Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Bulong đầu trụ

Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984

Chiều cao hoặc độ dày của phần đầu bulong thấp hơn so với tiêu chuẩn DIN 912.

152
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

152 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Phân loại Size Ren b dk e k L s
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x4 SUS304 CSHS-TS-F-M3-4-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 4 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x5 SUS304 CSHS-TS-F-M3-5-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 5 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x6 SUS304 CSHS-TS-F-M3-6-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 6 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x8 SUS304 CSHS-TS-F-M3-8-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 8 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x10 SUS304 CSHS-TS-F-M3-10-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 10 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x12 SUS304 CSHS-TS-F-M3-12-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 12 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x14 SUS304 CSHS-TS-F-M3-14-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 14 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x16 SUS304 CSHS-TS-F-M3-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 16 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x4 SUS304 CSHS-TS-F-M4-4-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 4 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x5 SUS304 CSHS-TS-F-M4-5-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 5 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x6 SUS304 CSHS-TS-F-M4-6-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 6 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x8 SUS304 CSHS-TS-F-M4-8-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 8 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x10 SUS304 CSHS-TS-F-M4-10-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 10 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x12 SUS304 CSHS-TS-F-M4-12-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 12 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x14 SUS304 CSHS-TS-F-M4-14-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 14 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x16 SUS304 CSHS-TS-F-M4-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 16 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x20 SUS304 CSHS-TS-F-M4-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 20 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x5 SUS304 CSHS-TS-F-M5-5-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 5 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x6 SUS304 CSHS-TS-F-M5-6-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 6 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x8 SUS304 CSHS-TS-F-M5-8-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 8 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x10 SUS304 CSHS-TS-F-M5-10-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 10 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x12 SUS304 CSHS-TS-F-M5-12-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 12 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x14 SUS304 CSHS-TS-F-M5-14-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 14 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x16 SUS304 CSHS-TS-F-M5-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 16 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x20 SUS304 CSHS-TS-F-M5-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 20 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x25 SUS304 CSHS-TS-F-M5-25-SS - SUS304 Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 25 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x6 SUS304 CSHS-TS-F-M6-6-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 6 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x8 SUS304 CSHS-TS-F-M6-8-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 8 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x10 SUS304 CSHS-TS-F-M6-10-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 10 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x12 SUS304 CSHS-TS-F-M6-12-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 12 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x14 SUS304 CSHS-TS-F-M6-14-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 14 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x16 SUS304 CSHS-TS-F-M6-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 16 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x18 SUS304 CSHS-TS-F-M6-18-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 18 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x20 SUS304 CSHS-TS-F-M6-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 20 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x22 SUS304 CSHS-TS-F-M6-22-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 22 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x25 SUS304 CSHS-TS-F-M6-25-SS - SUS304 Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 25 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x8 SUS304 CSHS-TS-F-M8-8-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 8 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x10 SUS304 CSHS-TS-F-M8-10-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 10 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x12 SUS304 CSHS-TS-F-M8-12-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 12 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x14 SUS304 CSHS-TS-F-M8-14-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 14 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x16 SUS304 CSHS-TS-F-M8-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 16 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x18 SUS304 CSHS-TS-F-M8-18-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 18 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x20 SUS304 CSHS-TS-F-M8-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 20 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x25 SUS304 CSHS-TS-F-M8-25-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 25 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x30 SUS304 CSHS-TS-F-M8-30-SS - SUS304 Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 30 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x16 SUS304 CSHS-TS-F-M10-16-SS - SUS304 Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 16 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x20 SUS304 CSHS-TS-F-M10-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 20 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x25 SUS304 CSHS-TS-F-M10-25-SS - SUS304 Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 25 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x30 SUS304 CSHS-TS-F-M10-30-SS - SUS304 Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 30 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x20 SUS304 CSHS-TS-F-M12-20-SS - SUS304 Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 20 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x25 SUS304 CSHS-TS-F-M12-25-SS - SUS304 Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 25 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x30 SUS304 CSHS-TS-F-M12-30-SS - SUS304 Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 30 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x4 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-4-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 4 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x5 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-5-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 5 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x6 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-6-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 6 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x8 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-8-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 8 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x10 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-10-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 10 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x12 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-12-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 12 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x14 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-14-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 14 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M3x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M3-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M3 - 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 16 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x4 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-4-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 4 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x5 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-5-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 5 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x6 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-6-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 6 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x8 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-8-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 8 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x10 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-10-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 10 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x12 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-12-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 12 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x14 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-14-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 14 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 16 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M4x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M4-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M4 - 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 20 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x5 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-5-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 5 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x6 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-6-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 6 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x8 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-8-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 8 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x10 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-10-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 10 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x12 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-12-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 12 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x14 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-14-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 14 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 16 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 20 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M5x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M5-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M5 - 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 25 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x6 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-6-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 6 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x8 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-8-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 8 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x10 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-10-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 10 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x12 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-12-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 12 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x14 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-14-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 14 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 16 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x18 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-18-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 18 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 20 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x22 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-22-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 22 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M6x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M6-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M6 - 10 mm 4.58 mm 4 mm 25 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x8 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-8-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 8 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x10 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-10-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 10 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x12 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-12-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 12 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x14 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-14-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 14 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 16 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x18 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-18-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 18 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 20 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 25 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M8x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M8-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M8 - 13 mm 5.72 mm 5 mm 30 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x16 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M10-16-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 16 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M10-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 20 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M10-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 25 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M10x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M10-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M10 - 16 mm 8.01 mm 6 mm 30 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M12-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 20 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M12-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 25 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984 M12x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-F-M12-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren toàn thân M12 - 18 mm 9.15 mm 7 mm 30 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x20 SUS304 CSHS-TS-M3-20-SS - SUS304 Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 20 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x25 SUS304 CSHS-TS-M3-25-SS - SUS304 Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 25 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x30 SUS304 CSHS-TS-M3-30-SS - SUS304 Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 30 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x25 SUS304 CSHS-TS-M4-25-SS - SUS304 Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 25 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x30 SUS304 CSHS-TS-M4-30-SS - SUS304 Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 30 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x35 SUS304 CSHS-TS-M4-35-SS - SUS304 Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 35 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x50 SUS304 CSHS-TS-M4-50-SS - SUS304 Ren lửng M4 13 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 50 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x30 SUS304 CSHS-TS-M5-30-SS - SUS304 Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 30 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x35 SUS304 CSHS-TS-M5-35-SS - SUS304 Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 35 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x50 SUS304 CSHS-TS-M5-50-SS - SUS304 Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 50 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x60 SUS304 CSHS-TS-M5-60-SS - SUS304 Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 60 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x30 SUS304 CSHS-TS-M6-30-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 30 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x35 SUS304 CSHS-TS-M6-35-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 35 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x40 SUS304 CSHS-TS-M6-40-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 40 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x50 SUS304 CSHS-TS-M6-50-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 50 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x60 SUS304 CSHS-TS-M6-60-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 60 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x70 SUS304 CSHS-TS-M6-70-SS - SUS304 Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 70 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x35 SUS304 CSHS-TS-M8-35-SS - SUS304 Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 35 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x40 SUS304 CSHS-TS-M8-40-SS - SUS304 Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 40 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x45 SUS304 CSHS-TS-M8-45-SS - SUS304 Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 45 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x50 SUS304 CSHS-TS-M8-50-SS - SUS304 Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 50 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x60 SUS304 CSHS-TS-M8-60-SS - SUS304 Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 60 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M10x60 SUS304 CSHS-TS-M10-60-SS - SUS304 Ren lửng M10 26 mm 16 mm 8.01 mm 6 mm 60 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M12x40 SUS304 CSHS-TS-M12-40-SS - SUS304 Ren lửng M12 30 mm 18 mm 9.15 mm 7 mm 40 mm 8 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x20 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M3-20-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 20 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M3-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 25 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M3x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M3-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M3 12 mm 5.5 mm 2.3 mm 2 mm 30 mm 2 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x25 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M4-25-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 25 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M4-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 30 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x35 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M4-35-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M4 14 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 35 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M4x50 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M4-50-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M4 13 mm 7 mm 2.87 mm 2.8 mm 50 mm 2.5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M5-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 30 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x35 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M5-35-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 35 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x50 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M5-50-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 50 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M5x60 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M5-60-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M5 16 mm 8.5 mm 3.44 mm 3.5 mm 60 mm 3 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x30 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-30-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 30 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x35 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-35-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 35 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x40 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-40-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 40 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x50 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-50-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 50 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x60 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-60-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 60 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M6x70 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M6-70-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M6 18 mm 10 mm 4.58 mm 4 mm 70 mm 4 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x35 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M8-35-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 35 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x40 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M8-40-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 40 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x45 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M8-45-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 45 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x50 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M8-50-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 50 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M8x60 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M8-60-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M8 22 mm 13 mm 5.72 mm 5 mm 60 mm 5 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M10x60 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M10-60-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M10 26 mm 16 mm 8.01 mm 6 mm 60 mm 7 mm
Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp ren lửng DIN 7984 M12x40 Thép Class 8 mạ đen CSHS-TS-M12-40-ZI8B - Thép Class 8 mạ đen Ren lửng M12 30 mm 18 mm 9.15 mm 7 mm 40 mm 8 mm

Cần báo giá cho Bulong lục giác chìm đầu trụ thấp DIN 7984?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo