Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
ISO 9001:2015
Email: sales@vxanh.com
Hotline:
Danh sách sản phẩm
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | b | dk | k | Loại ren | L | s | Xử lý bề mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 | CSHS-FK-256-0.125-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/32 | CSHS-FK-256-0.156-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/32 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 | CSHS-FK-256-0.187-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 | CSHS-FK-256-0.250-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 | CSHS-FK-256-0.312-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 | CSHS-FK-256-0.375-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 | CSHS-FK-256-0.437-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 | CSHS-FK-256-0.500-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 | CSHS-FK-256-0.625-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 11/16 | CSHS-FK-256-0.687-SS | - | SUS304 | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 | CSHS-FK-348-0.187-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 | CSHS-FK-348-0.25-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 | CSHS-FK-348-0.312-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 | CSHS-FK-348-0.375-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 | CSHS-FK-348-0.437-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 | CSHS-FK-348-0.5-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 | CSHS-FK-348-0.625-SS | - | SUS304 | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 | CSHS-FK-440-0.125-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/32 | CSHS-FK-440-0.156-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/32 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 | CSHS-FK-440-0.187-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/32 | CSHS-FK-440-0.218-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/32 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 | CSHS-FK-440-0.25-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 | CSHS-FK-440-0.312-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 | CSHS-FK-440-0.375-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 | CSHS-FK-440-0.437-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 | CSHS-FK-440-0.5-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 9/16 | CSHS-FK-440-0.562-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 | CSHS-FK-440-0.625-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 | CSHS-FK-440-0.75-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 | CSHS-FK-440-0.875-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 | CSHS-FK-440-1.0-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 | CSHS-FK-440-1.25-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 | CSHS-FK-440-1.5-SS | - | SUS304 | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 | CSHS-FK-540-0.125-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/16 | CSHS-FK-540-0.187-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 | CSHS-FK-540-0.25-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 | CSHS-FK-540-0.312-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 | CSHS-FK-540-0.375-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 | CSHS-FK-540-0.437-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 | CSHS-FK-540-0.5-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 | CSHS-FK-540-0.562-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 | CSHS-FK-540-0.625-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 | CSHS-FK-540-0.75-SS | - | SUS304 | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 | CSHS-FK-632-0.250-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/32 | CSHS-FK-632-0.281-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 9/32 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 | CSHS-FK-632-0.312-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 | CSHS-FK-632-0.375-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 | CSHS-FK-632-0.437-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 | CSHS-FK-632-0.5-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 | CSHS-FK-632-0.625-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 | CSHS-FK-632-0.75-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 | CSHS-FK-632-0.875-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 | CSHS-FK-632-1.0-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-632-1.25-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-632-1.5-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 | CSHS-FK-632-1.75-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 | CSHS-FK-632-2.0-SS | - | SUS304 | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 | CSHS-FK-832-0.125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 | CSHS-FK-832-0.187-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 | CSHS-FK-832-0.25-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/32 | CSHS-FK-832-0.281-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/32 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 | CSHS-FK-832-0.312-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 | CSHS-FK-832-0.375-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 | CSHS-FK-832-0.437-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 | CSHS-FK-832-0.5-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 | CSHS-FK-832-0.625-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 | CSHS-FK-832-0.75-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 | CSHS-FK-832-0.875-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 | CSHS-FK-832-1.0-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 | CSHS-FK-832-1.125-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-832-1.25-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-832-1.5-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 | CSHS-FK-832-1.75-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 | CSHS-FK-832-2.0-SS | - | SUS304 | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 | CSHS-FK-024-0.25-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/16 | CSHS-FK-024-0.312-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 | CSHS-FK-024-0.375-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/16 | CSHS-FK-024-0.437-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 | CSHS-FK-024-0.5-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 9/16 | CSHS-FK-024-0.562-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 | CSHS-FK-024-0.625-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 11/16 | CSHS-FK-024-0.687-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 | CSHS-FK-024-0.75-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 | CSHS-FK-024-0.875-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 | CSHS-FK-024-1.0-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-024-1.25-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-024-1.5-SS | - | SUS304 | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 | CSHS-FK-0420-0.250-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/16 | CSHS-FK-0420-0.312-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 | CSHS-FK-0420-0.375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 | CSHS-FK-0420-0.437-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 | CSHS-FK-0420-0.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 | CSHS-FK-0420-0.562-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 | CSHS-FK-0420-0.625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 11/16 | CSHS-FK-0420-0.687-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 11/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 | CSHS-FK-0420-0.75-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 | CSHS-FK-0420-0.875-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 | CSHS-FK-0420-1.0-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0420-1.125-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0420-1.25-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0420-1.375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0420-1.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0420-1.75-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 | CSHS-FK-0420-2.0-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 | CSHS-FK-0420-2.25-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 | CSHS-FK-0420-2.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/16 | CSHS-FK-0518-0.312-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 | CSHS-FK-0518-0.375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/16 | CSHS-FK-0518-0.437-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 | CSHS-FK-0518-0.5-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 9/16 | CSHS-FK-0518-0.562-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 9/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 | CSHS-FK-0518-0.625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 11/16 | CSHS-FK-0518-0.687-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 11/16 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 | CSHS-FK-0518-0.75-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 | CSHS-FK-0518-0.875-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 | CSHS-FK-0518-1.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 | CSHS-FK-0518-1.125-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 | CSHS-FK-0518-1.25-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 | CSHS-FK-0518-1.375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 | CSHS-FK-0518-1.5-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 | CSHS-FK-0518-1.625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 | CSHS-FK-0518-1.75-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 | CSHS-FK-0518-2.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 | CSHS-FK-0518-2.5-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 | CSHS-FK-0518-3.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 | CSHS-FK-0616-0.375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/16 | CSHS-FK-0616-0.437-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 | CSHS-FK-0616-0.5-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 9/16 | CSHS-FK-0616-0.562-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 | CSHS-FK-0616-0.625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 | CSHS-FK-0616-0.75-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 | CSHS-FK-0616-0.875-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 | CSHS-FK-0616-1.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 | CSHS-FK-0616-1.125-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 | CSHS-FK-0616-1.25-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 | CSHS-FK-0616-1.375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 | CSHS-FK-0616-1.5-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 | CSHS-FK-0616-1.625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 | CSHS-FK-0616-1.75-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 | CSHS-FK-0616-2.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 | CSHS-FK-0616-2.5-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 | CSHS-FK-0616-3.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 | CSHS-FK-0714-0.5-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 | CSHS-FK-0714-0.625-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 | CSHS-FK-0714-0.75-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 | CSHS-FK-0714-1.0-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 | CSHS-FK-0714-1.25-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/8 | CSHS-FK-0714-1.375-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 | CSHS-FK-0714-1.5-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 | CSHS-FK-0813-0.5-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 | CSHS-FK-0813-0.625-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 | CSHS-FK-0813-0.75-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 | CSHS-FK-0813-0.875-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 | CSHS-FK-0813-1.0-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 | CSHS-FK-0813-1.125-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 | CSHS-FK-0813-1.25-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 | CSHS-FK-0813-1.375-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 | CSHS-FK-0813-1.5-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 | CSHS-FK-0813-1.625-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 | CSHS-FK-0813-1.75-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 | CSHS-FK-0813-2.0-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 | CSHS-FK-0813-2.5-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 | CSHS-FK-0813-3.0-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 | CSHS-FK-256-0.187-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 | CSHS-FK-256-0.25-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 | CSHS-FK-256-0.312-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 | CSHS-FK-256-0.375-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 | CSHS-FK-256-0.5-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 | CSHS-FK-256-0.625-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 | CSHS-FK-256-0.75-ZI | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 | CSHS-FK-440-0.125-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 | CSHS-FK-440-0.187-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 | CSHS-FK-440-0.25-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 | CSHS-FK-440-0.312-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 | CSHS-FK-440-0.375-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 | CSHS-FK-440-0.437-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 | CSHS-FK-440-0.5-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 | CSHS-FK-440-0.625-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 | CSHS-FK-440-0.75-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 | CSHS-FK-440-0.875-ZI | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 | CSHS-FK-540-0.25-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 | CSHS-FK-540-0.375-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 | CSHS-FK-540-0.5-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 | CSHS-FK-540-0.75-ZI | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/16 | CSHS-FK-632-0.187-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 | CSHS-FK-632-0.25-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 | CSHS-FK-632-0.312-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 | CSHS-FK-632-0.375-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 | CSHS-FK-632-0.437-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 | CSHS-FK-632-0.5-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 | CSHS-FK-632-0.625-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 | CSHS-FK-632-0.75-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 | CSHS-FK-632-0.875-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 | CSHS-FK-632-1.0-ZI | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 | CSHS-FK-832-0.125-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 | CSHS-FK-832-0.187-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 | CSHS-FK-832-0.25-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 | CSHS-FK-832-0.312-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 | CSHS-FK-832-0.375-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 | CSHS-FK-832-0.437-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 | CSHS-FK-832-0.5-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 | CSHS-FK-832-0.562-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/16 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 | CSHS-FK-832-0.625-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 | CSHS-FK-832-0.75-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 | CSHS-FK-832-0.875-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 | CSHS-FK-832-1.0-ZI | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 | CSHS-FK-024-0.25-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 | CSHS-FK-024-0.375-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 | CSHS-FK-024-0.5-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 | CSHS-FK-024-0.625-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 | CSHS-FK-024-0.75-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 | CSHS-FK-024-0.875-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 | CSHS-FK-024-1.0-ZI | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 | CSHS-FK-0420-0.25-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 | CSHS-FK-0420-0.375-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 | CSHS-FK-0420-0.437-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 | CSHS-FK-0420-0.5-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 | CSHS-FK-0420-0.562-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 | CSHS-FK-0420-0.625-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 | CSHS-FK-0420-0.75-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 | CSHS-FK-0420-0.875-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 | CSHS-FK-0420-1.0-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0420-1.25-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0420-1.375-ZI | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 | CSHS-FK-0518-0.375-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 | CSHS-FK-0518-0.5-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 | CSHS-FK-0518-0.625-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 | CSHS-FK-0518-0.75-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 | CSHS-FK-0518-0.875-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 | CSHS-FK-0518-1.0-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 | CSHS-FK-0518-1.125-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 | CSHS-FK-0518-1.25-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 | CSHS-FK-0518-1.5-ZI | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 | CSHS-FK-0616-0.375-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 | CSHS-FK-0616-0.5-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 | CSHS-FK-0616-0.625-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 | CSHS-FK-0616-0.75-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 | CSHS-FK-0616-0.875-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 | CSHS-FK-0616-1.0-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 | CSHS-FK-0616-1.125-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 | CSHS-FK-0616-1.25-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 | CSHS-FK-0616-1.5-ZI | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 | CSHS-FK-0714-1.0-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 | CSHS-FK-0714-1.25-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 | CSHS-FK-0714-1.5-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 | CSHS-FK-0714-1.75-ZI | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 | CSHS-FK-0813-0.5-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 | CSHS-FK-0813-0.625-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 | CSHS-FK-0813-0.75-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 | CSHS-FK-0813-1.0-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 | CSHS-FK-0813-1.125-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 | CSHS-FK-0813-1.25-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 | CSHS-FK-0813-1.375-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 | CSHS-FK-0813-1.5-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 | CSHS-FK-0813-1.75-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 | CSHS-FK-0813-2.0-ZI | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-256-0.125-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-256-0.187-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-256-0.25-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-256-0.312-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-256-0.375-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-256-0.437-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-256-0.5-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-256-0.562-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-256-0.625-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-256-0.75-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-256-1.125-BOS | - | Thép | #2-56 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-348-0.125-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-348-0.187-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-348-0.25-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-348-0.312-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-348-0.375-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-348-0.437-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-348-0.5-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-348-0.625-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-348-0.75-BOS | - | Thép | #3-48 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-440-0.187-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-440-0.25-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-440-0.312-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-440-0.375-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-440-0.437-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-440-0.5-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-440-0.625-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-440-0.75-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-440-0.875-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 black oxide | CSHS-FK-440-1.0-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 black oxide | CSHS-FK-440-3.0-BOS | - | Thép | #4-40 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-540-0.125-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-540-0.25-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-540-0.312-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-540-0.375-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-540-0.437-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-540-0.5-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-540-0.562-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-540-0.625-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-540-0.75-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-540-0.875-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-540-1.375-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-540-2.5-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3 black oxide | CSHS-FK-540-3.0-BOS | - | Thép | #5-40 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-632-0.125-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-632-0.25-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-632-0.312-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-632-0.375-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-632-0.437-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-632-0.5-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-632-0.562-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 9/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-632-0.625-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-632-0.75-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-632-0.875-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 black oxide | CSHS-FK-632-1.0-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-632-1.125-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-632-1.25-BOS | - | Thép | #6-32 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-832-0.125-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-832-0.187-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-832-0.25-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-832-0.312-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-832-0.375-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-832-0.437-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-832-0.5-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-832-0.562-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 9/16 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-832-0.625-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-832-0.75-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-832-0.875-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 7/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 black oxide | CSHS-FK-832-1.0-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-832-1.125-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 black oxide | CSHS-FK-832-2.0-BOS | - | Thép | #8-32 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 2 | 9/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-024-0.25-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-024-0.375-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-024-0.5-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-024-0.625-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-024-0.75-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-024-0.875-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-024-1.0-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-024-1.125-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-024-1.25-BOS | - | Thép | #10-24 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-0420-0.25-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0.375-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0420-0.5-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0.625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0420-0.75-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0420-0.875-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0420-1.0-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0420-1.125-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0420-1.25-BOS | - | Thép | 1/4-20 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0.375-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0518-0.5-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0.625-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0518-0.75-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0518-0.875-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 black oxide | CSHS-FK-0518-1.0-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0518-1.25-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0518-1.5-BOS | - | Thép | 5/16-18 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0616-0.5-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0616-0.625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0616-0.75-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0616-0.875-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 black oxide | CSHS-FK-0616-1.0-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0616-1.25-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0616-1.5-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 black oxide | CSHS-FK-0616-1.625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0616-1.75-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 black oxide | CSHS-FK-0616-2.0-BOS | - | Thép | 3/8-16 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-0.5-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0714-0.625-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0714-0.75-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0714-0.875-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 black oxide | CSHS-FK-0714-1.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0714-1.125-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0714-1.25-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-1.5-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0714-1.75-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 black oxide | CSHS-FK-0714-2.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0714-2.5-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 black oxide | CSHS-FK-0714-3.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-0.5-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0813-0.625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0813-0.75-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0813-0.875-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 black oxide | CSHS-FK-0813-1.0-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0813-1.25-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-1.5-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 black oxide | CSHS-FK-0813-1.625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0813-1.75-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-7/8 black oxide | CSHS-FK-0813-1.875-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 black oxide | CSHS-FK-0813-2.0-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0813-2.5-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 black oxide | CSHS-FK-0813-3.0-BOS | - | Thép | 1/2-13 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 | CSHS-FK-264-0.125-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 | CSHS-FK-264-0.187-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 | CSHS-FK-264-0.25-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 | CSHS-FK-264-0.312-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 | CSHS-FK-264-0.375-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 | CSHS-FK-264-0.5-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/8 | CSHS-FK-264-0.625-SS | - | SUS304 | #2-64 | - | 0.140 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 | CSHS-FK-356-0.125-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 | CSHS-FK-356-0.187-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 | CSHS-FK-356-0.25-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 | CSHS-FK-356-0.312-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 | CSHS-FK-356-0.375-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 | CSHS-FK-356-0.5-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 | CSHS-FK-356-0.75-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/8 | CSHS-FK-356-0.625-SS | - | SUS304 | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 | CSHS-FK-448-0.125-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 | CSHS-FK-448-0.187-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 | CSHS-FK-448-0.25-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 | CSHS-FK-448-0.375-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 | CSHS-FK-448-0.5-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 | CSHS-FK-448-0.625-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 | CSHS-FK-448-0.75-SS | - | SUS304 | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 | CSHS-FK-544-0.25-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 | CSHS-FK-544-0.375-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 | CSHS-FK-544-0.5-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 | CSHS-FK-544-0.75-SS | - | SUS304 | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/8 | CSHS-FK-640-0.125-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 | CSHS-FK-640-0.187-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 | CSHS-FK-640-0.25-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 | CSHS-FK-640-0.312-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 | CSHS-FK-640-0.375-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 | CSHS-FK-640-0.5-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 | CSHS-FK-640-0.625-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 | CSHS-FK-640-0.75-SS | - | SUS304 | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 | CSHS-FK-836-0.25-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 | CSHS-FK-836-0.375-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 | CSHS-FK-836-0.5-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 | CSHS-FK-836-0.75-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 | CSHS-FK-836-1.0-SS | - | SUS304 | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 | CSHS-FK-032-0.187-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 | CSHS-FK-032-0.25-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 | CSHS-FK-032-0.312-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 | CSHS-FK-032-0.375-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 | CSHS-FK-032-0.437-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 | CSHS-FK-032-0.5-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 | CSHS-FK-032-0.562-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 | CSHS-FK-032-0.625-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 | CSHS-FK-032-0.687-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 | CSHS-FK-032-0.75-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 | CSHS-FK-032-0.875-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 | CSHS-FK-032-1.0-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 | CSHS-FK-032-1.125-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 | CSHS-FK-032-1.25-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 | CSHS-FK-032-1.5-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 | CSHS-FK-032-2.0-SS | - | SUS304 | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 | CSHS-FK-0428-0.25-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 | CSHS-FK-0428-0.312-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 | CSHS-FK-0428-0.375-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 | CSHS-FK-0428-0.437-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 | CSHS-FK-0428-0.5-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 | CSHS-FK-0428-0.562-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 | CSHS-FK-0428-0.625-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 11/16 | CSHS-FK-0428-0.687-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 11/16 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 | CSHS-FK-0428-0.75-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 | CSHS-FK-0428-0.875-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 | CSHS-FK-0428-1.0-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 | CSHS-FK-0428-1.125-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 | CSHS-FK-0428-1.25-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 | CSHS-FK-0428-1.375-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/4 | CSHS-FK-0524-0.25-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/8 | CSHS-FK-0524-0.375-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 | CSHS-FK-0524-0.5-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 | CSHS-FK-0524-0.625-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 | CSHS-FK-0524-0.75-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 | CSHS-FK-0524-0.875-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 | CSHS-FK-0524-1.0-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0524-1.125-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0524-1.25-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 | CSHS-FK-0524-1.375-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0524-1.5-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/8 | CSHS-FK-0624-0.375-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 | CSHS-FK-0624-0.5-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 | CSHS-FK-0624-0.625-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 | CSHS-FK-0624-0.75-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 | CSHS-FK-0624-0.875-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 | CSHS-FK-0624-1.0-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0624-1.125-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0624-1.25-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 | CSHS-FK-0624-1.375-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0624-1.5-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-5/8 | CSHS-FK-0624-1.625-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 | CSHS-FK-0720-0.75-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 | CSHS-FK-0720-0.875-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 | CSHS-FK-0720-1.0-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0720-1.125-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0720-1.25-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 | CSHS-FK-0720-1.375-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0720-1.5-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3/4 | CSHS-FK-0820-0.75-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 | CSHS-FK-0820-0.875-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 | CSHS-FK-0820-1.0-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 | CSHS-FK-0820-1.125-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0820-1.25-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0820-1.5-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0820-1.75-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 | CSHS-FK-0820-2.0-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 | CSHS-FK-448-0.25-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 | CSHS-FK-448-0.375-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 | CSHS-FK-448-0.5-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 | CSHS-FK-448-0.75-ZI | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/22 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 | CSHS-FK-032-0.187-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 | CSHS-FK-032-0.25-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 | CSHS-FK-032-0.312-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 | CSHS-FK-032-0.375-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 | CSHS-FK-032-0.437-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 | CSHS-FK-032-0.5-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 | CSHS-FK-032-0.562-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 | CSHS-FK-032-0.625-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 | CSHS-FK-032-0.75-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 | CSHS-FK-032-0.875-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 | CSHS-FK-032-1.0-ZI | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 | CSHS-FK-0428-0.25-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 | CSHS-FK-0428-0.375-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 | CSHS-FK-0428-0.5-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 | CSHS-FK-0428-0.625-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 | CSHS-FK-0428-0.75-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 | CSHS-FK-0428-0.875-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 | CSHS-FK-0428-1.0-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 | CSHS-FK-0428-1.25-ZI | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 | CSHS-FK-0524-0.5-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 | CSHS-FK-0524-0.625-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 | CSHS-FK-0524-0.75-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 | CSHS-FK-0524-0.875-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 | CSHS-FK-0524-1.0-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0524-1.25-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0524-1.5-ZI | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 | CSHS-FK-0624-0.5-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 | CSHS-FK-0624-0.625-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 | CSHS-FK-0624-0.75-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 | CSHS-FK-0624-0.875-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 | CSHS-FK-0624-1.0-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 | CSHS-FK-0624-1.125-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 | CSHS-FK-0624-1.25-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 | CSHS-FK-0624-1.5-ZI | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 | CSHS-FK-0720-1.0-ZI | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0720-1.5-ZI | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 | CSHS-FK-0820-1.0-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 | CSHS-FK-0820-1.25-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 | CSHS-FK-0820-1.5-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 | CSHS-FK-0820-1.75-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 | CSHS-FK-0820-2.0-ZI | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-264-0.125-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-264-0.187-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-264-0.25-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-264-0.312-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-264-0.375-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-264-0.5-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-264-0.75-BOS | - | Thép | #2-64 | - | 0.134 | 0.086 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-356-0.125-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-356-0.187-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-356-0.25-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-356-0.312-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 5/16 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-356-0.375-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-356-0.5-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-356-0.75-BOS | - | Thép | #3-56 | - | 0.161 | 0.099 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 black oxide | CSHS-FK-448-0.125-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-448-0.187-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-448-0.25-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-448-0.312-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-448-0.375-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-448-0.437-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-448-0.5-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-448-0.625-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-448-0.75-BOS | - | Thép | #4-48 | - | 0.183 | 0.112 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-544-0.25-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-544-0.375-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-544-0.5-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-544-0.75-BOS | - | Thép | #5-44 | - | 0.205 | 0.125 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-640-0.187-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-640-0.25-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-640-0.312-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/16 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-640-0.375-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-640-0.5-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-640-0.625-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-640-0.75-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-640-0.875-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1 black oxide | CSHS-FK-640-1.0-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-640-1.125-BOS | - | Thép | #6-40 | - | 0.226 | 0.138 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 black oxide | CSHS-FK-836-0.25-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-836-0.312-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/16 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-836-0.375-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-836-0.5-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-836-0.625-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-836-0.75-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 black oxide | CSHS-FK-836-1.0-BOS | - | Thép | #8-36 | - | 0.270 | 0.164 | Ren toàn thân | 1 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 black oxide | CSHS-FK-032-0.187-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-032-0.437-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 7/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-032-0.562-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 9/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 black oxide | CSHS-FK-032-0.687-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 11/16 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-032-1.125-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 black oxide | CSHS-FK-032-3.0-BOS | - | Thép | #10-32 | - | 0.312 | 0.190 | Ren toàn thân | 3 | 5/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0.312-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 5/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 black oxide | CSHS-FK-0428-0.375-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0.437-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 7/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 black oxide | CSHS-FK-0428-0.562-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 9/16 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0428-1.125-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0428-1.75-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 black oxide | CSHS-FK-0428-2.5-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 2-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 black oxide | CSHS-FK-0428-4.0-BOS | - | Thép | 1/4-28 | - | 0.375 | 0.250 | Ren toàn thân | 4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0524-0.5-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0524-0.625-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0524-0.75-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0524-0.875-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-0524-1.0-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0524-1.125-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0524-1.25-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0524-1.375-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0524-1.5-BOS | - | Thép | 5/16-24 | - | 0.469 | 0.312 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0624-0.5-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0624-0.625-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0624-0.75-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0624-0.875-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 black oxide | CSHS-FK-0624-1.0-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0624-1.125-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0624-1.25-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0624-1.375-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0624-1.5-BOS | - | Thép | 3/8-24 | - | 0.562 | 0.375 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0720-0.5-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 black oxide | CSHS-FK-0720-0.75-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0720-0.875-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0720-1.0-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0720-1.125-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0720-1.25-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0720-1.375-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0720-1.5-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0720-1.75-BOS | - | Thép | 7/16-20 | - | 0.656 | 0.438 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1/2 black oxide | CSHS-FK-0820-0.5-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 5/8 black oxide | CSHS-FK-0820-0.625-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 5/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 black oxide | CSHS-FK-0820-0.875-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 black oxide | CSHS-FK-0820-1.0-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1.125-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 black oxide | CSHS-FK-0820-1.25-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1.375-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 black oxide | CSHS-FK-0820-1.5-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 black oxide | CSHS-FK-0820-1.75-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-7/8 black oxide | CSHS-FK-0820-1.875-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 1-7/8 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 black oxide | CSHS-FK-0820-2.0-BOS | - | Thép | 1/2-20 | - | 0.750 | 0.500 | Ren toàn thân | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng | CSHS-K-256-0.75-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-256-0.875-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng | CSHS-K-256-1.0-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-256-1.125-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-256-1.25-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-256-1.375-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-256-1.5-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-256-1.75-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 2 ren lửng | CSHS-K-256-2.0-SS | - | SUS304 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-348-0.875-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1 ren lửng | CSHS-K-348-1.0-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-348-1.5-SS | - | SUS304 | #3-48 | 0.625 | 0.161 | 0.099 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1.0-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-440-1.125-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1.25-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-440-1.375-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1.5-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-440-1.625-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-1.75-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2.0-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-2.25-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-2.5-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-2.75-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 ren lửng | CSHS-K-440-3.0-SS | - | SUS304 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 3 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-540-0.875-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 7/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-540-1.0-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-540-1.125-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-540-1.25-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-540-1.5-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-540-2.0-SS | - | SUS304 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.125-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.25-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.375-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1.5-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.625-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.75-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.875-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-7/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2.0-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-2.25-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-2.375-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-2.5-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-2.75-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-632-3.0-SS | - | SUS304 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.25-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.375-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1.5-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.625-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.75-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.875-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2.0-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-2.25-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-2.375-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2.5-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-2.75-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-832-3.0-SS | - | SUS304 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.125-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1.25-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.375-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1.5-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.625-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-1.75-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.875-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2.0-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.25-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2.5-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.75-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3.0-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-3.25-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-3.5-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-3.75-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-024-4.0-SS | - | SUS304 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1.75-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.875-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.0-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.25-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2.375-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2.625-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.75-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3.0-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3.25-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-3.5-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3.75-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0420-4.0-SS | - | SUS304 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1.75-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1.875-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.25-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0518-2.375-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.5-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-2.625-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.75-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3.25-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3.5-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3.75-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4.0-SS | - | SUS304 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1.75-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1.875-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.25-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0616-2.375-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.5-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0616-2.625-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-5/8 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.75-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3.25-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3.5-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3.75-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4.0-SS | - | SUS304 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-1.75-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2.0-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2.25-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-2.5-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng | CSHS-K-0714-3.0-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-3.5-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng | CSHS-K-0714-4.0-SS | - | SUS304 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.25-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2.5-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.75-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3.0-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.25-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3.5-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.75-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4.0-SS | - | SUS304 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng | CSHS-K-256-0.75-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 3/4 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng | CSHS-K-256-0.875-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng | CSHS-K-256-1.0-SCR | - | SUS316 | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1.0-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-440-1.125-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1.25-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-440-1.375-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1.5-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-440-1.75-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2.0-SCR | - | SUS316 | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-540-1.0-SCR | - | SUS316 | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 ren lửng | CSHS-K-632-1.0-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.125-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.25-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.375-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1.5-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-632-1.625-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.75-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2.0-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-2.25-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-2.5-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-632-3.0-SCR | - | SUS316 | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.25-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.375-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1.5-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.625-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.75-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2.0-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-2.25-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2.5-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-2.75-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-832-3.0-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-3.5-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 4 ren lửng | CSHS-K-832-4.0-SCR | - | SUS316 | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.125-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1.25-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.375-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1.5-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.625-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-1.75-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2.0-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.25-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2.5-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.75-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3.0-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-3.25-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-3.5-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-024-4.0-SCR | - | SUS316 | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 4 | 5/32 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.375-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1.5-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.625-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1.75-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.875-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.0-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.25-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2.375-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.5-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-2.625-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.75-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3.0-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3.25-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-3.5-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-3.75-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0420-4.0-SCR | - | SUS316 | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-1.5-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1.625-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1.75-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.0-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.25-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.5-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.75-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3.0-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3.25-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3.5-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4.0-SCR | - | SUS316 | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-1.5-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1.75-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.0-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.25-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.5-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.75-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3.0-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3.25-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3.5-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4.0-SCR | - | SUS316 | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-1.75-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2.0-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2.25-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-2.5-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0714-2.75-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng | CSHS-K-0714-3.0-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0714-3.5-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng | CSHS-K-0714-4.0-SCR | - | SUS316 | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-1.75-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 ren lửng | CSHS-K-0813-2.0-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.25-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2.5-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.75-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3.0-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.25-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3.5-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.75-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4.0-SCR | - | SUS316 | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng | CSHS-K-440-1.0-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-440-1.25-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-440-1.5-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng | CSHS-K-440-2.0-ZI | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.25-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-632-1.5-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-632-1.75-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-632-2.0-ZI | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-832-1.125-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/8 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.25-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-1.5-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-832-1.75-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-832-2.0-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-832-2.5-ZI | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-024-1.125-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/8 | 9/24 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-1.25-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-1.5-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-024-2.0-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.25-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-024-2.5-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-024-2.75-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-024-3.0-ZI | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.312 | 0.190 | Ren lửng | 3 | 5/32 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.125-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-1.5-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0420-1.625-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-1.75-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.0-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.25-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0420-2.5-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0420-2.75-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0420-3.0-ZI | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1.375-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0518-1.625-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-1.75-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.0-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.25-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-2.5-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0518-2.75-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng | CSHS-K-0518-3.0-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0518-3.25-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0518-3.5-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng | CSHS-K-0518-4.0-ZI | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1.375-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0616-1.625-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-5/8 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-1.75-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.0-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.25-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-2.5-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-2.75-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng | CSHS-K-0616-3.0-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3.25-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0616-3.5-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0616-3.75-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng | CSHS-K-0616-4.0-ZI | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng | CSHS-K-0714-2.0-ZI | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.25-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-2.5-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-2.75-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng | CSHS-K-0813-3.0-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.25-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0813-3.5-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0813-3.75-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng | CSHS-K-0813-4.0-ZI | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Zinc Plated |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-0.875-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 7/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1.0-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1.25-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/4 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1.375-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-3/8 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-256-1.5-BOS | - | Thép | #2-56 | 0.625 | 0.140 | 0.086 | Ren lửng | 1-1/2 | 5/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.0-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.125-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.25-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.375-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.5-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.625-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-1.75-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-440-2.0-BOS | - | Thép | #4-40 | 0.750 | 0.183 | 0.112 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1.0-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1.125-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/8 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1.25-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1.5-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-1.75-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-540-2.0-BOS | - | Thép | #5-40 | 0.750 | 0.205 | 0.125 | Ren lửng | 2 | 3/32 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.25-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.375-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.5-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.625-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-5/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.75-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-1.875-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 1-7/8 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2.0-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2.25-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2.5-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-1/2 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-2.75-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 2-3/4 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-632-3.0-BOS | - | Thép | #6-32 | 0.750 | 0.226 | 0.138 | Ren lửng | 3 | 7/64 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.25-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.375-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.5-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.625-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.75-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-1.875-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2.0-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2.25-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2.5-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-2.75-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-832-3.0-BOS | - | Thép | #8-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.25-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.375-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.5-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.625-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.75-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-1.875-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2.0-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2.25-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2.5-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-2.75-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-024-3.0-BOS | - | Thép | #10-24 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1.5-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1.625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1.75-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-1.875-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2.0-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2.25-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2.5-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2.625-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-2.75-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0420-3.0-BOS | - | Thép | 1/4-20 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1.625-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1.75-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-1.875-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2.0-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2.25-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2.375-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2.5-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-2.75-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3.0-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3.25-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3.5-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-3.75-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0518-4.0-BOS | - | Thép | 5/16-18 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-1.75-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-1.875-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-7/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.0-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.25-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.375-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.5-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.625-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-5/8 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-2.75-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3.0-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3.25-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3.5-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-3.75-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0616-4.0-BOS | - | Thép | 3/8-16 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2.25-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2.5-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-2.75-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3.25-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3.5-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-3.75-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0714-4.0-BOS | - | Thép | 7/16-14 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2.25-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2.375-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/8 | 3/9 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2.5-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/10 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2.625-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-5/8 | 3/11 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-2.75-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/12 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3.0-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/13 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3.25-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/14 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3.5-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/15 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-3.75-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0813-4.0-BOS | - | Thép | 1/2-13 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/17 | Black Oxide |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 ren lửng | CSHS-K-032-1.25-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng | CSHS-K-032-1.375-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-032-1.5-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-032-1.625-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-032-1.75-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-032-1.875-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng | CSHS-K-032-2.0-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng | CSHS-K-032-2.125-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-032-2.25-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng | CSHS-K-032-2.375-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-032-2.5-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng | CSHS-K-032-2.625-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-5/8 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-032-2.75-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng | CSHS-K-032-3.0-SS | - | SUS304 | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/2 ren lửng | CSHS-K-0428-1.5-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng | CSHS-K-0428-1.625-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0428-1.75-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng | CSHS-K-0428-1.875-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2 ren lửng | CSHS-K-0428-2.0-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0428-2.25-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0428-2.5-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0428-2.75-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3 ren lửng | CSHS-K-0428-3.0-SS | - | SUS304 | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3 | 3/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0524-1.75-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-0524-2.0-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0524-2.25-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0524-2.5-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0524-2.75-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-3/4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-0524-3.0-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0524-3.5-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-1/2 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-0524-4.0-SS | - | SUS304 | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng | CSHS-K-0624-1.75-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng | CSHS-K-0624-2.0-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0624-2.25-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0624-2.5-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0624-2.75-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-3/4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng | CSHS-K-0624-3.0-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0624-3.5-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/2 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng | CSHS-K-0624-4.0-SS | - | SUS304 | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng | CSHS-K-0720-2.0-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0720-3.0-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0720-3.5-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0720-4.0-SS | - | SUS304 | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng | CSHS-K-0820-2.25-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng | CSHS-K-0820-2.5-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-3/4 ren lửng | CSHS-K-0820-2.75-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng | CSHS-K-0820-3.0-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng | CSHS-K-0820-3.25-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng | CSHS-K-0820-3.5-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng | CSHS-K-0820-3.75-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | - |
| Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng | CSHS-K-0820-4.0-SS | - | SUS304 | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | - |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1.375-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1.5-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1.625-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1.75-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-1.875-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 1-7/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.0-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.125-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.25-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.375-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.5-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-1/2 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.625-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-5/8 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-2.75-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 2-3/4 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-032-3.0-BOS | - | Thép | #10-32 | 0.875 | 0.270 | 0.164 | Ren lửng | 3 | 9/24 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1.5-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-3/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1.625-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-5/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-1.875-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 1-7/8 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-2.75-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 2-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-3.25-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-3.75-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0428-4.0-BOS | - | Thép | 1/4-28 | 1.00 | 0.375 | 0.250 | Ren lửng | 4 | 3/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1.625-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-5/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1.75-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-1.875-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 1-7/8 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2.0-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2.25-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-2.5-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 2-1/2 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-3.75-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 3-3/4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0524-4.0-BOS | - | Thép | 5/16-24 | 1.125 | 0.469 | 0.312 | Ren lửng | 4 | 1/4 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-1.75-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 1-3/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2.0-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2.25-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-2.5-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 2-1/2 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-3.0-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-3.25-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 3-1/4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0624-4.0-BOS | - | Thép | 3/8-24 | 1.250 | 0.562 | 0.375 | Ren lửng | 4 | 5/16 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-2.0-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-3.25-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-3.75-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0720-4.0-BOS | - | Thép | 7/16-20 | 1.375 | 0.656 | 0.438 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-2.25-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-2.5-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 2-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3.0-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3.25-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3.5-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-1/2 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-3.75-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 3-3/4 | 3/8 | Black Oxide |
| Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng black oxide | CSHS-K-0820-4.0-BOS | - | Thép | 1/2-20 | 1.500 | 0.750 | 0.500 | Ren lửng | 4 | 3/8 | Black Oxide |