Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!

ISO 9001:2015

envelope-o

Email: sales@vxanh.com

mobile

Hotline:

Danh sách sản phẩm

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren b dk k Loại ren L s Xử lý bề mặt
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 CSHS-FK-256-0,125-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/32 CSHS-FK-256-0,15625-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/32 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 CSHS-FK-256-0,1875-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 CSHS-FK-256-0,250-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 CSHS-FK-256-0,3125-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 CSHS-FK-256-0,375-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 CSHS-FK-256-0,4375-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 7/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 CSHS-FK-256-0,500-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 CSHS-FK-256-0,625-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 11/16 CSHS-FK-256-0,6875-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 11/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 CSHS-FK-348-0,1875-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 CSHS-FK-348-0,250-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 CSHS-FK-348-0,3125-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 CSHS-FK-348-0,375-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 CSHS-FK-348-0,4375-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 7/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 CSHS-FK-348-0,500-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 CSHS-FK-348-0,625-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 CSHS-FK-440-0,125-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/32 CSHS-FK-440-0,15625-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/32 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 CSHS-FK-440-0,1875-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/32 CSHS-FK-440-0,21875-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/32 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 CSHS-FK-440-0,250-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 CSHS-FK-440-0,3125-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 CSHS-FK-440-0,375-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 CSHS-FK-440-0,4375-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 CSHS-FK-440-0,500-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 9/16 CSHS-FK-440-0,5625-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 9/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 CSHS-FK-440-0,625-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 CSHS-FK-440-0,750-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 CSHS-FK-440-0,875-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 CSHS-FK-440-1,000-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 CSHS-FK-440-1,250-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 CSHS-FK-440-1,500-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 CSHS-FK-540-0,125-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/16 CSHS-FK-540-0,1875-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 CSHS-FK-540-0,250-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 CSHS-FK-540-0,3125-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 CSHS-FK-540-0,375-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 CSHS-FK-540-0,4375-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 CSHS-FK-540-0,500-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 CSHS-FK-540-0,5625-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 9/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 CSHS-FK-540-0,625-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 CSHS-FK-540-0,750-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 CSHS-FK-632-0,250-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/32 CSHS-FK-632-0,28125-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 9/32 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 CSHS-FK-632-0,3125-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 CSHS-FK-632-0,375-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 CSHS-FK-632-0,4375-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 CSHS-FK-632-0,500-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 CSHS-FK-632-0,625-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 CSHS-FK-632-0,750-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 CSHS-FK-632-0,875-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 CSHS-FK-632-1,000-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 CSHS-FK-632-1,250-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 CSHS-FK-632-1,500-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 CSHS-FK-632-1,750-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 CSHS-FK-632-2,000-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 CSHS-FK-832-0,125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 CSHS-FK-832-0,1875-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 CSHS-FK-832-0,250-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/32 CSHS-FK-832-0,28125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/32 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 CSHS-FK-832-0,3125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 CSHS-FK-832-0,375-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 CSHS-FK-832-0,4375-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 CSHS-FK-832-0,500-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 CSHS-FK-832-0,625-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 CSHS-FK-832-0,750-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 CSHS-FK-832-0,875-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 CSHS-FK-832-1,000-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 CSHS-FK-832-1,125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 CSHS-FK-832-1,250-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 CSHS-FK-832-1,500-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 CSHS-FK-832-1,750-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 CSHS-FK-832-2,000-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 CSHS-FK-024-0,250-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/16 CSHS-FK-024-0,3125-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 CSHS-FK-024-0,375-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/16 CSHS-FK-024-0,4375-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 CSHS-FK-024-0,500-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 9/16 CSHS-FK-024-0,5625-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 CSHS-FK-024-0,625-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 11/16 CSHS-FK-024-0,6875-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 CSHS-FK-024-0,750-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 CSHS-FK-024-0,875-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 CSHS-FK-024-1,000-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 CSHS-FK-024-1,250-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 CSHS-FK-024-1,500-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 CSHS-FK-0420-0,250-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/16 CSHS-FK-0420-0,3125-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 CSHS-FK-0420-0,375-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 CSHS-FK-0420-0,4375-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 CSHS-FK-0420-0,500-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 CSHS-FK-0420-0,5625-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 CSHS-FK-0420-0,625-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 11/16 CSHS-FK-0420-0,6875-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 11/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 CSHS-FK-0420-0,750-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 CSHS-FK-0420-0,875-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 CSHS-FK-0420-1,000-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0420-1,125-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0420-1,250-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0420-1,375-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0420-1,500-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0420-1,750-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 CSHS-FK-0420-2,000-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 CSHS-FK-0420-2,250-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 CSHS-FK-0420-2,500-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/16 CSHS-FK-0518-0,3125-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 CSHS-FK-0518-0,375-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/16 CSHS-FK-0518-0,4375-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 CSHS-FK-0518-0,500-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 9/16 CSHS-FK-0518-0,5625-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 9/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 CSHS-FK-0518-0,625-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 11/16 CSHS-FK-0518-0,6875-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 11/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 CSHS-FK-0518-0,750-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 CSHS-FK-0518-0,875-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 CSHS-FK-0518-1,000-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 CSHS-FK-0518-1,125-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 CSHS-FK-0518-1,250-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 CSHS-FK-0518-1,375-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 CSHS-FK-0518-1,500-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 CSHS-FK-0518-1,625-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 CSHS-FK-0518-1,750-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 CSHS-FK-0518-2,000-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 CSHS-FK-0518-2,500-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 CSHS-FK-0518-3,000-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 CSHS-FK-0616-0,375-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/16 CSHS-FK-0616-0,4375-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/16 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 CSHS-FK-0616-0,500-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 9/16 CSHS-FK-0616-0,5625-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 9/16 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 CSHS-FK-0616-0,625-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 CSHS-FK-0616-0,750-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 CSHS-FK-0616-0,875-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 CSHS-FK-0616-1,000-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 CSHS-FK-0616-1,125-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 CSHS-FK-0616-1,250-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 CSHS-FK-0616-1,375-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 CSHS-FK-0616-1,500-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 CSHS-FK-0616-1,625-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 CSHS-FK-0616-1,750-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 CSHS-FK-0616-2,000-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 CSHS-FK-0616-2,500-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 CSHS-FK-0616-3,000-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 CSHS-FK-0714-0,500-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 CSHS-FK-0714-0,625-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 CSHS-FK-0714-0,750-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 CSHS-FK-0714-1,000-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 CSHS-FK-0714-1,250-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/8 CSHS-FK-0714-1,375-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 CSHS-FK-0714-1,500-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 CSHS-FK-0813-0,500-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 CSHS-FK-0813-0,625-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 CSHS-FK-0813-0,750-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 CSHS-FK-0813-0,875-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 CSHS-FK-0813-1,000-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 CSHS-FK-0813-1,125-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 CSHS-FK-0813-1,250-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 CSHS-FK-0813-1,375-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 CSHS-FK-0813-1,500-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 CSHS-FK-0813-1,625-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 CSHS-FK-0813-1,750-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 CSHS-FK-0813-2,000-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 CSHS-FK-0813-2,500-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 CSHS-FK-0813-3,000-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 CSHS-FK-256-0,1875-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 CSHS-FK-256-0,250-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 CSHS-FK-256-0,3125-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 CSHS-FK-256-0,375-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 CSHS-FK-256-0,500-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 CSHS-FK-256-0,625-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 CSHS-FK-256-0,750-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 CSHS-FK-440-0,125-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 CSHS-FK-440-0,1875-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 CSHS-FK-440-0,250-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 CSHS-FK-440-0,3125-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 CSHS-FK-440-0,375-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 CSHS-FK-440-0,4375-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 CSHS-FK-440-0,500-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 CSHS-FK-440-0,625-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 CSHS-FK-440-0,750-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 CSHS-FK-440-0,875-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 CSHS-FK-540-0,250-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 CSHS-FK-540-0,375-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 CSHS-FK-540-0,500-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 CSHS-FK-540-0,750-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/16 CSHS-FK-632-0,1875-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 CSHS-FK-632-0,250-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 CSHS-FK-632-0,3125-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 CSHS-FK-632-0,375-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 CSHS-FK-632-0,4375-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 CSHS-FK-632-0,500-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 CSHS-FK-632-0,625-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 CSHS-FK-632-0,750-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 CSHS-FK-632-0,875-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 CSHS-FK-632-1,000-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 CSHS-FK-832-0,125-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 CSHS-FK-832-0,1875-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 CSHS-FK-832-0,250-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 CSHS-FK-832-0,3125-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 CSHS-FK-832-0,375-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 CSHS-FK-832-0,4375-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 CSHS-FK-832-0,500-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 CSHS-FK-832-0,5625-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 CSHS-FK-832-0,625-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 CSHS-FK-832-0,750-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 CSHS-FK-832-0,875-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 CSHS-FK-832-1,000-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 CSHS-FK-024-0,250-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 CSHS-FK-024-0,375-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 CSHS-FK-024-0,500-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 CSHS-FK-024-0,625-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 CSHS-FK-024-0,750-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 CSHS-FK-024-0,875-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 CSHS-FK-024-1,000-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 CSHS-FK-0420-0,250-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 CSHS-FK-0420-0,375-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 CSHS-FK-0420-0,4375-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 CSHS-FK-0420-0,500-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 CSHS-FK-0420-0,5625-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 CSHS-FK-0420-0,625-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 CSHS-FK-0420-0,750-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 CSHS-FK-0420-0,875-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 CSHS-FK-0420-1,000-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0420-1,250-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0420-1,375-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 CSHS-FK-0518-0,375-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 CSHS-FK-0518-0,500-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 CSHS-FK-0518-0,625-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 CSHS-FK-0518-0,750-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 CSHS-FK-0518-0,875-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 CSHS-FK-0518-1,000-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 CSHS-FK-0518-1,125-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 CSHS-FK-0518-1,250-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 CSHS-FK-0518-1,500-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 CSHS-FK-0616-0,375-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 CSHS-FK-0616-0,500-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 CSHS-FK-0616-0,625-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 CSHS-FK-0616-0,750-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 CSHS-FK-0616-0,875-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 CSHS-FK-0616-1,000-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 CSHS-FK-0616-1,125-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 CSHS-FK-0616-1,250-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 CSHS-FK-0616-1,500-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 CSHS-FK-0714-1,000-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 CSHS-FK-0714-1,250-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 CSHS-FK-0714-1,500-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 CSHS-FK-0714-1,750-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 CSHS-FK-0813-0,500-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 CSHS-FK-0813-0,625-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 CSHS-FK-0813-0,750-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 CSHS-FK-0813-1,000-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 CSHS-FK-0813-1,125-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 CSHS-FK-0813-1,250-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 CSHS-FK-0813-1,375-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 CSHS-FK-0813-1,500-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 CSHS-FK-0813-1,750-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 CSHS-FK-0813-2,000-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 black oxide CSHS-FK-256-0,125-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 black oxide CSHS-FK-256-0,1875-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 black oxide CSHS-FK-256-0,250-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 black oxide CSHS-FK-256-0,3125-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 black oxide CSHS-FK-256-0,375-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 black oxide CSHS-FK-256-0,4375-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 7/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 black oxide CSHS-FK-256-0,500-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 9/16 black oxide CSHS-FK-256-0,5625-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 9/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 black oxide CSHS-FK-256-0,625-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 black oxide CSHS-FK-256-0,750-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-256-1,125-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1-1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/8 black oxide CSHS-FK-348-0,125-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 black oxide CSHS-FK-348-0,1875-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 black oxide CSHS-FK-348-0,250-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 black oxide CSHS-FK-348-0,3125-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 black oxide CSHS-FK-348-0,375-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 black oxide CSHS-FK-348-0,4375-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 7/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 black oxide CSHS-FK-348-0,500-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 black oxide CSHS-FK-348-0,625-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/4 black oxide CSHS-FK-348-0,750-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 black oxide CSHS-FK-440-0,1875-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-440-0,250-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-440-0,3125-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-440-0,375-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 black oxide CSHS-FK-440-0,4375-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-440-0,500-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-440-0,625-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-440-0,750-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-440-0,875-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 black oxide CSHS-FK-440-1,000-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 black oxide CSHS-FK-440-3,000-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 black oxide CSHS-FK-540-0,125-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-540-0,250-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-540-0,3125-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-540-0,375-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 black oxide CSHS-FK-540-0,4375-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-540-0,500-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 black oxide CSHS-FK-540-0,5625-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 9/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-540-0,625-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-540-0,750-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-540-0,875-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-540-1,375-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1-3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-540-2,500-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 2-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3 black oxide CSHS-FK-540-3,000-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/8 black oxide CSHS-FK-632-0,125-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 black oxide CSHS-FK-632-0,250-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 black oxide CSHS-FK-632-0,3125-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 black oxide CSHS-FK-632-0,375-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-632-0,4375-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 black oxide CSHS-FK-632-0,500-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-632-0,5625-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 9/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 black oxide CSHS-FK-632-0,625-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 black oxide CSHS-FK-632-0,750-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 black oxide CSHS-FK-632-0,875-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 black oxide CSHS-FK-632-1,000-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-632-1,125-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-632-1,250-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 black oxide CSHS-FK-832-0,125-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 black oxide CSHS-FK-832-0,1875-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 black oxide CSHS-FK-832-0,250-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 black oxide CSHS-FK-832-0,3125-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 black oxide CSHS-FK-832-0,375-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-832-0,4375-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 black oxide CSHS-FK-832-0,500-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-832-0,5625-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 black oxide CSHS-FK-832-0,625-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 black oxide CSHS-FK-832-0,750-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 black oxide CSHS-FK-832-0,875-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 black oxide CSHS-FK-832-1,000-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-832-1,125-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 black oxide CSHS-FK-832-2,000-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 2 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 black oxide CSHS-FK-024-0,250-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 black oxide CSHS-FK-024-0,375-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-024-0,500-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-024-0,625-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-024-0,750-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-024-0,875-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 black oxide CSHS-FK-024-1,000-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-024-1,125-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-024-1,250-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 black oxide CSHS-FK-0420-0,250-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0420-0,375-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0420-0,500-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0420-0,625-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0420-0,750-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0420-0,875-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0420-1,000-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0420-1,125-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0420-1,250-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0518-0,375-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0518-0,500-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0518-0,625-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0518-0,750-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0518-0,875-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 black oxide CSHS-FK-0518-1,000-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0518-1,250-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0518-1,500-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0616-0,500-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0616-0,625-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0616-0,750-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0616-0,875-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 black oxide CSHS-FK-0616-1,000-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0616-1,250-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0616-1,500-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 black oxide CSHS-FK-0616-1,625-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0616-1,750-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 black oxide CSHS-FK-0616-2,000-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0714-0,500-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0714-0,625-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0714-0,750-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0714-0,875-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 black oxide CSHS-FK-0714-1,000-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0714-1,125-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0714-1,250-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0714-1,500-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0714-1,750-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 black oxide CSHS-FK-0714-2,000-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0714-2,500-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 black oxide CSHS-FK-0714-3,000-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0813-0,500-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0813-0,625-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0813-0,750-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0813-0,875-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 black oxide CSHS-FK-0813-1,000-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0813-1,250-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0813-1,500-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 black oxide CSHS-FK-0813-1,625-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0813-1,750-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-7/8 black oxide CSHS-FK-0813-1,875-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 black oxide CSHS-FK-0813-2,000-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0813-2,500-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 black oxide CSHS-FK-0813-3,000-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 CSHS-FK-264-0,125-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 CSHS-FK-264-0,1875-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 CSHS-FK-264-0,250-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 CSHS-FK-264-0,3125-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 CSHS-FK-264-0,375-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 CSHS-FK-264-0,500-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/8 CSHS-FK-264-0,625-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 CSHS-FK-356-0,125-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 CSHS-FK-356-0,1875-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 CSHS-FK-356-0,250-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 CSHS-FK-356-0,3125-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 CSHS-FK-356-0,375-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 CSHS-FK-356-0,500-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 CSHS-FK-356-0,750-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/8 CSHS-FK-356-0,625-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 CSHS-FK-448-0,125-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 CSHS-FK-448-0,1875-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 CSHS-FK-448-0,250-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 CSHS-FK-448-0,375-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 CSHS-FK-448-0,500-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 CSHS-FK-448-0,625-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 CSHS-FK-448-0,750-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 CSHS-FK-544-0,250-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 CSHS-FK-544-0,375-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 CSHS-FK-544-0,500-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 CSHS-FK-544-0,750-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/8 CSHS-FK-640-0,125-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 CSHS-FK-640-0,1875-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 CSHS-FK-640-0,250-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 CSHS-FK-640-0,3125-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 CSHS-FK-640-0,375-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 CSHS-FK-640-0,500-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 CSHS-FK-640-0,625-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 CSHS-FK-640-0,750-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 CSHS-FK-836-0,250-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 CSHS-FK-836-0,375-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 CSHS-FK-836-0,500-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 CSHS-FK-836-0,750-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 CSHS-FK-836-1,000-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 CSHS-FK-032-0,1875-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 CSHS-FK-032-0,250-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 CSHS-FK-032-0,3125-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 CSHS-FK-032-0,375-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 CSHS-FK-032-0,4375-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 CSHS-FK-032-0,500-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 CSHS-FK-032-0,5625-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 CSHS-FK-032-0,625-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 CSHS-FK-032-0,6875-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 CSHS-FK-032-0,750-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 CSHS-FK-032-0,875-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 CSHS-FK-032-1,000-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 CSHS-FK-032-1,125-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 CSHS-FK-032-1,250-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 CSHS-FK-032-1,500-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 CSHS-FK-032-2,000-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 CSHS-FK-0428-0,250-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 CSHS-FK-0428-0,3125-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 CSHS-FK-0428-0,375-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 CSHS-FK-0428-0,4375-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 CSHS-FK-0428-0,500-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 CSHS-FK-0428-0,5625-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 CSHS-FK-0428-0,625-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 11/16 CSHS-FK-0428-0,6875-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 11/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 CSHS-FK-0428-0,750-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 CSHS-FK-0428-0,875-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 CSHS-FK-0428-1,000-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 CSHS-FK-0428-1,125-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 CSHS-FK-0428-1,250-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 CSHS-FK-0428-1,375-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/4 CSHS-FK-0524-0,250-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/8 CSHS-FK-0524-0,375-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 CSHS-FK-0524-0,500-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 CSHS-FK-0524-0,625-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 CSHS-FK-0524-0,750-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 CSHS-FK-0524-0,875-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 CSHS-FK-0524-1,000-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0524-1,125-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0524-1,250-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 CSHS-FK-0524-1,375-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0524-1,500-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/8 CSHS-FK-0624-0,375-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 CSHS-FK-0624-0,500-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 CSHS-FK-0624-0,625-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 CSHS-FK-0624-0,750-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 CSHS-FK-0624-0,875-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 CSHS-FK-0624-1,000-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0624-1,125-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0624-1,250-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 CSHS-FK-0624-1,375-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0624-1,500-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-5/8 CSHS-FK-0624-1,625-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 CSHS-FK-0720-0,750-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 CSHS-FK-0720-0,875-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 CSHS-FK-0720-1,000-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0720-1,125-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0720-1,250-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0720-1,375-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0720-1,500-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3/4 CSHS-FK-0820-0,750-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 CSHS-FK-0820-0,875-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 CSHS-FK-0820-1,000-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0820-1,125-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0820-1,250-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0820-1,500-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0820-1,750-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 CSHS-FK-0820-2,000-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 CSHS-FK-448-0,250-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 CSHS-FK-448-0,375-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 CSHS-FK-448-0,500-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 CSHS-FK-448-0,750-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 CSHS-FK-032-0,1875-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 CSHS-FK-032-0,250-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 CSHS-FK-032-0,3125-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 CSHS-FK-032-0,375-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 CSHS-FK-032-0,4375-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 CSHS-FK-032-0,500-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 CSHS-FK-032-0,5625-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 CSHS-FK-032-0,625-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 CSHS-FK-032-0,750-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 CSHS-FK-032-0,875-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 CSHS-FK-032-1,000-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 CSHS-FK-0428-0,250-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 CSHS-FK-0428-0,375-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 CSHS-FK-0428-0,500-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 CSHS-FK-0428-0,625-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 CSHS-FK-0428-0,750-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 CSHS-FK-0428-0,875-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 CSHS-FK-0428-1,000-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 CSHS-FK-0428-1,250-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 CSHS-FK-0524-0,500-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 CSHS-FK-0524-0,625-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 CSHS-FK-0524-0,750-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 CSHS-FK-0524-0,875-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 CSHS-FK-0524-1,000-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0524-1,250-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0524-1,500-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 CSHS-FK-0624-0,500-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 CSHS-FK-0624-0,625-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 CSHS-FK-0624-0,750-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 CSHS-FK-0624-0,875-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 CSHS-FK-0624-1,000-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0624-1,125-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0624-1,250-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0624-1,500-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 CSHS-FK-0720-1,000-ZI - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0720-1,500-ZI - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 CSHS-FK-0820-1,000-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0820-1,250-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0820-1,500-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0820-1,750-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 CSHS-FK-0820-2,000-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 black oxide CSHS-FK-264-0,125-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 black oxide CSHS-FK-264-0,1875-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 black oxide CSHS-FK-264-0,250-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 black oxide CSHS-FK-264-0,3125-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 black oxide CSHS-FK-264-0,375-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 black oxide CSHS-FK-264-0,500-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/4 black oxide CSHS-FK-264-0,750-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 black oxide CSHS-FK-356-0,125-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 black oxide CSHS-FK-356-0,1875-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 black oxide CSHS-FK-356-0,250-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 black oxide CSHS-FK-356-0,3125-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 black oxide CSHS-FK-356-0,375-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 black oxide CSHS-FK-356-0,500-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 black oxide CSHS-FK-356-0,750-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 black oxide CSHS-FK-448-0,125-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 black oxide CSHS-FK-448-0,1875-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 black oxide CSHS-FK-448-0,250-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/16 black oxide CSHS-FK-448-0,3125-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 black oxide CSHS-FK-448-0,375-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 7/16 black oxide CSHS-FK-448-0,4375-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 black oxide CSHS-FK-448-0,500-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 black oxide CSHS-FK-448-0,625-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 black oxide CSHS-FK-448-0,750-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 black oxide CSHS-FK-544-0,250-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 black oxide CSHS-FK-544-0,375-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 black oxide CSHS-FK-544-0,500-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 black oxide CSHS-FK-544-0,750-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 black oxide CSHS-FK-640-0,1875-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-640-0,250-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-640-0,3125-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-640-0,375-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-640-0,500-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-640-0,625-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-640-0,750-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-640-0,875-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1 black oxide CSHS-FK-640-1,000-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-640-1,125-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 black oxide CSHS-FK-836-0,250-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/16 black oxide CSHS-FK-836-0,3125-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 black oxide CSHS-FK-836-0,375-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 black oxide CSHS-FK-836-0,500-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/8 black oxide CSHS-FK-836-0,625-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 black oxide CSHS-FK-836-0,750-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 black oxide CSHS-FK-836-1,000-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 black oxide CSHS-FK-032-0,1875-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-032-0,4375-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-032-0,5625-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 black oxide CSHS-FK-032-0,6875-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-032-1,125-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 black oxide CSHS-FK-032-3,000-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 black oxide CSHS-FK-0428-0,3125-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0428-0,375-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 black oxide CSHS-FK-0428-0,4375-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 black oxide CSHS-FK-0428-0,5625-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0428-1,125-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0428-1,750-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0428-2,500-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 black oxide CSHS-FK-0428-4,000-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0524-0,500-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0524-0,625-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0524-0,750-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0524-0,875-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 black oxide CSHS-FK-0524-1,000-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0524-1,125-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0524-1,250-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0524-1,375-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0524-1,500-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0624-0,500-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0624-0,625-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0624-0,750-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0624-0,875-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 black oxide CSHS-FK-0624-1,000-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0624-1,125-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0624-1,250-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0624-1,375-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0624-1,500-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0720-0,500-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0720-0,750-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0720-0,875-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0720-1,000-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0720-1,125-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0720-1,250-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0720-1,375-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0720-1,500-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0720-1,750-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0820-0,500-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0820-0,625-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0820-0,875-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0820-1,000-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0820-1,125-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0820-1,250-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0820-1,375-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0820-1,500-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0820-1,750-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-7/8 black oxide CSHS-FK-0820-1,875-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 black oxide CSHS-FK-0820-2,000-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng CSHS-K-256-0,750-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng CSHS-K-256-0,875-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng CSHS-K-256-1,000-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-256-1,125-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-256-1,250-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-256-1,375-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-256-1,500-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-256-1,750-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 2 ren lửng CSHS-K-256-2,000-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/8 ren lửng CSHS-K-348-0,875-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1 ren lửng CSHS-K-348-1,000-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-348-1,500-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 1-1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1,000-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-440-1,125-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1,250-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-440-1,375-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1,500-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-440-1,625-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-440-1,750-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2,000-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-440-2,250-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-440-2,500-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-440-2,750-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 ren lửng CSHS-K-440-3,000-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 3 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 ren lửng CSHS-K-540-0,875-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 7/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng CSHS-K-540-1,000-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-540-1,125-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-540-1,250-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-540-1,500-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng CSHS-K-540-2,000-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-632-1,125-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1,250-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-632-1,375-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1,500-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-632-1,625-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1,750-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-632-1,875-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-7/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2,000-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-632-2,250-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-632-2,375-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-632-2,500-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-632-2,750-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng CSHS-K-632-3,000-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1,250-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-832-1,375-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1,500-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-832-1,625-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1,750-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-832-1,875-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2,000-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-832-2,250-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-832-2,375-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2,500-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-832-2,750-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng CSHS-K-832-3,000-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1,125-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1,250-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-024-1,375-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1,500-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-024-1,625-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-024-1,750-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-024-1,875-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2,000-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2,250-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2,500-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2,750-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3,000-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-024-3,250-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-024-3,500-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-024-3,750-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng CSHS-K-024-4,000-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1,500-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,625-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1,750-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,875-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2,000-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,250-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-2,375-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2,500-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 5/8 ren lửng CSHS-K-0420-2,625-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,750-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3,000-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-3,250-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-3,500-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-3,750-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0420-4,000-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1,750-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0518-1,875-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2,000-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,250-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0518-2,375-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2,500-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-2,625-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,750-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3,000-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3,250-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3,500-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-3,750-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4,000-SS - SUS304 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1,750-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0616-1,875-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2,000-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,250-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0616-2,375-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2,500-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0616-2,625-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,750-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3,000-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3,250-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3,500-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-3,750-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4,000-SS - SUS304 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-1,750-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2,000-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0714-2,250-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-2,500-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng CSHS-K-0714-3,000-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-3,500-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng CSHS-K-0714-4,000-SS - SUS304 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,250-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2,500-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,750-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3,000-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,250-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3,500-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,750-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4,000-SS - SUS304 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng CSHS-K-256-0,750-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng CSHS-K-256-0,875-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng CSHS-K-256-1,000-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1,000-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-440-1,125-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1,250-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-440-1,375-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1,500-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-440-1,750-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2,000-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng CSHS-K-540-1,000-SCR - SUS316 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 ren lửng CSHS-K-632-1,000-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-632-1,125-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1,250-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-632-1,375-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1,500-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-632-1,625-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1,750-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2,000-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-632-2,250-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-632-2,500-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng CSHS-K-632-3,000-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1,250-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-832-1,375-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1,500-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-832-1,625-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1,750-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2,000-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-832-2,250-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2,500-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-832-2,750-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng CSHS-K-832-3,000-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-832-3,500-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 4 ren lửng CSHS-K-832-4,000-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1,125-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1,250-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-024-1,375-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1,500-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-024-1,625-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-024-1,750-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2,000-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2,250-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2,500-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2,750-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3,000-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-024-3,250-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-024-3,500-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng CSHS-K-024-4,000-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,375-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1,500-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,625-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1,750-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,875-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2,000-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,250-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-2,375-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2,500-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-2,625-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,750-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3,000-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-3,250-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-3,500-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-3,750-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0420-4,000-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-1,500-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-1,625-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1,750-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2,000-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,250-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2,500-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,750-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3,000-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3,250-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3,500-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4,000-SCR - SUS316 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-1,500-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1,750-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2,000-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,250-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2,500-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,750-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3,000-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3,250-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3,500-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4,000-SCR - SUS316 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-1,750-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2,000-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0714-2,250-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-2,500-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-2,750-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng CSHS-K-0714-3,000-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-3,500-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng CSHS-K-0714-4,000-SCR - SUS316 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-1,750-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 ren lửng CSHS-K-0813-2,000-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,250-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2,500-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,750-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3,000-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,250-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3,500-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,750-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4,000-SCR - SUS316 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1,000-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1,250-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1,500-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2,000-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1,250-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1,500-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1,750-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2,000-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-832-1,125-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/8 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1,250-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1,500-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1,750-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2,000-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2,500-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1,125-ZI - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/8 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1,250-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1,500-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2,000-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2,250-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2,500-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2,750-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3,000-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,125-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1,500-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1,625-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1,750-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2,000-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,250-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2,500-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2,750-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3,000-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0518-1,375-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-1,625-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1,750-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2,000-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,250-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2,500-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2,750-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3,000-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3,250-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3,500-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4,000-ZI - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0616-1,375-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0616-1,625-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1,750-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2,000-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,250-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2,500-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2,750-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3,000-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3,250-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3,500-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-3,750-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4,000-ZI - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2,000-ZI - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,250-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2,500-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2,750-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3,000-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,250-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3,500-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3,750-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4,000-ZI - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-256-0,875-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1,000-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1,250-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1,375-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1,500-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,000-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,125-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,250-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,375-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,500-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,625-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1,750-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-440-2,000-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1,000-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1,125-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1,250-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1,500-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1,750-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-540-2,000-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,250-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,375-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,500-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,625-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,750-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1,875-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2,000-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2,250-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2,500-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2,750-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-632-3,000-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,250-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,375-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,500-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,625-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,750-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1,875-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2,000-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2,250-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2,500-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2,750-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-832-3,000-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,250-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,375-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,500-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,625-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,750-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1,875-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2,000-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2,250-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2,500-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2,750-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-024-3,000-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1,500-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1,625-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1,750-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1,875-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2,000-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2,250-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2,500-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2,625-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2,750-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-3,000-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1,625-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1,750-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1,875-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2,000-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2,250-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2,375-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2,500-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2,750-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3,000-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3,250-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3,500-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3,750-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-4,000-BOS - Thép 5/16-18 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-1,750-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-1,875-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,000-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,250-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,375-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,500-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,625-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2,750-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3,000-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3,250-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3,500-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3,750-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-4,000-BOS - Thép 3/8-16 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2,000-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2,250-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2,500-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2,750-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3,000-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3,250-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3,500-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3,750-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-4,000-BOS - Thép 7/16-14 1375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2,250-BOS - Thép 1/2-13 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2,375-BOS - Thép 1/2-13 1501 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/8 3/9 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2,500-BOS - Thép 1/2-13 1502 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/10 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2,625-BOS - Thép 1/2-13 1503 0.750 0.500 Ren lửng 2-5/8 3/11 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2,750-BOS - Thép 1/2-13 1504 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/12 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3,000-BOS - Thép 1/2-13 1505 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/13 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3,250-BOS - Thép 1/2-13 1506 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/14 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3,500-BOS - Thép 1/2-13 1507 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/15 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3,750-BOS - Thép 1/2-13 1508 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-4,000-BOS - Thép 1/2-13 1509 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/17 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-032-1,250-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-032-1,375-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-032-1,500-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-032-1,625-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-032-1,750-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-032-1,875-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng CSHS-K-032-2,000-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng CSHS-K-032-2,125-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-032-2,250-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-032-2,375-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-032-2,500-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-032-2,625-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-032-2,750-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng CSHS-K-032-3,000-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0428-1,500-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0428-1,625-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0428-1,750-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0428-1,875-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2 ren lửng CSHS-K-0428-2,000-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0428-2,250-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0428-2,500-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0428-2,750-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3 ren lửng CSHS-K-0428-3,000-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0524-1,750-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng CSHS-K-0524-2,000-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0524-2,250-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0524-2,500-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0524-2,750-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3 ren lửng CSHS-K-0524-3,000-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0524-3,500-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng CSHS-K-0524-4,000-SS - SUS304 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0624-1,750-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng CSHS-K-0624-2,000-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0624-2,250-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0624-2,500-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0624-2,750-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng CSHS-K-0624-3,000-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0624-3,500-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng CSHS-K-0624-4,000-SS - SUS304 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0720-2,000-SS - SUS304 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0720-3,000-SS - SUS304 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0720-3,500-SS - SUS304 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0720-4,000-SS - SUS304 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0820-2,250-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0820-2,500-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0820-2,750-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0820-3,000-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0820-3,250-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0820-3,500-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0820-3,750-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0820-4,000-SS - SUS304 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1,375-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1,500-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1,625-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1,750-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1,875-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,000-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,125-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,250-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,375-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,500-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,625-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2,750-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-032-3,000-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1,500-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1,625-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1,875-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-2,750-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-3,250-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-3,750-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-4,000-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1,625-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1,750-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1,875-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2,000-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2,250-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2,500-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-3,750-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-4,000-BOS - Thép 5/16-24 1125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-1,750-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2,000-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2,250-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2,500-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-3,000-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-3,250-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-4,000-BOS - Thép 3/8-24 1250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-2,000-BOS - Thép 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-3,250-BOS - Thép 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-3,750-BOS - Thép 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-4,000-BOS - Thép 7/16-20 1375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-2,250-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-2,500-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3,000-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3,250-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3,500-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3,750-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-4,000-BOS - Thép 1/2-20 1500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide