| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x3 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-3-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
3 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x4 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-4-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x5 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-5-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x6 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-6-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x8 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-8-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x10 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-10-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x12 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-12-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x16 SUS304 |
CSHS-FK-M1.6-16-SS |
- |
SUS304 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x4 SUS304 |
CSHS-FK-M2-4-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x5 SUS304 |
CSHS-FK-M2-5-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x6 SUS304 |
CSHS-FK-M2-6-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x8 SUS304 |
CSHS-FK-M2-8-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x10 SUS304 |
CSHS-FK-M2-10-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x12 SUS304 |
CSHS-FK-M2-12-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x16 SUS304 |
CSHS-FK-M2-16-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x20 SUS304 |
CSHS-FK-M2-20-SS |
- |
SUS304 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x4 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-4-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x5 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-5-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x6 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-6-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x8 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-8-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x10 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-10-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x12 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-12-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x16 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-16-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x20 SUS304 |
CSHS-FK-M2.5-20-SS |
- |
SUS304 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x4 SUS304 |
CSHS-FK-M3-4-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x5 SUS304 |
CSHS-FK-M3-5-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x6 SUS304 |
CSHS-FK-M3-6-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x8 SUS304 |
CSHS-FK-M3-8-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x10 SUS304 |
CSHS-FK-M3-10-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x12 SUS304 |
CSHS-FK-M3-12-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x14 SUS304 |
CSHS-FK-M3-14-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x16 SUS304 |
CSHS-FK-M3-16-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x20 SUS304 |
CSHS-FK-M3-20-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x25 SUS304 |
CSHS-FK-M3-25-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x30 SUS304 |
CSHS-FK-M3-30-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x35 SUS304 |
CSHS-FK-M3-35-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x40 SUS304 |
CSHS-FK-M3-40-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x45 SUS304 |
CSHS-FK-M3-45-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x50 SUS304 |
CSHS-FK-M3-50-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x55 SUS304 |
CSHS-FK-M3-55-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x60 SUS304 |
CSHS-FK-M3-60-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x5 SUS304 |
CSHS-FK-M4-5-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x6 SUS304 |
CSHS-FK-M4-6-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x8 SUS304 |
CSHS-FK-M4-8-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x10 SUS304 |
CSHS-FK-M4-10-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x12 SUS304 |
CSHS-FK-M4-12-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x14 SUS304 |
CSHS-FK-M4-14-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x16 SUS304 |
CSHS-FK-M4-16-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x18 SUS304 |
CSHS-FK-M4-18-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x20 SUS304 |
CSHS-FK-M4-20-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x25 SUS304 |
CSHS-FK-M4-25-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x30 SUS304 |
CSHS-FK-M4-30-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x35 SUS304 |
CSHS-FK-M4-35-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x40 SUS304 |
CSHS-FK-M4-40-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x45 SUS304 |
CSHS-FK-M4-45-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x50 SUS304 |
CSHS-FK-M4-50-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x55 SUS304 |
CSHS-FK-M4-55-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x60 SUS304 |
CSHS-FK-M4-60-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x70 SUS304 |
CSHS-FK-M4-70-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x80 SUS304 |
CSHS-FK-M4-80-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x6 SUS304 |
CSHS-FK-M5-6-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x8 SUS304 |
CSHS-FK-M5-8-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x10 SUS304 |
CSHS-FK-M5-10-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x12 SUS304 |
CSHS-FK-M5-12-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x14 SUS304 |
CSHS-FK-M5-14-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x16 SUS304 |
CSHS-FK-M5-16-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x18 SUS304 |
CSHS-FK-M5-18-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x20 SUS304 |
CSHS-FK-M5-20-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x25 SUS304 |
CSHS-FK-M5-25-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x30 SUS304 |
CSHS-FK-M5-30-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x35 SUS304 |
CSHS-FK-M5-35-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x40 SUS304 |
CSHS-FK-M5-40-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x45 SUS304 |
CSHS-FK-M5-45-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x50 SUS304 |
CSHS-FK-M5-50-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x55 SUS304 |
CSHS-FK-M5-55-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x60 SUS304 |
CSHS-FK-M5-60-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x70 SUS304 |
CSHS-FK-M5-70-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x80 SUS304 |
CSHS-FK-M5-80-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x90 SUS304 |
CSHS-FK-M5-90-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x100 SUS304 |
CSHS-FK-M5-100-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x6 SUS304 |
CSHS-FK-M6-6-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x8 SUS304 |
CSHS-FK-M6-8-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x10 SUS304 |
CSHS-FK-M6-10-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x12 SUS304 |
CSHS-FK-M6-12-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x14 SUS304 |
CSHS-FK-M6-14-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x16 SUS304 |
CSHS-FK-M6-16-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x18 SUS304 |
CSHS-FK-M6-18-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x20 SUS304 |
CSHS-FK-M6-20-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x25 SUS304 |
CSHS-FK-M6-25-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x30 SUS304 |
CSHS-FK-M6-30-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x35 SUS304 |
CSHS-FK-M6-35-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x40 SUS304 |
CSHS-FK-M6-40-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x45 SUS304 |
CSHS-FK-M6-45-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x50 SUS304 |
CSHS-FK-M6-50-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x55 SUS304 |
CSHS-FK-M6-55-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x60 SUS304 |
CSHS-FK-M6-60-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x70 SUS304 |
CSHS-FK-M6-70-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x80 SUS304 |
CSHS-FK-M6-80-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x90 SUS304 |
CSHS-FK-M6-90-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x100 SUS304 |
CSHS-FK-M6-100-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x120 SUS304 |
CSHS-FK-M6-120-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x10 SUS304 |
CSHS-FK-M8-10-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x12 SUS304 |
CSHS-FK-M8-12-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x14 SUS304 |
CSHS-FK-M8-14-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x16 SUS304 |
CSHS-FK-M8-16-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x18 SUS304 |
CSHS-FK-M8-18-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x20 SUS304 |
CSHS-FK-M8-20-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x25 SUS304 |
CSHS-FK-M8-25-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x30 SUS304 |
CSHS-FK-M8-30-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x35 SUS304 |
CSHS-FK-M8-35-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x40 SUS304 |
CSHS-FK-M8-40-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x45 SUS304 |
CSHS-FK-M8-45-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x50 SUS304 |
CSHS-FK-M8-50-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x55 SUS304 |
CSHS-FK-M8-55-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x60 SUS304 |
CSHS-FK-M8-60-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x65 SUS304 |
CSHS-FK-M8-65-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x70 SUS304 |
CSHS-FK-M8-70-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x80 SUS304 |
CSHS-FK-M8-80-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x90 SUS304 |
CSHS-FK-M8-90-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x100 SUS304 |
CSHS-FK-M8-100-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x110 SUS304 |
CSHS-FK-M8-110-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x120 SUS304 |
CSHS-FK-M8-120-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x130 SUS304 |
CSHS-FK-M8-130-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x140 SUS304 |
CSHS-FK-M8-140-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x150 SUS304 |
CSHS-FK-M8-150-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x16 SUS304 |
CSHS-FK-M10-16-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x20 SUS304 |
CSHS-FK-M10-20-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x25 SUS304 |
CSHS-FK-M10-25-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x30 SUS304 |
CSHS-FK-M10-30-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x35 SUS304 |
CSHS-FK-M10-35-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x40 SUS304 |
CSHS-FK-M10-40-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x45 SUS304 |
CSHS-FK-M10-45-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x50 SUS304 |
CSHS-FK-M10-50-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x55 SUS304 |
CSHS-FK-M10-55-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x60 SUS304 |
CSHS-FK-M10-60-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x70 SUS304 |
CSHS-FK-M10-70-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x80 SUS304 |
CSHS-FK-M10-80-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x90 SUS304 |
CSHS-FK-M10-90-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x100 SUS304 |
CSHS-FK-M10-100-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x110 SUS304 |
CSHS-FK-M10-110-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x120 SUS304 |
CSHS-FK-M10-120-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x130 SUS304 |
CSHS-FK-M10-130-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x140 SUS304 |
CSHS-FK-M10-140-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x150 SUS304 |
CSHS-FK-M10-150-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x16 SUS304 |
CSHS-FK-M12-16-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x20 SUS304 |
CSHS-FK-M12-20-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x25 SUS304 |
CSHS-FK-M12-25-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x30 SUS304 |
CSHS-FK-M12-30-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x35 SUS304 |
CSHS-FK-M12-35-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x40 SUS304 |
CSHS-FK-M12-40-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x45 SUS304 |
CSHS-FK-M12-45-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x50 SUS304 |
CSHS-FK-M12-50-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x55 SUS304 |
CSHS-FK-M12-55-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x60 SUS304 |
CSHS-FK-M12-60-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x65 SUS304 |
CSHS-FK-M12-65-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x70 SUS304 |
CSHS-FK-M12-70-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x80 SUS304 |
CSHS-FK-M12-80-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x90 SUS304 |
CSHS-FK-M12-90-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x100 SUS304 |
CSHS-FK-M12-100-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x110 SUS304 |
CSHS-FK-M12-110-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x120 SUS304 |
CSHS-FK-M12-120-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x130 SUS304 |
CSHS-FK-M12-130-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x140 SUS304 |
CSHS-FK-M12-140-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x150 SUS304 |
CSHS-FK-M12-150-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x25 SUS304 |
CSHS-FK-M14-25-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x30 SUS304 |
CSHS-FK-M14-30-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x35 SUS304 |
CSHS-FK-M14-35-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x40 SUS304 |
CSHS-FK-M14-40-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x45 SUS304 |
CSHS-FK-M14-45-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x50 SUS304 |
CSHS-FK-M14-50-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x55 SUS304 |
CSHS-FK-M14-55-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x60 SUS304 |
CSHS-FK-M14-60-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x70 SUS304 |
CSHS-FK-M14-70-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x80 SUS304 |
CSHS-FK-M14-80-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x90 SUS304 |
CSHS-FK-M14-90-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x100 SUS304 |
CSHS-FK-M14-100-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x120 SUS304 |
CSHS-FK-M14-120-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x25 SUS304 |
CSHS-FK-M16-25-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x30 SUS304 |
CSHS-FK-M16-30-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x35 SUS304 |
CSHS-FK-M16-35-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x40 SUS304 |
CSHS-FK-M16-40-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x45 SUS304 |
CSHS-FK-M16-45-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x50 SUS304 |
CSHS-FK-M16-50-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x55 SUS304 |
CSHS-FK-M16-55-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x60 SUS304 |
CSHS-FK-M16-60-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x70 SUS304 |
CSHS-FK-M16-70-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x80 SUS304 |
CSHS-FK-M16-80-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x90 SUS304 |
CSHS-FK-M16-90-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x100 SUS304 |
CSHS-FK-M16-100-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x110 SUS304 |
CSHS-FK-M16-110-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x120 SUS304 |
CSHS-FK-M16-120-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x130 SUS304 |
CSHS-FK-M16-130-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x140 SUS304 |
CSHS-FK-M16-140-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x150 SUS304 |
CSHS-FK-M16-150-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x3 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-3-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
3 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x4 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-4-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x5 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-5-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x6 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-6-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x8 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-8-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x10 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-10-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x12 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-12-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M1.6x16 SUS316 |
CSHS-FK-M1.6-16-SCR |
- |
SUS316 |
M1.6 |
- |
3.14 mm |
1.73 mm |
1.6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x4 SUS316 |
CSHS-FK-M2-4-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x5 SUS316 |
CSHS-FK-M2-5-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x6 SUS316 |
CSHS-FK-M2-6-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x8 SUS316 |
CSHS-FK-M2-8-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x10 SUS316 |
CSHS-FK-M2-10-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x12 SUS316 |
CSHS-FK-M2-12-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x16 SUS316 |
CSHS-FK-M2-16-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2x20 SUS316 |
CSHS-FK-M2-20-SCR |
- |
SUS316 |
M2 |
- |
3.98 mm |
1.73 mm |
2 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
1.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x4 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-4-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x5 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-5-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x6 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-6-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x8 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-8-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x10 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-10-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x12 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-12-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x16 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-16-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M2.5x20 SUS316 |
CSHS-FK-M2.5-20-SCR |
- |
SUS316 |
M2.5 |
- |
4.68 mm |
2.3 mm |
2.5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x4 SUS316 |
CSHS-FK-M3-4-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x5 SUS316 |
CSHS-FK-M3-5-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x6 SUS316 |
CSHS-FK-M3-6-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x8 SUS316 |
CSHS-FK-M3-8-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x10 SUS316 |
CSHS-FK-M3-10-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x12 SUS316 |
CSHS-FK-M3-12-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x14 SUS316 |
CSHS-FK-M3-14-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x16 SUS316 |
CSHS-FK-M3-16-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x20 SUS316 |
CSHS-FK-M3-20-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x25 SUS316 |
CSHS-FK-M3-25-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x30 SUS316 |
CSHS-FK-M3-30-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x35 SUS316 |
CSHS-FK-M3-35-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x40 SUS316 |
CSHS-FK-M3-40-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x45 SUS316 |
CSHS-FK-M3-45-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x50 SUS316 |
CSHS-FK-M3-50-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x55 SUS316 |
CSHS-FK-M3-55-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x60 SUS316 |
CSHS-FK-M3-60-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x5 SUS316 |
CSHS-FK-M4-5-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x6 SUS316 |
CSHS-FK-M4-6-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x8 SUS316 |
CSHS-FK-M4-8-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x10 SUS316 |
CSHS-FK-M4-10-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x12 SUS316 |
CSHS-FK-M4-12-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x14 SUS316 |
CSHS-FK-M4-14-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x16 SUS316 |
CSHS-FK-M4-16-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x18 SUS316 |
CSHS-FK-M4-18-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x20 SUS316 |
CSHS-FK-M4-20-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x25 SUS316 |
CSHS-FK-M4-25-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x30 SUS316 |
CSHS-FK-M4-30-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x35 SUS316 |
CSHS-FK-M4-35-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x40 SUS316 |
CSHS-FK-M4-40-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x45 SUS316 |
CSHS-FK-M4-45-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x50 SUS316 |
CSHS-FK-M4-50-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x55 SUS316 |
CSHS-FK-M4-55-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x60 SUS316 |
CSHS-FK-M4-60-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x70 SUS316 |
CSHS-FK-M4-70-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x80 SUS316 |
CSHS-FK-M4-80-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x6 SUS316 |
CSHS-FK-M5-6-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x8 SUS316 |
CSHS-FK-M5-8-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x10 SUS316 |
CSHS-FK-M5-10-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x12 SUS316 |
CSHS-FK-M5-12-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x14 SUS316 |
CSHS-FK-M5-14-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x16 SUS316 |
CSHS-FK-M5-16-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x18 SUS316 |
CSHS-FK-M5-18-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x20 SUS316 |
CSHS-FK-M5-20-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x25 SUS316 |
CSHS-FK-M5-25-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x30 SUS316 |
CSHS-FK-M5-30-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x35 SUS316 |
CSHS-FK-M5-35-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x40 SUS316 |
CSHS-FK-M5-40-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x45 SUS316 |
CSHS-FK-M5-45-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x50 SUS316 |
CSHS-FK-M5-50-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x55 SUS316 |
CSHS-FK-M5-55-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x60 SUS316 |
CSHS-FK-M5-60-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x70 SUS316 |
CSHS-FK-M5-70-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x80 SUS316 |
CSHS-FK-M5-80-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x90 SUS316 |
CSHS-FK-M5-90-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x100 SUS316 |
CSHS-FK-M5-100-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x6 SUS316 |
CSHS-FK-M6-6-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x8 SUS316 |
CSHS-FK-M6-8-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x10 SUS316 |
CSHS-FK-M6-10-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x12 SUS316 |
CSHS-FK-M6-12-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x14 SUS316 |
CSHS-FK-M6-14-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x16 SUS316 |
CSHS-FK-M6-16-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x18 SUS316 |
CSHS-FK-M6-18-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x20 SUS316 |
CSHS-FK-M6-20-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x25 SUS316 |
CSHS-FK-M6-25-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x30 SUS316 |
CSHS-FK-M6-30-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x35 SUS316 |
CSHS-FK-M6-35-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x40 SUS316 |
CSHS-FK-M6-40-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x45 SUS316 |
CSHS-FK-M6-45-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x50 SUS316 |
CSHS-FK-M6-50-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x55 SUS316 |
CSHS-FK-M6-55-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x60 SUS316 |
CSHS-FK-M6-60-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x70 SUS316 |
CSHS-FK-M6-70-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x80 SUS316 |
CSHS-FK-M6-80-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x90 SUS316 |
CSHS-FK-M6-90-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x100 SUS316 |
CSHS-FK-M6-100-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x120 SUS316 |
CSHS-FK-M6-120-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x10 SUS316 |
CSHS-FK-M8-10-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x12 SUS316 |
CSHS-FK-M8-12-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x14 SUS316 |
CSHS-FK-M8-14-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x16 SUS316 |
CSHS-FK-M8-16-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x18 SUS316 |
CSHS-FK-M8-18-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x20 SUS316 |
CSHS-FK-M8-20-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x25 SUS316 |
CSHS-FK-M8-25-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x30 SUS316 |
CSHS-FK-M8-30-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x35 SUS316 |
CSHS-FK-M8-35-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x40 SUS316 |
CSHS-FK-M8-40-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x45 SUS316 |
CSHS-FK-M8-45-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x50 SUS316 |
CSHS-FK-M8-50-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x55 SUS316 |
CSHS-FK-M8-55-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x60 SUS316 |
CSHS-FK-M8-60-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x65 SUS316 |
CSHS-FK-M8-65-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x70 SUS316 |
CSHS-FK-M8-70-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x80 SUS316 |
CSHS-FK-M8-80-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x90 SUS316 |
CSHS-FK-M8-90-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x100 SUS316 |
CSHS-FK-M8-100-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x110 SUS316 |
CSHS-FK-M8-110-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x120 SUS316 |
CSHS-FK-M8-120-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x130 SUS316 |
CSHS-FK-M8-130-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x140 SUS316 |
CSHS-FK-M8-140-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x150 SUS316 |
CSHS-FK-M8-150-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x16 SUS316 |
CSHS-FK-M10-16-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x20 SUS316 |
CSHS-FK-M10-20-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x25 SUS316 |
CSHS-FK-M10-25-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x30 SUS316 |
CSHS-FK-M10-30-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x35 SUS316 |
CSHS-FK-M10-35-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x40 SUS316 |
CSHS-FK-M10-40-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x45 SUS316 |
CSHS-FK-M10-45-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x50 SUS316 |
CSHS-FK-M10-50-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x55 SUS316 |
CSHS-FK-M10-55-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x60 SUS316 |
CSHS-FK-M10-60-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x70 SUS316 |
CSHS-FK-M10-70-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x80 SUS316 |
CSHS-FK-M10-80-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x90 SUS316 |
CSHS-FK-M10-90-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x100 SUS316 |
CSHS-FK-M10-100-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x110 SUS316 |
CSHS-FK-M10-110-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x120 SUS316 |
CSHS-FK-M10-120-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x130 SUS316 |
CSHS-FK-M10-130-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x140 SUS316 |
CSHS-FK-M10-140-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x150 SUS316 |
CSHS-FK-M10-150-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x16 SUS316 |
CSHS-FK-M12-16-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x20 SUS316 |
CSHS-FK-M12-20-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x25 SUS316 |
CSHS-FK-M12-25-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x30 SUS316 |
CSHS-FK-M12-30-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x35 SUS316 |
CSHS-FK-M12-35-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x40 SUS316 |
CSHS-FK-M12-40-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x45 SUS316 |
CSHS-FK-M12-45-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x50 SUS316 |
CSHS-FK-M12-50-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x55 SUS316 |
CSHS-FK-M12-55-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x60 SUS316 |
CSHS-FK-M12-60-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x65 SUS316 |
CSHS-FK-M12-65-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x70 SUS316 |
CSHS-FK-M12-70-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x80 SUS316 |
CSHS-FK-M12-80-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x90 SUS316 |
CSHS-FK-M12-90-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x100 SUS316 |
CSHS-FK-M12-100-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x110 SUS316 |
CSHS-FK-M12-110-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x120 SUS316 |
CSHS-FK-M12-120-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x130 SUS316 |
CSHS-FK-M12-130-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x140 SUS316 |
CSHS-FK-M12-140-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x150 SUS316 |
CSHS-FK-M12-150-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x25 SUS316 |
CSHS-FK-M14-25-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x30 SUS316 |
CSHS-FK-M14-30-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x35 SUS316 |
CSHS-FK-M14-35-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x40 SUS316 |
CSHS-FK-M14-40-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x45 SUS316 |
CSHS-FK-M14-45-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x50 SUS316 |
CSHS-FK-M14-50-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x55 SUS316 |
CSHS-FK-M14-55-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x60 SUS316 |
CSHS-FK-M14-60-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x70 SUS316 |
CSHS-FK-M14-70-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x80 SUS316 |
CSHS-FK-M14-80-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x90 SUS316 |
CSHS-FK-M14-90-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x100 SUS316 |
CSHS-FK-M14-100-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x120 SUS316 |
CSHS-FK-M14-120-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x25 SUS316 |
CSHS-FK-M16-25-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x30 SUS316 |
CSHS-FK-M16-30-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x35 SUS316 |
CSHS-FK-M16-35-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x40 SUS316 |
CSHS-FK-M16-40-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x45 SUS316 |
CSHS-FK-M16-45-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x50 SUS316 |
CSHS-FK-M16-50-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x55 SUS316 |
CSHS-FK-M16-55-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x60 SUS316 |
CSHS-FK-M16-60-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x70 SUS316 |
CSHS-FK-M16-70-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x80 SUS316 |
CSHS-FK-M16-80-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x90 SUS316 |
CSHS-FK-M16-90-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x100 SUS316 |
CSHS-FK-M16-100-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x110 SUS316 |
CSHS-FK-M16-110-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x120 SUS316 |
CSHS-FK-M16-120-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x130 SUS316 |
CSHS-FK-M16-130-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x140 SUS316 |
CSHS-FK-M16-140-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x150 SUS316 |
CSHS-FK-M16-150-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x4 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-4-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x5 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-5-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x6 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-6-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x8 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-8-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x10 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x12 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x14 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M3-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x5 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-5-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x6 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-6-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x8 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-8-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x10 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x12 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x14 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x18 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-18-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M4-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x6 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-6-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x8 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-8-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x10 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x12 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x14 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x18 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-18-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M5-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x8 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-8-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x10 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x12 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x14 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x18 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-18-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M6-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x10 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-10-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x12 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-12-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x14 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-14-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x18 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-18-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M8-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M10-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x16 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-16-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x20 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-20-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M12-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M14-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x25 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-25-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x75 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-75-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x160 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-160-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
160 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x170 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-170-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
170 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x180 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-180-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
180 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x190 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-190-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
190 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x200 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-FK-M16-200-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
200 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x4 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-4-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
4 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x5 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-5-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x6 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-6-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x8 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-8-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x10 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-10-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x12 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-12-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x14 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-14-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M3x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M3-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
- |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x5 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-5-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
5 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x6 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-6-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x8 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-8-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x10 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-10-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x12 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-12-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x14 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-14-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x18 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-18-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M4x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M4-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
- |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x6 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-6-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
6 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x8 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-8-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x10 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-10-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x12 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-12-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x14 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-14-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x18 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-18-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M5x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M5-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
- |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x8 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-8-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
8 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x10 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-10-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x12 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-12-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x14 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-14-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x18 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-18-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M6x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M6-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
- |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x10 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-10-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
10 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x12 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-12-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
12 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x14 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-14-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
14 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x18 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-18-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
18 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M8x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M8-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
- |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M10x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M10-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
- |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x16 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-16-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
16 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x20 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-20-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
20 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M12x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M12-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
- |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M14x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M14-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
- |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x25 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-25-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
25 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
30 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
35 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
40 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
45 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
50 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
55 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
60 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x75 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-75-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
75 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x160 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-160-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
160 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x170 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-170-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
170 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x180 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-180-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
180 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x190 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-190-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
190 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912 M16x200 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-FK-M16-200-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
- |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren toàn thân |
200 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x25 SUS304 |
CSHS-K-M3-25-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x30 SUS304 |
CSHS-K-M3-30-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x35 SUS304 |
CSHS-K-M3-35-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x40 SUS304 |
CSHS-K-M3-40-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x45 SUS304 |
CSHS-K-M3-45-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x50 SUS304 |
CSHS-K-M3-50-SS |
- |
SUS304 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x30 SUS304 |
CSHS-K-M4-30-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x35 SUS304 |
CSHS-K-M4-35-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x40 SUS304 |
CSHS-K-M4-40-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x45 SUS304 |
CSHS-K-M4-45-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x50 SUS304 |
CSHS-K-M4-50-SS |
- |
SUS304 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x30 SUS304 |
CSHS-K-M5-30-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x35 SUS304 |
CSHS-K-M5-35-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x40 SUS304 |
CSHS-K-M5-40-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x45 SUS304 |
CSHS-K-M5-45-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x50 SUS304 |
CSHS-K-M5-50-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x55 SUS304 |
CSHS-K-M5-55-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x60 SUS304 |
CSHS-K-M5-60-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x65 SUS304 |
CSHS-K-M5-65-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
65 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x70 SUS304 |
CSHS-K-M5-70-SS |
- |
SUS304 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x35 SUS304 |
CSHS-K-M6-35-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x40 SUS304 |
CSHS-K-M6-40-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x45 SUS304 |
CSHS-K-M6-45-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x50 SUS304 |
CSHS-K-M6-50-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x55 SUS304 |
CSHS-K-M6-55-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x60 SUS304 |
CSHS-K-M6-60-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x65 SUS304 |
CSHS-K-M6-65-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
65 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x70 SUS304 |
CSHS-K-M6-70-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x75 SUS304 |
CSHS-K-M6-75-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
75 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x80 SUS304 |
CSHS-K-M6-80-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x85 SUS304 |
CSHS-K-M6-85-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
85 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x90 SUS304 |
CSHS-K-M6-90-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x100 SUS304 |
CSHS-K-M6-100-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x110 SUS304 |
CSHS-K-M6-110-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
110 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x120 SUS304 |
CSHS-K-M6-120-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x130 SUS304 |
CSHS-K-M6-130-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
130 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x140 SUS304 |
CSHS-K-M6-140-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
140 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x150 SUS304 |
CSHS-K-M6-150-SS |
- |
SUS304 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
150 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x40 SUS304 |
CSHS-K-M8-40-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x45 SUS304 |
CSHS-K-M8-45-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x50 SUS304 |
CSHS-K-M8-50-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x55 SUS304 |
CSHS-K-M8-55-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x60 SUS304 |
CSHS-K-M8-60-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x65 SUS304 |
CSHS-K-M8-65-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x70 SUS304 |
CSHS-K-M8-70-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x75 SUS304 |
CSHS-K-M8-75-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
75 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x80 SUS304 |
CSHS-K-M8-80-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x85 SUS304 |
CSHS-K-M8-85-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
85 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x90 SUS304 |
CSHS-K-M8-90-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x95 SUS304 |
CSHS-K-M8-95-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
95 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x100 SUS304 |
CSHS-K-M8-100-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x110 SUS304 |
CSHS-K-M8-110-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x120 SUS304 |
CSHS-K-M8-120-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x130 SUS304 |
CSHS-K-M8-130-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x140 SUS304 |
CSHS-K-M8-140-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x150 SUS304 |
CSHS-K-M8-150-SS |
- |
SUS304 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x45 SUS304 |
CSHS-K-M10-45-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x50 SUS304 |
CSHS-K-M10-50-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x55 SUS304 |
CSHS-K-M10-55-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x60 SUS304 |
CSHS-K-M10-60-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x65 SUS304 |
CSHS-K-M10-65-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
65 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x70 SUS304 |
CSHS-K-M10-70-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x75 SUS304 |
CSHS-K-M10-75-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
75 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x80 SUS304 |
CSHS-K-M10-80-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x85 SUS304 |
CSHS-K-M10-85-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
85 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x90 SUS304 |
CSHS-K-M10-90-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x100 SUS304 |
CSHS-K-M10-100-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x110 SUS304 |
CSHS-K-M10-110-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x120 SUS304 |
CSHS-K-M10-120-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x130 SUS304 |
CSHS-K-M10-130-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x140 SUS304 |
CSHS-K-M10-140-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x150 SUS304 |
CSHS-K-M10-150-SS |
- |
SUS304 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x50 SUS304 |
CSHS-K-M12-50-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x55 SUS304 |
CSHS-K-M12-55-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x60 SUS304 |
CSHS-K-M12-60-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x65 SUS304 |
CSHS-K-M12-65-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x70 SUS304 |
CSHS-K-M12-70-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x75 SUS304 |
CSHS-K-M12-75-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
75 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x80 SUS304 |
CSHS-K-M12-80-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x85 SUS304 |
CSHS-K-M12-85-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
85 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x90 SUS304 |
CSHS-K-M12-90-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x100 SUS304 |
CSHS-K-M12-100-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x110 SUS304 |
CSHS-K-M12-110-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x120 SUS304 |
CSHS-K-M12-120-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x130 SUS304 |
CSHS-K-M12-130-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x140 SUS304 |
CSHS-K-M12-140-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x150 SUS304 |
CSHS-K-M12-150-SS |
- |
SUS304 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x60 SUS304 |
CSHS-K-M14-60-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x65 SUS304 |
CSHS-K-M14-65-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
65 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x70 SUS304 |
CSHS-K-M14-70-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x75 SUS304 |
CSHS-K-M14-75-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
75 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x80 SUS304 |
CSHS-K-M14-80-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x85 SUS304 |
CSHS-K-M14-85-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
85 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x90 SUS304 |
CSHS-K-M14-90-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x100 SUS304 |
CSHS-K-M14-100-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x110 SUS304 |
CSHS-K-M14-110-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x120 SUS304 |
CSHS-K-M14-120-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x130 SUS304 |
CSHS-K-M14-130-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x140 SUS304 |
CSHS-K-M14-140-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x150 SUS304 |
CSHS-K-M14-150-SS |
- |
SUS304 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x65 SUS304 |
CSHS-K-M16-65-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x70 SUS304 |
CSHS-K-M16-70-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x75 SUS304 |
CSHS-K-M16-75-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
75 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x80 SUS304 |
CSHS-K-M16-80-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x90 SUS304 |
CSHS-K-M16-90-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x100 SUS304 |
CSHS-K-M16-100-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x110 SUS304 |
CSHS-K-M16-110-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x120 SUS304 |
CSHS-K-M16-120-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x130 SUS304 |
CSHS-K-M16-130-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x140 SUS304 |
CSHS-K-M16-140-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x150 SUS304 |
CSHS-K-M16-150-SS |
- |
SUS304 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x25 SUS316 |
CSHS-K-M3-25-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
25 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x30 SUS316 |
CSHS-K-M3-30-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x35 SUS316 |
CSHS-K-M3-35-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x40 SUS316 |
CSHS-K-M3-40-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x45 SUS316 |
CSHS-K-M3-45-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x50 SUS316 |
CSHS-K-M3-50-SCR |
- |
SUS316 |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x30 SUS316 |
CSHS-K-M4-30-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x35 SUS316 |
CSHS-K-M4-35-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x40 SUS316 |
CSHS-K-M4-40-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x45 SUS316 |
CSHS-K-M4-45-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x50 SUS316 |
CSHS-K-M4-50-SCR |
- |
SUS316 |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x30 SUS316 |
CSHS-K-M5-30-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x35 SUS316 |
CSHS-K-M5-35-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x40 SUS316 |
CSHS-K-M5-40-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x45 SUS316 |
CSHS-K-M5-45-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x50 SUS316 |
CSHS-K-M5-50-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x55 SUS316 |
CSHS-K-M5-55-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x60 SUS316 |
CSHS-K-M5-60-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x65 SUS316 |
CSHS-K-M5-65-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
65 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x70 SUS316 |
CSHS-K-M5-70-SCR |
- |
SUS316 |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x35 SUS316 |
CSHS-K-M6-35-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x40 SUS316 |
CSHS-K-M6-40-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x45 SUS316 |
CSHS-K-M6-45-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x50 SUS316 |
CSHS-K-M6-50-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x55 SUS316 |
CSHS-K-M6-55-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x60 SUS316 |
CSHS-K-M6-60-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x65 SUS316 |
CSHS-K-M6-65-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
65 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x70 SUS316 |
CSHS-K-M6-70-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x75 SUS316 |
CSHS-K-M6-75-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
75 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x80 SUS316 |
CSHS-K-M6-80-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x85 SUS316 |
CSHS-K-M6-85-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
85 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x90 SUS316 |
CSHS-K-M6-90-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x100 SUS316 |
CSHS-K-M6-100-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x110 SUS316 |
CSHS-K-M6-110-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
110 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x120 SUS316 |
CSHS-K-M6-120-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x130 SUS316 |
CSHS-K-M6-130-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
130 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x140 SUS316 |
CSHS-K-M6-140-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
140 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x150 SUS316 |
CSHS-K-M6-150-SCR |
- |
SUS316 |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
150 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x40 SUS316 |
CSHS-K-M8-40-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x45 SUS316 |
CSHS-K-M8-45-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x50 SUS316 |
CSHS-K-M8-50-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x55 SUS316 |
CSHS-K-M8-55-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x60 SUS316 |
CSHS-K-M8-60-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x65 SUS316 |
CSHS-K-M8-65-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
65 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x70 SUS316 |
CSHS-K-M8-70-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x75 SUS316 |
CSHS-K-M8-75-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
75 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x80 SUS316 |
CSHS-K-M8-80-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x85 SUS316 |
CSHS-K-M8-85-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
85 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x90 SUS316 |
CSHS-K-M8-90-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x95 SUS316 |
CSHS-K-M8-95-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
95 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x100 SUS316 |
CSHS-K-M8-100-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x110 SUS316 |
CSHS-K-M8-110-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x120 SUS316 |
CSHS-K-M8-120-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x130 SUS316 |
CSHS-K-M8-130-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x140 SUS316 |
CSHS-K-M8-140-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x150 SUS316 |
CSHS-K-M8-150-SCR |
- |
SUS316 |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x45 SUS316 |
CSHS-K-M10-45-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x50 SUS316 |
CSHS-K-M10-50-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x55 SUS316 |
CSHS-K-M10-55-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x60 SUS316 |
CSHS-K-M10-60-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x65 SUS316 |
CSHS-K-M10-65-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
65 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x70 SUS316 |
CSHS-K-M10-70-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x75 SUS316 |
CSHS-K-M10-75-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
75 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x80 SUS316 |
CSHS-K-M10-80-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x85 SUS316 |
CSHS-K-M10-85-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
85 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x90 SUS316 |
CSHS-K-M10-90-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x100 SUS316 |
CSHS-K-M10-100-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x110 SUS316 |
CSHS-K-M10-110-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x120 SUS316 |
CSHS-K-M10-120-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x130 SUS316 |
CSHS-K-M10-130-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x140 SUS316 |
CSHS-K-M10-140-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x150 SUS316 |
CSHS-K-M10-150-SCR |
- |
SUS316 |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x50 SUS316 |
CSHS-K-M12-50-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x55 SUS316 |
CSHS-K-M12-55-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x60 SUS316 |
CSHS-K-M12-60-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x65 SUS316 |
CSHS-K-M12-65-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
65 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x70 SUS316 |
CSHS-K-M12-70-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x75 SUS316 |
CSHS-K-M12-75-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
75 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x80 SUS316 |
CSHS-K-M12-80-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x85 SUS316 |
CSHS-K-M12-85-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
85 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x90 SUS316 |
CSHS-K-M12-90-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x100 SUS316 |
CSHS-K-M12-100-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x110 SUS316 |
CSHS-K-M12-110-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x120 SUS316 |
CSHS-K-M12-120-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x130 SUS316 |
CSHS-K-M12-130-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x140 SUS316 |
CSHS-K-M12-140-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x150 SUS316 |
CSHS-K-M12-150-SCR |
- |
SUS316 |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x60 SUS316 |
CSHS-K-M14-60-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x65 SUS316 |
CSHS-K-M14-65-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
65 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x70 SUS316 |
CSHS-K-M14-70-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x75 SUS316 |
CSHS-K-M14-75-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
75 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x80 SUS316 |
CSHS-K-M14-80-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x85 SUS316 |
CSHS-K-M14-85-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
85 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x90 SUS316 |
CSHS-K-M14-90-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x100 SUS316 |
CSHS-K-M14-100-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x110 SUS316 |
CSHS-K-M14-110-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x120 SUS316 |
CSHS-K-M14-120-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x130 SUS316 |
CSHS-K-M14-130-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x140 SUS316 |
CSHS-K-M14-140-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x150 SUS316 |
CSHS-K-M14-150-SCR |
- |
SUS316 |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x65 SUS316 |
CSHS-K-M16-65-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x70 SUS316 |
CSHS-K-M16-70-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x75 SUS316 |
CSHS-K-M16-75-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
75 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x80 SUS316 |
CSHS-K-M16-80-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x90 SUS316 |
CSHS-K-M16-90-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x100 SUS316 |
CSHS-K-M16-100-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x110 SUS316 |
CSHS-K-M16-110-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x120 SUS316 |
CSHS-K-M16-120-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x130 SUS316 |
CSHS-K-M16-130-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x140 SUS316 |
CSHS-K-M16-140-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x150 SUS316 |
CSHS-K-M16-150-SCR |
- |
SUS316 |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M3-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M3-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M3-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M3-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M3-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M4-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M4-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M4-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M4-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M4-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x30 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-30-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M5-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x35 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-35-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
110 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
130 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
140 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M6-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
150 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x40 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-40-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M8-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x45 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-45-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M10-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x50 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-50-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x55 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-55-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x160 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-160-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
160 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x170 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-170-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
170 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x180 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-180-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
180 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x190 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-190-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
190 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x200 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M12-200-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
200 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x60 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-60-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x160 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-160-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
160 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x170 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-170-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
170 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x180 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-180-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
180 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x190 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-190-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
190 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x200 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M14-200-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
200 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x65 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-65-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x70 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-70-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x80 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-80-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x90 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-90-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x100 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-100-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x110 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-110-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x120 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-120-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x130 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-130-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x140 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-140-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x150 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-150-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x160 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-160-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
160 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x170 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-170-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
170 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x180 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-180-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
180 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x190 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-190-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
190 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x200 Thép Class 12 mạ kẽm |
CSHS-K-M16-200-ZI12 |
- |
Thép Class 12 mạ kẽm |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
200 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M3-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
30 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M3-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
35 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M3-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
40 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M3-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
45 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M3x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M3-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M3 |
18 mm |
5.68 mm |
2.87 mm |
3 mm |
Ren lửng |
50 mm |
2.58 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M4-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
30 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M4-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
35 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M4-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
40 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M4-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
45 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M4x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M4-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M4 |
20 mm |
7.22 mm |
3.44 mm |
4 mm |
Ren lửng |
50 mm |
3.08 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x30 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-30-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
30 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
35 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
40 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
45 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
50 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
55 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
60 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
70 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
80 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
90 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M5x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M5-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M5 |
22 mm |
8.72 mm |
4.58 mm |
5 mm |
Ren lửng |
100 mm |
4.095 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x35 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-35-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
35 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
40 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
45 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
50 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
55 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
60 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
70 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
80 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
90 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
100 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
110 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
120 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
130 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
140 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M6x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M6-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M6 |
24 mm |
10.22 mm |
5.72 mm |
6 mm |
Ren lửng |
150 mm |
5.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x40 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-40-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
40 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
45 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
50 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
55 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
60 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
70 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
80 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
90 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
100 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
110 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
120 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
130 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
140 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M8x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M8-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M8 |
28 mm |
13.27 mm |
6.86 mm |
8 mm |
Ren lửng |
150 mm |
6.14 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x45 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-45-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
45 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
50 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
55 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
60 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
70 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
80 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
90 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
100 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
110 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
120 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
130 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
140 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M10x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M10-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M10 |
32 mm |
16.27 mm |
9.15 mm |
10 mm |
Ren lửng |
150 mm |
8.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x50 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-50-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
50 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x55 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-55-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
55 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
60 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
70 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
80 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
90 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
100 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
110 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
120 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
130 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
140 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
150 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x160 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-160-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
160 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x170 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-170-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
170 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x180 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-180-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
180 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x190 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-190-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
190 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M12x200 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M12-200-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M12 |
36 mm |
18.27 mm |
11.43 mm |
12 mm |
Ren lửng |
200 mm |
10.175 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x60 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-60-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
60 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
70 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
80 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
90 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
100 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
110 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
120 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
130 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
140 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
150 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x160 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-160-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
160 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x170 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-170-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
170 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x180 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-180-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
180 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x190 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-190-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
190 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M14x200 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M14-200-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M14 |
40 mm |
21.33 mm |
13.72 mm |
14 mm |
Ren lửng |
200 mm |
12.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x65 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-65-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
65 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x70 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-70-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
70 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x80 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-80-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
80 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x90 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-90-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
90 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x100 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-100-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
100 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x110 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-110-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
110 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x120 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-120-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
120 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x130 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-130-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
130 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x140 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-140-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
140 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x150 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-150-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
150 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x160 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-160-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
160 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x170 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-170-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
170 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x180 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-180-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
180 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x190 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-190-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
190 mm |
14.212 mm |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng DIN 912 M16x200 Thép Class 12 mạ đen |
CSHS-K-M16-200-ZI12B |
- |
Thép Class 12 mạ đen |
M16 |
44 mm |
24.33 mm |
16 mm |
16 mm |
Ren lửng |
200 mm |
14.212 mm |