| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x4 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-4-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
4 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x5 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-5-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
5 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x6 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-6-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
6 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x8 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-8-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
8 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x10 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-10-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
10 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x12 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-12-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
12 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x14 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-14-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
14 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M3-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
16 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x4 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-4-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
4 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x5 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-5-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
5 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x6 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-6-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
6 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x8 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-8-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
8 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x10 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-10-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
10 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x12 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-12-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
12 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x14 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-14-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
14 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
16 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M4-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
20 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x5 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-5-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
5 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x6 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-6-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
6 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x8 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-8-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
8 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x10 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-10-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
10 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x12 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-12-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
12 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x14 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-14-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
14 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
16 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
20 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x25 SUS304 |
CSHS-TS-F-M5-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
25 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x6 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-6-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
6 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x8 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-8-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
8 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x10 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-10-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
10 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x12 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-12-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
12 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x14 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-14-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
14 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
16 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x18 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-18-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
18 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
20 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x22 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-22-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
22 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x25 SUS304 |
CSHS-TS-F-M6-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
25 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x8 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-8-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
8 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x10 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-10-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
10 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x12 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-12-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
12 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x14 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-14-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
14 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
16 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x18 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-18-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
18 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
20 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x25 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
25 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x30 SUS304 |
CSHS-TS-F-M8-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
30 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x16 SUS304 |
CSHS-TS-F-M10-16-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
16 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M10-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
20 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x25 SUS304 |
CSHS-TS-F-M10-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
25 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x30 SUS304 |
CSHS-TS-F-M10-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
30 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x20 SUS304 |
CSHS-TS-F-M12-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
20 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x25 SUS304 |
CSHS-TS-F-M12-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
25 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x30 SUS304 |
CSHS-TS-F-M12-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
30 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x4 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-4-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
4 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x5 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-5-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
5 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x6 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-6-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
6 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x8 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-8-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
8 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x10 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-10-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
10 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x12 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-12-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
12 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x14 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-14-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
14 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M3-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M3 |
- |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
16 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x4 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-4-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
4 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x5 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-5-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
5 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x6 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-6-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
6 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x8 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-8-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
8 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x10 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-10-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
10 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x12 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-12-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
12 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x14 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-14-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
14 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
16 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M4-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M4 |
- |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
20 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x5 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-5-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
5 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x6 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-6-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
6 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x8 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-8-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
8 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x10 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-10-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
10 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x12 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-12-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
12 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x14 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-14-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
14 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
16 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
20 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M5-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M5 |
- |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
25 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x6 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-6-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
6 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x8 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-8-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
8 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x10 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-10-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
10 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x12 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-12-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
12 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x14 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-14-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
14 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
16 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x18 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-18-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
18 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
20 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x22 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-22-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
22 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M6-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M6 |
- |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
25 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x8 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-8-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
8 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x10 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-10-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
10 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x12 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-12-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
12 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x14 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-14-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
14 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
16 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x18 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-18-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
18 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
20 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
25 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M8-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M8 |
- |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
30 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x16 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M10-16-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
16 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M10-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
20 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M10-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
25 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M10-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M10 |
- |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
30 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M12-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
20 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M12-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
25 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-F-M12-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren toàn thân |
M12 |
- |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
30 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x20 SUS304 |
CSHS-TS-M3-20-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
20 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x25 SUS304 |
CSHS-TS-M3-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
25 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x30 SUS304 |
CSHS-TS-M3-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
30 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x25 SUS304 |
CSHS-TS-M4-25-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
25 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x30 SUS304 |
CSHS-TS-M4-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
30 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x35 SUS304 |
CSHS-TS-M4-35-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
35 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x50 SUS304 |
CSHS-TS-M4-50-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M4 |
13 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
50 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x30 SUS304 |
CSHS-TS-M5-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
30 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x35 SUS304 |
CSHS-TS-M5-35-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
35 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x50 SUS304 |
CSHS-TS-M5-50-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
50 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x60 SUS304 |
CSHS-TS-M5-60-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
60 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x30 SUS304 |
CSHS-TS-M6-30-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
30 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x35 SUS304 |
CSHS-TS-M6-35-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
35 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x40 SUS304 |
CSHS-TS-M6-40-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
40 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x50 SUS304 |
CSHS-TS-M6-50-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
50 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x60 SUS304 |
CSHS-TS-M6-60-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
60 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x70 SUS304 |
CSHS-TS-M6-70-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
70 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x35 SUS304 |
CSHS-TS-M8-35-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
35 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x40 SUS304 |
CSHS-TS-M8-40-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
40 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x45 SUS304 |
CSHS-TS-M8-45-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
45 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x50 SUS304 |
CSHS-TS-M8-50-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
50 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x60 SUS304 |
CSHS-TS-M8-60-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
60 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M10x60 SUS304 |
CSHS-TS-M10-60-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M10 |
26 mm |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
60 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M12x40 SUS304 |
CSHS-TS-M12-40-SS |
- |
SUS304 |
Ren lửng |
M12 |
30 mm |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
40 mm |
8 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x20 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M3-20-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
20 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M3-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
25 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M3-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M3 |
12 mm |
5.5 mm |
2.3 mm |
2 mm |
30 mm |
2 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x25 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M4-25-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
25 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M4-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
30 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x35 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M4-35-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M4 |
14 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
35 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x50 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M4-50-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M4 |
13 mm |
7 mm |
2.87 mm |
2.8 mm |
50 mm |
2.5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M5-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
30 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x35 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M5-35-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
35 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x50 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M5-50-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
50 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x60 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M5-60-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M5 |
16 mm |
8.5 mm |
3.44 mm |
3.5 mm |
60 mm |
3 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x30 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-30-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
30 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x35 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-35-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
35 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x40 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-40-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
40 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x50 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-50-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
50 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x60 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-60-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
60 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x70 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M6-70-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M6 |
18 mm |
10 mm |
4.58 mm |
4 mm |
70 mm |
4 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x35 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M8-35-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
35 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x40 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M8-40-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
40 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x45 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M8-45-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
45 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x50 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M8-50-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
50 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x60 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M8-60-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M8 |
22 mm |
13 mm |
5.72 mm |
5 mm |
60 mm |
5 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M10x60 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M10-60-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M10 |
26 mm |
16 mm |
8.01 mm |
6 mm |
60 mm |
7 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M12x40 Thép Class 8 mạ đen |
CSHS-TS-M12-40-ZI8B |
- |
Thép Class 8 mạ đen |
Ren lửng |
M12 |
30 mm |
18 mm |
9.15 mm |
7 mm |
40 mm |
8 mm |