Tán - Đai ốc
Tán lục giác có vành DIN 6923
Tương đương với ISO 4161. Thân lục giác vành rộng, trơn hoặc có răng cưa, tăng tiếp xúc và ma sát.
56
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 56 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Phân loại | Size Ren | dc | e | m | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 SUS304 | NF-D6923-M5-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 SUS304 | NF-D6923-M6-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 SUS304 | NF-D6923-M8-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 SUS304 | NF-D6923-M10-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 SUS304 | NF-D6923-M12-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 SUS304 | NF-D6923-M14-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 SUS304 | NF-D6923-M16-SS | - | SUS304 | Vành không khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 SUS316 | NF-D6923-M5-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 SUS316 | NF-D6923-M6-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 SUS316 | NF-D6923-M8-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 SUS316 | NF-D6923-M10-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 SUS316 | NF-D6923-M12-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 SUS316 | NF-D6923-M14-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 SUS316 | NF-D6923-M16-SCR | - | SUS316 | Vành không khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M5-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M6-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M8-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M10-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M12-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M14-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 Thép Class 8 mạ kẽm | NF-D6923-M16-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành không khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M5-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M6-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M8-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M10-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M12-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M14-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 Thép Class 10 mạ kẽm | NF-D6923-M16-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành không khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 SUS304 | NFS-D6923-M5-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 SUS304 | NFS-D6923-M6-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 SUS304 | NFS-D6923-M8-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 SUS304 | NFS-D6923-M10-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 SUS304 | NFS-D6923-M12-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 SUS304 | NFS-D6923-M14-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 SUS304 | NFS-D6923-M16-SS | - | SUS304 | Vành có khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 SUS316 | NFS-D6923-M5-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 SUS316 | NFS-D6923-M6-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 SUS316 | NFS-D6923-M8-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 SUS316 | NFS-D6923-M10-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 SUS316 | NFS-D6923-M12-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 SUS316 | NFS-D6923-M14-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 SUS316 | NFS-D6923-M16-SCR | - | SUS316 | Vành có khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M5-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M6-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M8-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M10-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M12-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M14-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 Thép Class 8 mạ kẽm | NFS-D6923-M16-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | Vành có khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M5-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 5 mm | 8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M6-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 6 mm | 10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M8-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 8 mm | 13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M10-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 10 mm | 15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M12-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 12 mm | 18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M14-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 14 mm | 21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 Thép Class 10 mạ kẽm | NFS-D6923-M16-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | Vành có khía | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 16 mm | 24 mm |
Cần báo giá cho Tán lục giác có vành DIN 6923?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584