Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
ISO 9001:2015
Email: sales@vxanh.com
Hotline:
Danh sách sản phẩm
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | b | dk | k | Loại ren | L | s | Xử lý bề mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 | CSHS-FK-256-0,125-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/32 | CSHS-FK-256-0,15625-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/32 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 | CSHS-FK-256-0,1875-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 | CSHS-FK-256-0,250-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 | CSHS-FK-256-0,3125-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 | CSHS-FK-256-0,375-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 | CSHS-FK-256-0,4375-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 | CSHS-FK-256-0,500-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 | CSHS-FK-256-0,625-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 11/16 | CSHS-FK-256-0,6875-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 | CSHS-FK-348-0,1875-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 | CSHS-FK-348-0,250-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 | CSHS-FK-348-0,3125-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 | CSHS-FK-348-0,375-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 | CSHS-FK-348-0,4375-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 | CSHS-FK-348-0,500-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 | CSHS-FK-348-0,625-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 | CSHS-FK-440-0,125-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/32 | CSHS-FK-440-0,15625-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/32 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 | CSHS-FK-440-0,1875-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/32 | CSHS-FK-440-0,21875-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/32 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 | CSHS-FK-440-0,250-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 | CSHS-FK-440-0,3125-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 | CSHS-FK-440-0,375-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 | CSHS-FK-440-0,4375-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 | CSHS-FK-440-0,500-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 9/16 | CSHS-FK-440-0,5625-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 | CSHS-FK-440-0,625-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 | CSHS-FK-440-0,750-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 | CSHS-FK-440-0,875-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 | CSHS-FK-440-1,000-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 | CSHS-FK-440-1,250-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 | CSHS-FK-440-1,500-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 | CSHS-FK-540-0,125-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/16 | CSHS-FK-540-0,1875-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 | CSHS-FK-540-0,250-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 | CSHS-FK-540-0,3125-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 | CSHS-FK-540-0,375-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 | CSHS-FK-540-0,4375-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 | CSHS-FK-540-0,500-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 | CSHS-FK-540-0,5625-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 | CSHS-FK-540-0,625-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 | CSHS-FK-540-0,750-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 | CSHS-FK-632-0,250-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/32 | CSHS-FK-632-0,28125-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 9/32 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 | CSHS-FK-632-0,3125-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 | CSHS-FK-632-0,375-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 | CSHS-FK-632-0,4375-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 | CSHS-FK-632-0,500-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 | CSHS-FK-632-0,625-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 | CSHS-FK-632-0,750-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 | CSHS-FK-632-0,875-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 | CSHS-FK-632-1,000-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-632-1,250-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-632-1,500-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 | CSHS-FK-632-1,750-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 | CSHS-FK-632-2,000-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 | CSHS-FK-832-0,125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 | CSHS-FK-832-0,1875-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 | CSHS-FK-832-0,250-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/32 | CSHS-FK-832-0,28125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/32 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 | CSHS-FK-832-0,3125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 | CSHS-FK-832-0,375-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 | CSHS-FK-832-0,4375-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 | CSHS-FK-832-0,500-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 | CSHS-FK-832-0,625-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 | CSHS-FK-832-0,750-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 | CSHS-FK-832-0,875-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 | CSHS-FK-832-1,000-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 | CSHS-FK-832-1,125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-832-1,250-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-832-1,500-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 | CSHS-FK-832-1,750-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 | CSHS-FK-832-2,000-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 | CSHS-FK-024-0,250-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/16 | CSHS-FK-024-0,3125-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 | CSHS-FK-024-0,375-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/16 | CSHS-FK-024-0,4375-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 | CSHS-FK-024-0,500-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 9/16 | CSHS-FK-024-0,5625-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 | CSHS-FK-024-0,625-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 11/16 | CSHS-FK-024-0,6875-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 | CSHS-FK-024-0,750-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 | CSHS-FK-024-0,875-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 | CSHS-FK-024-1,000-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-024-1,250-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-024-1,500-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 | CSHS-FK-0420-0,250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/16 | CSHS-FK-0420-0,3125-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 | CSHS-FK-0420-0,375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 | CSHS-FK-0420-0,4375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 | CSHS-FK-0420-0,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 | CSHS-FK-0420-0,5625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 | CSHS-FK-0420-0,625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 11/16 | CSHS-FK-0420-0,6875-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 11/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 | CSHS-FK-0420-0,750-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 | CSHS-FK-0420-0,875-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 | CSHS-FK-0420-1,000-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0420-1,125-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0420-1,250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0420-1,375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0420-1,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0420-1,750-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 | CSHS-FK-0420-2,000-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 | CSHS-FK-0420-2,250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 | CSHS-FK-0420-2,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/16 | CSHS-FK-0518-0,3125-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 | CSHS-FK-0518-0,375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/16 | CSHS-FK-0518-0,4375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 | CSHS-FK-0518-0,500-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 9/16 | CSHS-FK-0518-0,5625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 9/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 | CSHS-FK-0518-0,625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 11/16 | CSHS-FK-0518-0,6875-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 11/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 | CSHS-FK-0518-0,750-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 | CSHS-FK-0518-0,875-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 | CSHS-FK-0518-1,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 | CSHS-FK-0518-1,125-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 | CSHS-FK-0518-1,250-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 | CSHS-FK-0518-1,375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 | CSHS-FK-0518-1,500-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 | CSHS-FK-0518-1,625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 | CSHS-FK-0518-1,750-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 | CSHS-FK-0518-2,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 | CSHS-FK-0518-2,500-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 | CSHS-FK-0518-3,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 | CSHS-FK-0616-0,375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/16 | CSHS-FK-0616-0,4375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 | CSHS-FK-0616-0,500-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 9/16 | CSHS-FK-0616-0,5625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 | CSHS-FK-0616-0,625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 | CSHS-FK-0616-0,750-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 | CSHS-FK-0616-0,875-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 | CSHS-FK-0616-1,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 | CSHS-FK-0616-1,125-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 | CSHS-FK-0616-1,250-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 | CSHS-FK-0616-1,375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 | CSHS-FK-0616-1,500-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 | CSHS-FK-0616-1,625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 | CSHS-FK-0616-1,750-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 | CSHS-FK-0616-2,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 | CSHS-FK-0616-2,500-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 | CSHS-FK-0616-3,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 | CSHS-FK-0714-0,500-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 | CSHS-FK-0714-0,625-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 | CSHS-FK-0714-0,750-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 | CSHS-FK-0714-1,000-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 | CSHS-FK-0714-1,250-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/8 | CSHS-FK-0714-1,375-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 | CSHS-FK-0714-1,500-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 | CSHS-FK-0813-0,500-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 | CSHS-FK-0813-0,625-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 | CSHS-FK-0813-0,750-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 | CSHS-FK-0813-0,875-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 | CSHS-FK-0813-1,000-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 | CSHS-FK-0813-1,125-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 | CSHS-FK-0813-1,250-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 | CSHS-FK-0813-1,375-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 | CSHS-FK-0813-1,500-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 | CSHS-FK-0813-1,625-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 | CSHS-FK-0813-1,750-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 | CSHS-FK-0813-2,000-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 | CSHS-FK-0813-2,500-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 | CSHS-FK-0813-3,000-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 | CSHS-FK-256-0,1875-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 | CSHS-FK-256-0,250-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 | CSHS-FK-256-0,3125-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 | CSHS-FK-256-0,375-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 | CSHS-FK-256-0,500-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 | CSHS-FK-256-0,625-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 | CSHS-FK-256-0,750-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 | CSHS-FK-440-0,125-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 | CSHS-FK-440-0,1875-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 | CSHS-FK-440-0,250-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 | CSHS-FK-440-0,3125-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 | CSHS-FK-440-0,375-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 | CSHS-FK-440-0,4375-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 | CSHS-FK-440-0,500-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 | CSHS-FK-440-0,625-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 | CSHS-FK-440-0,750-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 | CSHS-FK-440-0,875-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 | CSHS-FK-540-0,250-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 | CSHS-FK-540-0,375-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 | CSHS-FK-540-0,500-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 | CSHS-FK-540-0,750-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/16 | CSHS-FK-632-0,1875-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 | CSHS-FK-632-0,250-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 | CSHS-FK-632-0,3125-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 | CSHS-FK-632-0,375-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 | CSHS-FK-632-0,4375-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 | CSHS-FK-632-0,500-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 | CSHS-FK-632-0,625-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 | CSHS-FK-632-0,750-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 | CSHS-FK-632-0,875-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 | CSHS-FK-632-1,000-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 | CSHS-FK-832-0,125-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 | CSHS-FK-832-0,1875-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 | CSHS-FK-832-0,250-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 | CSHS-FK-832-0,3125-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 | CSHS-FK-832-0,375-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 | CSHS-FK-832-0,4375-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 | CSHS-FK-832-0,500-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 | CSHS-FK-832-0,5625-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 | CSHS-FK-832-0,625-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 | CSHS-FK-832-0,750-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 | CSHS-FK-832-0,875-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 | CSHS-FK-832-1,000-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 | CSHS-FK-024-0,250-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 | CSHS-FK-024-0,375-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 | CSHS-FK-024-0,500-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 | CSHS-FK-024-0,625-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 | CSHS-FK-024-0,750-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 | CSHS-FK-024-0,875-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 | CSHS-FK-024-1,000-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 | CSHS-FK-0420-0,250-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 | CSHS-FK-0420-0,375-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 | CSHS-FK-0420-0,4375-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 | CSHS-FK-0420-0,500-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 | CSHS-FK-0420-0,5625-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 | CSHS-FK-0420-0,625-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 | CSHS-FK-0420-0,750-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 | CSHS-FK-0420-0,875-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 | CSHS-FK-0420-1,000-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0420-1,250-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0420-1,375-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 | CSHS-FK-0518-0,375-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 | CSHS-FK-0518-0,500-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 | CSHS-FK-0518-0,625-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 | CSHS-FK-0518-0,750-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 | CSHS-FK-0518-0,875-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 | CSHS-FK-0518-1,000-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 | CSHS-FK-0518-1,125-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 | CSHS-FK-0518-1,250-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 | CSHS-FK-0518-1,500-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 | CSHS-FK-0616-0,375-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 | CSHS-FK-0616-0,500-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 | CSHS-FK-0616-0,625-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 | CSHS-FK-0616-0,750-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 | CSHS-FK-0616-0,875-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 | CSHS-FK-0616-1,000-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 | CSHS-FK-0616-1,125-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 | CSHS-FK-0616-1,250-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 | CSHS-FK-0616-1,500-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 | CSHS-FK-0714-1,000-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 | CSHS-FK-0714-1,250-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 | CSHS-FK-0714-1,500-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 | CSHS-FK-0714-1,750-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 | CSHS-FK-0813-0,500-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 | CSHS-FK-0813-0,625-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 | CSHS-FK-0813-0,750-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 | CSHS-FK-0813-1,000-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 | CSHS-FK-0813-1,125-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 | CSHS-FK-0813-1,250-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 | CSHS-FK-0813-1,375-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 | CSHS-FK-0813-1,500-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 | CSHS-FK-0813-1,750-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 | CSHS-FK-0813-2,000-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-256-0,125-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-256-0,1875-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-256-0,250-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-256-0,3125-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-256-0,375-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-256-0,4375-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-256-0,500-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-256-0,5625-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-256-0,625-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-256-0,750-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-256-1,125-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-348-0,125-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-348-0,1875-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-348-0,250-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-348-0,3125-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-348-0,375-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-348-0,4375-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-348-0,500-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-348-0,625-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-348-0,750-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-440-0,1875-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-440-0,250-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-440-0,3125-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-440-0,375-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-440-0,4375-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-440-0,500-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-440-0,625-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-440-0,750-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-440-0,875-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 black oxide | CSHS-FK-440-1,000-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 black oxide | CSHS-FK-440-3,000-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-540-0,125-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-540-0,250-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-540-0,3125-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-540-0,375-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-540-0,4375-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-540-0,500-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-540-0,5625-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-540-0,625-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-540-0,750-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-540-0,875-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-540-1,375-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-540-2,500-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3 black oxide | CSHS-FK-540-3,000-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-632-0,125-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-632-0,250-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-632-0,3125-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-632-0,375-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-632-0,4375-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-632-0,500-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-632-0,5625-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 9/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-632-0,625-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-632-0,750-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-632-0,875-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 black oxide | CSHS-FK-632-1,000-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-632-1,125-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-632-1,250-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-832-0,125-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-832-0,1875-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-832-0,250-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-832-0,3125-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-832-0,375-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-832-0,4375-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-832-0,500-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-832-0,5625-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-832-0,625-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-832-0,750-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-832-0,875-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 black oxide | CSHS-FK-832-1,000-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-832-1,125-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 black oxide | CSHS-FK-832-2,000-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 2 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-024-0,250-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-024-0,375-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-024-0,500-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-024-0,625-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-024-0,750-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-024-0,875-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-024-1,000-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-024-1,125-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-024-1,250-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-0420-0,250-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0,375-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0420-0,500-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0,625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0420-0,750-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0,875-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0420-1,000-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0420-1,125-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0420-1,250-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0,375-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0518-0,500-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0,625-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0518-0,750-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0,875-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 black oxide | CSHS-FK-0518-1,000-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0518-1,250-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0518-1,500-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0616-0,500-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0616-0,625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0616-0,750-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0616-0,875-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 black oxide | CSHS-FK-0616-1,000-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0616-1,250-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0616-1,500-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 black oxide | CSHS-FK-0616-1,625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0616-1,750-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 black oxide | CSHS-FK-0616-2,000-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-0,500-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0714-0,625-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0714-0,750-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0714-0,875-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 black oxide | CSHS-FK-0714-1,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0714-1,125-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0714-1,250-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-1,500-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0714-1,750-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 black oxide | CSHS-FK-0714-2,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-2,500-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 black oxide | CSHS-FK-0714-3,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-0,500-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0813-0,625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0813-0,750-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0813-0,875-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 black oxide | CSHS-FK-0813-1,000-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0813-1,250-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-1,500-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 black oxide | CSHS-FK-0813-1,625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0813-1,750-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-7/8 black oxide | CSHS-FK-0813-1,875-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 black oxide | CSHS-FK-0813-2,000-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-2,500-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 black oxide | CSHS-FK-0813-3,000-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 | CSHS-FK-264-0,125-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 | CSHS-FK-264-0,1875-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 | CSHS-FK-264-0,250-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 | CSHS-FK-264-0,3125-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 | CSHS-FK-264-0,375-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 | CSHS-FK-264-0,500-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/8 | CSHS-FK-264-0,625-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 | CSHS-FK-356-0,125-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 | CSHS-FK-356-0,1875-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 | CSHS-FK-356-0,250-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 | CSHS-FK-356-0,3125-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 | CSHS-FK-356-0,375-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 | CSHS-FK-356-0,500-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 | CSHS-FK-356-0,750-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/8 | CSHS-FK-356-0,625-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 | CSHS-FK-448-0,125-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 | CSHS-FK-448-0,1875-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 | CSHS-FK-448-0,250-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 | CSHS-FK-448-0,375-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 | CSHS-FK-448-0,500-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 | CSHS-FK-448-0,625-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 | CSHS-FK-448-0,750-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 | CSHS-FK-544-0,250-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 | CSHS-FK-544-0,375-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 | CSHS-FK-544-0,500-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 | CSHS-FK-544-0,750-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/8 | CSHS-FK-640-0,125-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 | CSHS-FK-640-0,1875-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 | CSHS-FK-640-0,250-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 | CSHS-FK-640-0,3125-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 | CSHS-FK-640-0,375-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 | CSHS-FK-640-0,500-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 | CSHS-FK-640-0,625-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 | CSHS-FK-640-0,750-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 | CSHS-FK-836-0,250-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 | CSHS-FK-836-0,375-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 | CSHS-FK-836-0,500-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 | CSHS-FK-836-0,750-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 | CSHS-FK-836-1,000-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 | CSHS-FK-032-0,1875-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 | CSHS-FK-032-0,250-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 | CSHS-FK-032-0,3125-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 | CSHS-FK-032-0,375-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 | CSHS-FK-032-0,4375-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 | CSHS-FK-032-0,500-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 | CSHS-FK-032-0,5625-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 | CSHS-FK-032-0,625-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 | CSHS-FK-032-0,6875-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 | CSHS-FK-032-0,750-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 | CSHS-FK-032-0,875-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 | CSHS-FK-032-1,000-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 | CSHS-FK-032-1,125-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-032-1,250-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-032-1,500-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 | CSHS-FK-032-2,000-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 | CSHS-FK-0428-0,250-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 | CSHS-FK-0428-0,3125-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 | CSHS-FK-0428-0,375-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 | CSHS-FK-0428-0,4375-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 | CSHS-FK-0428-0,500-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 | CSHS-FK-0428-0,5625-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 | CSHS-FK-0428-0,625-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 11/16 | CSHS-FK-0428-0,6875-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 11/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 | CSHS-FK-0428-0,750-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 | CSHS-FK-0428-0,875-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 | CSHS-FK-0428-1,000-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 | CSHS-FK-0428-1,125-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 | CSHS-FK-0428-1,250-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 | CSHS-FK-0428-1,375-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/4 | CSHS-FK-0524-0,250-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/8 | CSHS-FK-0524-0,375-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 | CSHS-FK-0524-0,500-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 | CSHS-FK-0524-0,625-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 | CSHS-FK-0524-0,750-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 | CSHS-FK-0524-0,875-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 | CSHS-FK-0524-1,000-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0524-1,125-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0524-1,250-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 | CSHS-FK-0524-1,375-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0524-1,500-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/8 | CSHS-FK-0624-0,375-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 | CSHS-FK-0624-0,500-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 | CSHS-FK-0624-0,625-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 | CSHS-FK-0624-0,750-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 | CSHS-FK-0624-0,875-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 | CSHS-FK-0624-1,000-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0624-1,125-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0624-1,250-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 | CSHS-FK-0624-1,375-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0624-1,500-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-5/8 | CSHS-FK-0624-1,625-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 | CSHS-FK-0720-0,750-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 | CSHS-FK-0720-0,875-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 | CSHS-FK-0720-1,000-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0720-1,125-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0720-1,250-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0720-1,375-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0720-1,500-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3/4 | CSHS-FK-0820-0,750-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 | CSHS-FK-0820-0,875-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 | CSHS-FK-0820-1,000-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0820-1,125-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0820-1,250-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0820-1,500-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0820-1,750-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 | CSHS-FK-0820-2,000-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 | CSHS-FK-448-0,250-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 | CSHS-FK-448-0,375-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 | CSHS-FK-448-0,500-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 | CSHS-FK-448-0,750-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 | CSHS-FK-032-0,1875-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 | CSHS-FK-032-0,250-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 | CSHS-FK-032-0,3125-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 | CSHS-FK-032-0,375-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 | CSHS-FK-032-0,4375-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 | CSHS-FK-032-0,500-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 | CSHS-FK-032-0,5625-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 | CSHS-FK-032-0,625-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 | CSHS-FK-032-0,750-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 | CSHS-FK-032-0,875-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 | CSHS-FK-032-1,000-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 | CSHS-FK-0428-0,250-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 | CSHS-FK-0428-0,375-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 | CSHS-FK-0428-0,500-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 | CSHS-FK-0428-0,625-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 | CSHS-FK-0428-0,750-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 | CSHS-FK-0428-0,875-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 | CSHS-FK-0428-1,000-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 | CSHS-FK-0428-1,250-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 | CSHS-FK-0524-0,500-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 | CSHS-FK-0524-0,625-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 | CSHS-FK-0524-0,750-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 | CSHS-FK-0524-0,875-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 | CSHS-FK-0524-1,000-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0524-1,250-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0524-1,500-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 | CSHS-FK-0624-0,500-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 | CSHS-FK-0624-0,625-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 | CSHS-FK-0624-0,750-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 | CSHS-FK-0624-0,875-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 | CSHS-FK-0624-1,000-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0624-1,125-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0624-1,250-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0624-1,500-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 | CSHS-FK-0720-1,000-ZI | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0720-1,500-ZI | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 | CSHS-FK-0820-1,000-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0820-1,250-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0820-1,500-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0820-1,750-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 | CSHS-FK-0820-2,000-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-264-0,125-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-264-0,1875-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-264-0,250-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-264-0,3125-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-264-0,375-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-264-0,500-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-264-0,750-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-356-0,125-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-356-0,1875-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-356-0,250-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-356-0,3125-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-356-0,375-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-356-0,500-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-356-0,750-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-448-0,125-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-448-0,1875-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-448-0,250-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-448-0,3125-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-448-0,375-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-448-0,4375-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-448-0,500-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-448-0,625-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-448-0,750-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-544-0,250-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-544-0,375-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-544-0,500-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-544-0,750-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-640-0,1875-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-640-0,250-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-640-0,3125-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-640-0,375-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-640-0,500-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-640-0,625-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-640-0,750-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-640-0,875-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1 black oxide | CSHS-FK-640-1,000-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-640-1,125-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-836-0,250-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-836-0,3125-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-836-0,375-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-836-0,500-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-836-0,625-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-836-0,750-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 black oxide | CSHS-FK-836-1,000-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-032-0,1875-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-032-0,4375-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-032-0,5625-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 black oxide | CSHS-FK-032-0,6875-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-032-1,125-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 black oxide | CSHS-FK-032-3,000-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0,3125-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0428-0,375-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0,4375-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0,5625-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0428-1,125-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0428-1,750-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0428-2,500-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 black oxide | CSHS-FK-0428-4,000-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0524-0,500-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0524-0,625-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0524-0,750-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0524-0,875-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-0524-1,000-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0524-1,125-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0524-1,250-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0524-1,375-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0524-1,500-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0624-0,500-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0624-0,625-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0624-0,750-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0624-0,875-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-0624-1,000-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0624-1,125-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0624-1,250-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0624-1,375-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0624-1,500-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0720-0,500-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0720-0,750-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0720-0,875-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0720-1,000-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0720-1,125-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0720-1,250-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0720-1,375-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0720-1,500-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0720-1,750-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0820-0,500-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0820-0,625-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0820-0,875-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0820-1,000-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1,125-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0820-1,250-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1,375-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0820-1,500-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0820-1,750-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-7/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1,875-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 black oxide | CSHS-FK-0820-2,000-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng | CSHS-K-256-0,750-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-256-0,875-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng | CSHS-K-256-1,000-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-256-1,125-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-256-1,250-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-256-1,375-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-256-1,500-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-256-1,750-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 2 ren lửng | CSHS-K-256-2,000-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-348-0,875-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1 ren lửng | CSHS-K-348-1,000-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-348-1,500-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1,000-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-440-1,125-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1,250-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-440-1,375-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1,500-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-440-1,625-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-1,750-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2,000-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-2,250-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-2,500-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-2,750-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 ren lửng | CSHS-K-440-3,000-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 3 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-540-0,875-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 7/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-540-1,000-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-540-1,125-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-540-1,250-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-540-1,500-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-540-2,000-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,125-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,250-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,375-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1,500-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,625-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,750-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,875-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-7/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2,000-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-2,250-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-2,375-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-2,500-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-2,750-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-632-3,000-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,250-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,375-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1,500-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,625-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,750-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,875-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2,000-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-2,250-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-2,375-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2,500-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-2,750-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-832-3,000-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,125-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1,250-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,375-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1,500-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,625-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-1,750-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,875-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2,000-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,250-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2,500-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,750-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3,000-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-3,250-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-3,500-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-3,750-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-024-4,000-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1,750-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,875-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,000-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2,375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2,625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,750-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3,000-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3,250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-3,500-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3,750-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0420-4,000-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1,750-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1,875-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,250-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0518-2,375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,500-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-2,625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,750-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3,250-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3,500-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3,750-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4,000-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1,750-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1,875-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,250-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0616-2,375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,500-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0616-2,625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,750-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3,250-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3,500-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3,750-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4,000-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-1,750-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2,000-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2,250-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-2,500-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng | CSHS-K-0714-3,000-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-3,500-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng | CSHS-K-0714-4,000-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,250-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2,500-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,750-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3,000-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,250-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3,500-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,750-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4,000-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng | CSHS-K-256-0,750-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-256-0,875-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng | CSHS-K-256-1,000-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1,000-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-440-1,125-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1,250-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-440-1,375-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1,500-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-1,750-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2,000-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-540-1,000-SCR | - | SUS316 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 ren lửng | CSHS-K-632-1,000-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,125-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,250-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,375-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1,500-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-632-1,625-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,750-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2,000-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-2,250-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-2,500-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-632-3,000-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,250-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,375-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1,500-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,625-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,750-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2,000-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-2,250-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2,500-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-2,750-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-832-3,000-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-3,500-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 4 ren lửng | CSHS-K-832-4,000-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,125-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1,250-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,375-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1,500-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,625-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-1,750-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2,000-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,250-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2,500-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,750-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3,000-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-3,250-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-3,500-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-024-4,000-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,375-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1,500-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,625-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1,750-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,875-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,000-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,250-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2,375-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,500-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2,625-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,750-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3,000-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3,250-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-3,500-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3,750-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0420-4,000-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-1,500-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1,625-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1,750-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,000-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,250-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,500-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,750-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3,000-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3,250-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3,500-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4,000-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-1,500-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1,750-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,000-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,250-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,500-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,750-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3,000-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3,250-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3,500-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4,000-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-1,750-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2,000-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2,250-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-2,500-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2,750-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng | CSHS-K-0714-3,000-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-3,500-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng | CSHS-K-0714-4,000-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-1,750-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 ren lửng | CSHS-K-0813-2,000-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,250-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2,500-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,750-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3,000-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,250-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3,500-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,750-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4,000-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1,000-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1,250-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1,500-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2,000-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,250-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1,500-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1,750-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2,000-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-832-1,125-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/8 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,250-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1,500-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1,750-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2,000-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2,500-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1,125-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/8 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1,250-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1,500-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2,000-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,250-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2,500-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2,750-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3,000-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,125-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1,500-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1,625-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1,750-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,000-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,250-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2,500-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2,750-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3,000-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1,375-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1,625-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1,750-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,000-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,250-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2,500-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2,750-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3,000-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3,250-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3,500-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4,000-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1,375-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1,625-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1,750-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,000-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,250-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2,500-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2,750-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3,000-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3,250-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3,500-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3,750-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4,000-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2,000-ZI | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,250-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2,500-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2,750-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3,000-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,250-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3,500-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3,750-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4,000-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-0,875-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1,000-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1,250-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1,375-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1,500-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,000-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,125-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,250-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,375-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,500-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,625-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1,750-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-2,000-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1,000-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1,125-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1,250-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1,500-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1,750-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-2,000-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,250-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,375-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,500-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,625-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,750-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1,875-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2,000-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2,250-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2,500-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2,750-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-3,000-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,250-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,375-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,500-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,625-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,750-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1,875-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2,000-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2,250-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2,500-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2,750-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-3,000-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,250-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,375-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,500-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,625-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,750-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1,875-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2,000-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2,250-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2,500-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2,750-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-3,000-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1,500-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1,625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1,750-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1,875-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2,000-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2,250-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2,500-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2,625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2,750-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-3,000-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1,625-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1,750-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1,875-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2,000-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2,250-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2,375-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2,500-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2,750-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3,000-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3,250-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3,500-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3,750-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-4,000-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-1,750-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-1,875-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,000-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,250-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,375-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,500-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2,750-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3,000-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3,250-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3,500-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3,750-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-4,000-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2,250-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2,500-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2,750-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3,250-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3,500-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3,750-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-4,000-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2,250-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2,375-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1501 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/9 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2,500-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1502 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/10 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2,625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1503 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/11 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2,750-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1504 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/12 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3,000-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1505 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/13 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3,250-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1506 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/14 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3,500-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1507 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/15 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3,750-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1508 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-4,000-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1509 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/17 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-032-1,250-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-032-1,375-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-032-1,500-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-032-1,625-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-032-1,750-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-032-1,875-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-032-2,000-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng | CSHS-K-032-2,125-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-032-2,250-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-032-2,375-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-032-2,500-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-032-2,625-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-032-2,750-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-032-3,000-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0428-1,500-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0428-1,625-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0428-1,750-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0428-1,875-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2 ren lửng | CSHS-K-0428-2,000-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0428-2,250-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0428-2,500-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0428-2,750-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3 ren lửng | CSHS-K-0428-3,000-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0524-1,750-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-0524-2,000-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0524-2,250-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0524-2,500-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0524-2,750-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-0524-3,000-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0524-3,500-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-0524-4,000-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0624-1,750-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-0624-2,000-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0624-2,250-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0624-2,500-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0624-2,750-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-0624-3,000-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0624-3,500-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-0624-4,000-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0720-2,000-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0720-3,000-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0720-3,500-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0720-4,000-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0820-2,250-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0820-2,500-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0820-2,750-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0820-3,000-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0820-3,250-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0820-3,500-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0820-3,750-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0820-4,000-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1,375-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1,500-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1,625-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1,750-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1,875-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,000-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,125-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,250-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,375-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,500-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,625-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2,750-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-3,000-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1,500-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1,625-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1,875-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-2,750-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-3,250-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-3,750-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-4,000-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1,625-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1,750-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1,875-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2,000-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2,250-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2,500-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-3,750-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-4,000-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-1,750-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2,000-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2,250-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2,500-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-3,000-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-3,250-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-4,000-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-2,000-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-3,250-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-3,750-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-4,000-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-2,250-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-2,500-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3,000-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3,250-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3,500-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3,750-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-4,000-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |