5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3.5 SUS304 NH-D934-M3.5-SS - SUS304 M3.5 6.58 mm 2.55 mm 6 mm
Tán lục giác DIN 934 M4 SUS304 NH-D934-M4-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.9 mm 7 mm
Tán lục giác DIN 934 M5 SUS304 NH-D934-M5-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.7 mm 8 mm
Tán lục giác DIN 934 M6 SUS304 NH-D934-M6-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4.7 mm 10 mm
Tán lục giác DIN 934 M7 SUS304 NH-D934-M7-SS - SUS304 M7 12.12 mm 5.2 mm 11 mm
Tán lục giác DIN 934 M8 SUS304 NH-D934-M8-SS - SUS304 M8 14.38 mm 6.14 mm 13 mm
Tán lục giác DIN 934 M10 SUS304 NH-D934-M10-SS - SUS304 M10 18.9 mm 7.64 mm 17 mm
Tán lục giác DIN 934 M12 SUS304 NH-D934-M12-SS - SUS304 M12 21.1 mm 9.64 mm 19 mm
Tán lục giác DIN 934 M14 SUS304 NH-D934-M14-SS - SUS304 M14 24.49 mm 10.3 mm 22 mm
Tán lục giác DIN 934 M16 SUS304 NH-D934-M16-SS - SUS304 M16 26.75 mm 12.3 mm 24 mm
Tán lục giác DIN 934 M1.6 SUS316 NH-D934-M1.6-SCR - SUS316 M1.6 3.41 mm 1.05 mm 3.2 mm
Tán lục giác DIN 934 M2 SUS316 NH-D934-M2-SCR - SUS316 M2 4.32 mm 1.35 mm 4 mm
Tán lục giác DIN 934 M2.5 SUS316 NH-D934-M2.5-SCR - SUS316 M2.5 5.45 mm 1.75 mm 5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3 SUS316 NH-D934-M3-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2.15 mm 5.5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3.5 SUS316 NH-D934-M3.5-SCR - SUS316 M3.5 6.58 mm 2.55 mm 6 mm
Tán lục giác DIN 934 M4 SUS316 NH-D934-M4-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.9 mm 7 mm
Tán lục giác DIN 934 M5 SUS316 NH-D934-M5-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.7 mm 8 mm
Tán lục giác DIN 934 M6 SUS316 NH-D934-M6-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4.7 mm 10 mm
Tán lục giác DIN 934 M7 SUS316 NH-D934-M7-SCR - SUS316 M7 12.12 mm 5.2 mm 11 mm
Tán lục giác DIN 934 M8 SUS316 NH-D934-M8-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 6.14 mm 13 mm
Tán lục giác DIN 934 M10 SUS316 NH-D934-M10-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 7.64 mm 17 mm
Tán lục giác DIN 934 M12 SUS316 NH-D934-M12-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 9.64 mm 19 mm
Tán lục giác DIN 934 M14 SUS316 NH-D934-M14-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 10.3 mm 22 mm
Tán lục giác DIN 934 M16 SUS316 NH-D934-M16-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 12.3 mm 24 mm
Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M1.6-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M1.6 3.41 mm 1.05 mm 3.2 mm
Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M2-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M2 4.32 mm 1.35 mm 4 mm
Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M2.5-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M2.5 5.45 mm 1.75 mm 5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M3-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2.15 mm 5.5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M3.5-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3.5 6.58 mm 2.55 mm 6 mm
Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M4-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.9 mm 7 mm
Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M5-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.7 mm 8 mm
Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M6-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4.7 mm 10 mm
Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M7-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M7 12.12 mm 5.2 mm 11 mm
Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M8-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 6.14 mm 13 mm
Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 7.64 mm 17 mm
Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 9.64 mm 19 mm
Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M14-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 10.3 mm 22 mm
Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 8 mạ kẽm NH-D934-M16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 12.3 mm 24 mm
Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M1.6-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M1.6 3.41 mm 1.05 mm 3.2 mm
Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M2-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M2 4.32 mm 1.35 mm 4 mm
Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M2.5-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M2.5 5.45 mm 1.75 mm 5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M3-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2.15 mm 5.5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M3.5-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3.5 6.58 mm 2.55 mm 6 mm
Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M4-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.9 mm 7 mm
Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M5-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.7 mm 8 mm
Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M6-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4.7 mm 10 mm
Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M7-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M7 12.12 mm 5.2 mm 11 mm
Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M8-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 6.14 mm 13 mm
Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 7.64 mm 17 mm
Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 9.64 mm 19 mm
Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M14-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 10.3 mm 22 mm
Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 10 mạ kẽm NH-D934-M16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 12.3 mm 24 mm
Tán lục giác DIN 934 M1.6 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M1.6-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M1.6 3.41 mm 1.05 mm 3.2 mm
Tán lục giác DIN 934 M2 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M2-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M2 4.32 mm 1.35 mm 4 mm
Tán lục giác DIN 934 M2.5 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M2.5-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M2.5 5.45 mm 1.75 mm 5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M3-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2.15 mm 5.5 mm
Tán lục giác DIN 934 M3.5 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M3.5-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3.5 6.58 mm 2.55 mm 6 mm
Tán lục giác DIN 934 M4 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M4-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.9 mm 7 mm
Tán lục giác DIN 934 M5 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M5-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.7 mm 8 mm
Tán lục giác DIN 934 M6 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M6-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4.7 mm 10 mm
Tán lục giác DIN 934 M7 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M7-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M7 12.12 mm 5.2 mm 11 mm
Tán lục giác DIN 934 M8 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M8-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 6.14 mm 13 mm
Tán lục giác DIN 934 M10 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 7.64 mm 17 mm
Tán lục giác DIN 934 M12 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 9.64 mm 19 mm
Tán lục giác DIN 934 M14 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M14-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 10.3 mm 22 mm
Tán lục giác DIN 934 M16 Thép Class 12 mạ kẽm NH-D934-M16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 12.3 mm 24 mm

Cần báo giá cho Tán lục giác DIN 934?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo