| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 SUS304 |
NF-D6923-M5-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 SUS304 |
NF-D6923-M6-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 SUS304 |
NF-D6923-M8-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 SUS304 |
NF-D6923-M10-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 SUS304 |
NF-D6923-M12-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 SUS304 |
NF-D6923-M14-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 SUS304 |
NF-D6923-M16-SS |
- |
SUS304 |
Vành không khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 SUS316 |
NF-D6923-M5-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 SUS316 |
NF-D6923-M6-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 SUS316 |
NF-D6923-M8-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 SUS316 |
NF-D6923-M10-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 SUS316 |
NF-D6923-M12-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 SUS316 |
NF-D6923-M14-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 SUS316 |
NF-D6923-M16-SCR |
- |
SUS316 |
Vành không khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M5-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M6-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M8-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M10-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M12-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M14-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 Thép Class 8 mạ kẽm |
NF-D6923-M16-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành không khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M5 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M5-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M6 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M6-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M8 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M8-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M10 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M10-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M12 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M12-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M14 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M14-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 M16 Thép Class 10 mạ kẽm |
NF-D6923-M16-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành không khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 SUS304 |
NFS-D6923-M5-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 SUS304 |
NFS-D6923-M6-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 SUS304 |
NFS-D6923-M8-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 SUS304 |
NFS-D6923-M10-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 SUS304 |
NFS-D6923-M12-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 SUS304 |
NFS-D6923-M14-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 SUS304 |
NFS-D6923-M16-SS |
- |
SUS304 |
Vành có khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 SUS316 |
NFS-D6923-M5-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 SUS316 |
NFS-D6923-M6-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 SUS316 |
NFS-D6923-M8-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 SUS316 |
NFS-D6923-M10-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 SUS316 |
NFS-D6923-M12-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 SUS316 |
NFS-D6923-M14-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 SUS316 |
NFS-D6923-M16-SCR |
- |
SUS316 |
Vành có khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M5-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M6-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M8-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M10-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M12-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M14-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 Thép Class 8 mạ kẽm |
NFS-D6923-M16-ZI8 |
- |
Thép Class 8 mạ kẽm |
Vành có khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M5 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M5-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M5 |
11.8 mm |
8.79 mm |
5 mm |
8 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M6 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M6-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M6 |
14.2 mm |
11.05 mm |
6 mm |
10 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M8 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M8-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M8 |
17.9 mm |
14.38 mm |
8 mm |
13 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M10 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M10-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M10 |
21.8 mm |
16.64 mm |
10 mm |
15 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M12 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M12-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M12 |
26 mm |
20.03 mm |
12 mm |
18 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M14 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M14-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M14 |
29.9 mm |
23.36 mm |
14 mm |
21 mm |
| Tán lục giác có vành DIN 6923 có khía M16 Thép Class 10 mạ kẽm |
NFS-D6923-M16-ZI10 |
- |
Thép Class 10 mạ kẽm |
Vành có khía |
M16 |
34.5 mm |
26.75 mm |
16 mm |
24 mm |