Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!

ISO 9001:2015

envelope-o

Email: sales@vxanh.com

mobile

Hotline:

Danh sách sản phẩm

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren b dk k Loại ren L s Xử lý bề mặt
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 CSHS-FK-256-0.125-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/32 CSHS-FK-256-0.156-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/32 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 CSHS-FK-256-0.187-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 CSHS-FK-256-0.250-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 CSHS-FK-256-0.312-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 CSHS-FK-256-0.375-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 CSHS-FK-256-0.437-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 7/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 CSHS-FK-256-0.500-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 CSHS-FK-256-0.625-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 11/16 CSHS-FK-256-0.687-SS - SUS304 #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 11/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 CSHS-FK-348-0.187-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 CSHS-FK-348-0.25-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 CSHS-FK-348-0.312-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 CSHS-FK-348-0.375-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 CSHS-FK-348-0.437-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 7/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 CSHS-FK-348-0.5-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 CSHS-FK-348-0.625-SS - SUS304 #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 CSHS-FK-440-0.125-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/32 CSHS-FK-440-0.156-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/32 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 CSHS-FK-440-0.187-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/32 CSHS-FK-440-0.218-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/32 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 CSHS-FK-440-0.25-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 CSHS-FK-440-0.312-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 CSHS-FK-440-0.375-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 CSHS-FK-440-0.437-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 CSHS-FK-440-0.5-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 9/16 CSHS-FK-440-0.562-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 9/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 CSHS-FK-440-0.625-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 CSHS-FK-440-0.75-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 CSHS-FK-440-0.875-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 CSHS-FK-440-1.0-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 CSHS-FK-440-1.25-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 CSHS-FK-440-1.5-SS - SUS304 #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 CSHS-FK-540-0.125-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/16 CSHS-FK-540-0.187-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 CSHS-FK-540-0.25-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 CSHS-FK-540-0.312-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 CSHS-FK-540-0.375-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 CSHS-FK-540-0.437-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 CSHS-FK-540-0.5-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 CSHS-FK-540-0.562-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 9/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 CSHS-FK-540-0.625-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 CSHS-FK-540-0.75-SS - SUS304 #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 CSHS-FK-632-0.250-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/32 CSHS-FK-632-0.281-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 9/32 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 CSHS-FK-632-0.312-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 CSHS-FK-632-0.375-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 CSHS-FK-632-0.437-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 CSHS-FK-632-0.5-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 CSHS-FK-632-0.625-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 CSHS-FK-632-0.75-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 CSHS-FK-632-0.875-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 CSHS-FK-632-1.0-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 CSHS-FK-632-1.25-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 CSHS-FK-632-1.5-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 CSHS-FK-632-1.75-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 CSHS-FK-632-2.0-SS - SUS304 #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 CSHS-FK-832-0.125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 CSHS-FK-832-0.187-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 CSHS-FK-832-0.25-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/32 CSHS-FK-832-0.281-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/32 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 CSHS-FK-832-0.312-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 CSHS-FK-832-0.375-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 CSHS-FK-832-0.437-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 CSHS-FK-832-0.5-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 CSHS-FK-832-0.625-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 CSHS-FK-832-0.75-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 CSHS-FK-832-0.875-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 CSHS-FK-832-1.0-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 CSHS-FK-832-1.125-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 CSHS-FK-832-1.25-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 CSHS-FK-832-1.5-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 CSHS-FK-832-1.75-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 CSHS-FK-832-2.0-SS - SUS304 #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 CSHS-FK-024-0.25-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/16 CSHS-FK-024-0.312-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 CSHS-FK-024-0.375-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/16 CSHS-FK-024-0.437-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 CSHS-FK-024-0.5-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 9/16 CSHS-FK-024-0.562-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 CSHS-FK-024-0.625-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 11/16 CSHS-FK-024-0.687-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 CSHS-FK-024-0.75-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 CSHS-FK-024-0.875-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 CSHS-FK-024-1.0-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 CSHS-FK-024-1.25-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 CSHS-FK-024-1.5-SS - SUS304 #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 CSHS-FK-0420-0.250-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/16 CSHS-FK-0420-0.312-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 CSHS-FK-0420-0.375-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 CSHS-FK-0420-0.437-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 CSHS-FK-0420-0.5-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 CSHS-FK-0420-0.562-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 CSHS-FK-0420-0.625-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 11/16 CSHS-FK-0420-0.687-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 11/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 CSHS-FK-0420-0.75-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 CSHS-FK-0420-0.875-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 CSHS-FK-0420-1.0-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0420-1.125-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0420-1.25-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0420-1.375-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0420-1.5-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0420-1.75-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 CSHS-FK-0420-2.0-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 CSHS-FK-0420-2.25-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 CSHS-FK-0420-2.5-SS - SUS304 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/16 CSHS-FK-0518-0.312-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 CSHS-FK-0518-0.375-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/16 CSHS-FK-0518-0.437-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 CSHS-FK-0518-0.5-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 9/16 CSHS-FK-0518-0.562-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 9/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 CSHS-FK-0518-0.625-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 11/16 CSHS-FK-0518-0.687-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 11/16 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 CSHS-FK-0518-0.75-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 CSHS-FK-0518-0.875-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 CSHS-FK-0518-1.0-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 CSHS-FK-0518-1.125-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 CSHS-FK-0518-1.25-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 CSHS-FK-0518-1.375-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 CSHS-FK-0518-1.5-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 CSHS-FK-0518-1.625-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 CSHS-FK-0518-1.75-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 CSHS-FK-0518-2.0-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 CSHS-FK-0518-2.5-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 CSHS-FK-0518-3.0-SS - SUS304 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 CSHS-FK-0616-0.375-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/16 CSHS-FK-0616-0.437-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/16 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 CSHS-FK-0616-0.5-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 9/16 CSHS-FK-0616-0.562-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 9/16 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 CSHS-FK-0616-0.625-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 CSHS-FK-0616-0.75-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 CSHS-FK-0616-0.875-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 CSHS-FK-0616-1.0-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 CSHS-FK-0616-1.125-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 CSHS-FK-0616-1.25-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 CSHS-FK-0616-1.375-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 CSHS-FK-0616-1.5-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 CSHS-FK-0616-1.625-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 CSHS-FK-0616-1.75-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 CSHS-FK-0616-2.0-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 CSHS-FK-0616-2.5-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 CSHS-FK-0616-3.0-SS - SUS304 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 CSHS-FK-0714-0.5-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 CSHS-FK-0714-0.625-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 CSHS-FK-0714-0.75-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 CSHS-FK-0714-1.0-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 CSHS-FK-0714-1.25-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/8 CSHS-FK-0714-1.375-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 CSHS-FK-0714-1.5-SS - SUS304 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 CSHS-FK-0813-0.5-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 CSHS-FK-0813-0.625-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 CSHS-FK-0813-0.75-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 CSHS-FK-0813-0.875-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 CSHS-FK-0813-1.0-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 CSHS-FK-0813-1.125-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 CSHS-FK-0813-1.25-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 CSHS-FK-0813-1.375-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 CSHS-FK-0813-1.5-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 CSHS-FK-0813-1.625-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-5/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 CSHS-FK-0813-1.75-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 CSHS-FK-0813-2.0-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 CSHS-FK-0813-2.5-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 CSHS-FK-0813-3.0-SS - SUS304 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 CSHS-FK-256-0.187-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 CSHS-FK-256-0.25-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 CSHS-FK-256-0.312-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 CSHS-FK-256-0.375-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 CSHS-FK-256-0.5-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 CSHS-FK-256-0.625-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 CSHS-FK-256-0.75-ZI - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/8 CSHS-FK-440-0.125-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 CSHS-FK-440-0.187-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 CSHS-FK-440-0.25-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 CSHS-FK-440-0.312-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 CSHS-FK-440-0.375-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 CSHS-FK-440-0.437-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 CSHS-FK-440-0.5-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 CSHS-FK-440-0.625-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 CSHS-FK-440-0.75-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 CSHS-FK-440-0.875-ZI - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 CSHS-FK-540-0.25-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 CSHS-FK-540-0.375-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 CSHS-FK-540-0.5-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 CSHS-FK-540-0.75-ZI - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/16 CSHS-FK-632-0.187-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 CSHS-FK-632-0.25-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 CSHS-FK-632-0.312-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 CSHS-FK-632-0.375-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 CSHS-FK-632-0.437-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 CSHS-FK-632-0.5-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 CSHS-FK-632-0.625-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 CSHS-FK-632-0.75-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 CSHS-FK-632-0.875-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 CSHS-FK-632-1.0-ZI - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 CSHS-FK-832-0.125-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 CSHS-FK-832-0.187-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 CSHS-FK-832-0.25-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 CSHS-FK-832-0.312-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 CSHS-FK-832-0.375-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 CSHS-FK-832-0.437-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 CSHS-FK-832-0.5-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 CSHS-FK-832-0.562-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/16 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 CSHS-FK-832-0.625-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 CSHS-FK-832-0.75-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 CSHS-FK-832-0.875-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 CSHS-FK-832-1.0-ZI - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 CSHS-FK-024-0.25-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 CSHS-FK-024-0.375-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 CSHS-FK-024-0.5-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 CSHS-FK-024-0.625-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 CSHS-FK-024-0.75-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 CSHS-FK-024-0.875-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 CSHS-FK-024-1.0-ZI - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 CSHS-FK-0420-0.25-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 CSHS-FK-0420-0.375-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/16 CSHS-FK-0420-0.437-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 CSHS-FK-0420-0.5-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 9/16 CSHS-FK-0420-0.562-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 CSHS-FK-0420-0.625-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 CSHS-FK-0420-0.75-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 CSHS-FK-0420-0.875-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 CSHS-FK-0420-1.0-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0420-1.25-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0420-1.375-ZI - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 CSHS-FK-0518-0.375-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 CSHS-FK-0518-0.5-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 CSHS-FK-0518-0.625-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 CSHS-FK-0518-0.75-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 CSHS-FK-0518-0.875-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 CSHS-FK-0518-1.0-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/8 CSHS-FK-0518-1.125-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 CSHS-FK-0518-1.25-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 CSHS-FK-0518-1.5-ZI - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/8 CSHS-FK-0616-0.375-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 CSHS-FK-0616-0.5-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 CSHS-FK-0616-0.625-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 CSHS-FK-0616-0.75-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 CSHS-FK-0616-0.875-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 CSHS-FK-0616-1.0-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/8 CSHS-FK-0616-1.125-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 CSHS-FK-0616-1.25-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 CSHS-FK-0616-1.5-ZI - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 CSHS-FK-0714-1.0-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 CSHS-FK-0714-1.25-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 CSHS-FK-0714-1.5-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 CSHS-FK-0714-1.75-ZI - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 CSHS-FK-0813-0.5-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 CSHS-FK-0813-0.625-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 CSHS-FK-0813-0.75-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 CSHS-FK-0813-1.0-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/8 CSHS-FK-0813-1.125-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 CSHS-FK-0813-1.25-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/8 CSHS-FK-0813-1.375-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 CSHS-FK-0813-1.5-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 CSHS-FK-0813-1.75-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 CSHS-FK-0813-2.0-ZI - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/8 black oxide CSHS-FK-256-0.125-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/16 black oxide CSHS-FK-256-0.187-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/4 black oxide CSHS-FK-256-0.25-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/16 black oxide CSHS-FK-256-0.312-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/8 black oxide CSHS-FK-256-0.375-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/16 black oxide CSHS-FK-256-0.437-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 7/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1/2 black oxide CSHS-FK-256-0.5-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 9/16 black oxide CSHS-FK-256-0.562-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 9/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 5/8 black oxide CSHS-FK-256-0.625-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 black oxide CSHS-FK-256-0.75-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-256-1.125-BOS - Thép #2-56 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1-1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/8 black oxide CSHS-FK-348-0.125-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/16 black oxide CSHS-FK-348-0.187-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/4 black oxide CSHS-FK-348-0.25-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/16 black oxide CSHS-FK-348-0.312-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/8 black oxide CSHS-FK-348-0.375-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/16 black oxide CSHS-FK-348-0.437-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 7/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1/2 black oxide CSHS-FK-348-0.5-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 5/8 black oxide CSHS-FK-348-0.625-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 3/4 black oxide CSHS-FK-348-0.75-BOS - Thép #3-48 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/16 black oxide CSHS-FK-440-0.187-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-440-0.25-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-440-0.312-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-440-0.375-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/16 black oxide CSHS-FK-440-0.437-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-440-0.5-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-440-0.625-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-440-0.75-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-440-0.875-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 black oxide CSHS-FK-440-1.0-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 black oxide CSHS-FK-440-3.0-BOS - Thép #4-40 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/8 black oxide CSHS-FK-540-0.125-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-540-0.25-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-540-0.312-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-540-0.375-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/16 black oxide CSHS-FK-540-0.437-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-540-0.5-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 9/16 black oxide CSHS-FK-540-0.562-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 9/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-540-0.625-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-540-0.75-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-540-0.875-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 7/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-540-1.375-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1-3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-540-2.5-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 2-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 3 black oxide CSHS-FK-540-3.0-BOS - Thép #5-40 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/8 black oxide CSHS-FK-632-0.125-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/4 black oxide CSHS-FK-632-0.25-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/16 black oxide CSHS-FK-632-0.312-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/8 black oxide CSHS-FK-632-0.375-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-632-0.437-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1/2 black oxide CSHS-FK-632-0.5-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-632-0.562-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 9/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 5/8 black oxide CSHS-FK-632-0.625-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3/4 black oxide CSHS-FK-632-0.75-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 7/8 black oxide CSHS-FK-632-0.875-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 black oxide CSHS-FK-632-1.0-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-632-1.125-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-632-1.25-BOS - Thép #6-32 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/8 black oxide CSHS-FK-832-0.125-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/16 black oxide CSHS-FK-832-0.187-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/4 black oxide CSHS-FK-832-0.25-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/16 black oxide CSHS-FK-832-0.312-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/8 black oxide CSHS-FK-832-0.375-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-832-0.437-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1/2 black oxide CSHS-FK-832-0.5-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-832-0.562-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 9/16 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 5/8 black oxide CSHS-FK-832-0.625-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3/4 black oxide CSHS-FK-832-0.75-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 7/8 black oxide CSHS-FK-832-0.875-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 7/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1 black oxide CSHS-FK-832-1.0-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-832-1.125-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1-1/8 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 black oxide CSHS-FK-832-2.0-BOS - Thép #8-32 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 2 9/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/4 black oxide CSHS-FK-024-0.25-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/8 black oxide CSHS-FK-024-0.375-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-024-0.5-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-024-0.625-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-024-0.75-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-024-0.875-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1 black oxide CSHS-FK-024-1.0-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-024-1.125-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-024-1.25-BOS - Thép #10-24 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/4 black oxide CSHS-FK-0420-0.25-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0420-0.375-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0420-0.5-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0420-0.625-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0420-0.75-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0420-0.875-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0420-1.0-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0420-1.125-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0420-1.25-BOS - Thép 1/4-20 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0518-0.375-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0518-0.5-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0518-0.625-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0518-0.75-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0518-0.875-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1 black oxide CSHS-FK-0518-1.0-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0518-1.25-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0518-1.5-BOS - Thép 5/16-18 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0616-0.5-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0616-0.625-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0616-0.75-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0616-0.875-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1 black oxide CSHS-FK-0616-1.0-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0616-1.25-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0616-1.5-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 black oxide CSHS-FK-0616-1.625-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0616-1.75-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 black oxide CSHS-FK-0616-2.0-BOS - Thép 3/8-16 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0714-0.5-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0714-0.625-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0714-0.75-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0714-0.875-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1 black oxide CSHS-FK-0714-1.0-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0714-1.125-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0714-1.25-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0714-1.5-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0714-1.75-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 black oxide CSHS-FK-0714-2.0-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0714-2.5-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 black oxide CSHS-FK-0714-3.0-BOS - Thép 7/16-14 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0813-0.5-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0813-0.625-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0813-0.75-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0813-0.875-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1 black oxide CSHS-FK-0813-1.0-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0813-1.25-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0813-1.5-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-5/8 black oxide CSHS-FK-0813-1.625-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0813-1.75-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-7/8 black oxide CSHS-FK-0813-1.875-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 black oxide CSHS-FK-0813-2.0-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0813-2.5-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 black oxide CSHS-FK-0813-3.0-BOS - Thép 1/2-13 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 CSHS-FK-264-0.125-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 CSHS-FK-264-0.187-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 CSHS-FK-264-0.25-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 CSHS-FK-264-0.312-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 CSHS-FK-264-0.375-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 CSHS-FK-264-0.5-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/8 CSHS-FK-264-0.625-SS - SUS304 #2-64 - 0.140 0.086 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 CSHS-FK-356-0.125-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 CSHS-FK-356-0.187-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 CSHS-FK-356-0.25-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 CSHS-FK-356-0.312-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 CSHS-FK-356-0.375-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 CSHS-FK-356-0.5-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 CSHS-FK-356-0.75-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/8 CSHS-FK-356-0.625-SS - SUS304 #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 CSHS-FK-448-0.125-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 CSHS-FK-448-0.187-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 CSHS-FK-448-0.25-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 CSHS-FK-448-0.375-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 CSHS-FK-448-0.5-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 CSHS-FK-448-0.625-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 CSHS-FK-448-0.75-SS - SUS304 #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 CSHS-FK-544-0.25-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 CSHS-FK-544-0.375-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 CSHS-FK-544-0.5-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 CSHS-FK-544-0.75-SS - SUS304 #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/8 CSHS-FK-640-0.125-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 CSHS-FK-640-0.187-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 CSHS-FK-640-0.25-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 CSHS-FK-640-0.312-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 CSHS-FK-640-0.375-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 CSHS-FK-640-0.5-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 CSHS-FK-640-0.625-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 CSHS-FK-640-0.75-SS - SUS304 #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 CSHS-FK-836-0.25-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 CSHS-FK-836-0.375-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 CSHS-FK-836-0.5-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 CSHS-FK-836-0.75-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 CSHS-FK-836-1.0-SS - SUS304 #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 CSHS-FK-032-0.187-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 CSHS-FK-032-0.25-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 CSHS-FK-032-0.312-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 CSHS-FK-032-0.375-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 CSHS-FK-032-0.437-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 CSHS-FK-032-0.5-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 CSHS-FK-032-0.562-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 CSHS-FK-032-0.625-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 CSHS-FK-032-0.687-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 CSHS-FK-032-0.75-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 CSHS-FK-032-0.875-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 CSHS-FK-032-1.0-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 CSHS-FK-032-1.125-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 CSHS-FK-032-1.25-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 CSHS-FK-032-1.5-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 CSHS-FK-032-2.0-SS - SUS304 #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 CSHS-FK-0428-0.25-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 CSHS-FK-0428-0.312-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 CSHS-FK-0428-0.375-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 CSHS-FK-0428-0.437-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 CSHS-FK-0428-0.5-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 CSHS-FK-0428-0.562-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 CSHS-FK-0428-0.625-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 11/16 CSHS-FK-0428-0.687-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 11/16 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 CSHS-FK-0428-0.75-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 CSHS-FK-0428-0.875-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 CSHS-FK-0428-1.0-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 CSHS-FK-0428-1.125-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 CSHS-FK-0428-1.25-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 CSHS-FK-0428-1.375-SS - SUS304 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/4 CSHS-FK-0524-0.25-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/8 CSHS-FK-0524-0.375-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 CSHS-FK-0524-0.5-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 CSHS-FK-0524-0.625-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 CSHS-FK-0524-0.75-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 CSHS-FK-0524-0.875-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 CSHS-FK-0524-1.0-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0524-1.125-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0524-1.25-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 CSHS-FK-0524-1.375-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0524-1.5-SS - SUS304 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/8 CSHS-FK-0624-0.375-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 CSHS-FK-0624-0.5-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 CSHS-FK-0624-0.625-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 CSHS-FK-0624-0.75-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 CSHS-FK-0624-0.875-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 CSHS-FK-0624-1.0-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0624-1.125-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0624-1.25-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 CSHS-FK-0624-1.375-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0624-1.5-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-5/8 CSHS-FK-0624-1.625-SS - SUS304 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 CSHS-FK-0720-0.75-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 CSHS-FK-0720-0.875-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 CSHS-FK-0720-1.0-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0720-1.125-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0720-1.25-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 CSHS-FK-0720-1.375-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0720-1.5-SS - SUS304 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3/4 CSHS-FK-0820-0.75-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 CSHS-FK-0820-0.875-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 CSHS-FK-0820-1.0-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 CSHS-FK-0820-1.125-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0820-1.25-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0820-1.5-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0820-1.75-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 CSHS-FK-0820-2.0-SS - SUS304 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 CSHS-FK-448-0.25-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 CSHS-FK-448-0.375-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 CSHS-FK-448-0.5-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 CSHS-FK-448-0.75-ZI - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/22 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 CSHS-FK-032-0.187-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/4 CSHS-FK-032-0.25-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/16 CSHS-FK-032-0.312-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/8 CSHS-FK-032-0.375-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 CSHS-FK-032-0.437-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1/2 CSHS-FK-032-0.5-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 CSHS-FK-032-0.562-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 5/8 CSHS-FK-032-0.625-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 5/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/4 CSHS-FK-032-0.75-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/8 CSHS-FK-032-0.875-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/8 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1 CSHS-FK-032-1.0-ZI - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/4 CSHS-FK-0428-0.25-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 CSHS-FK-0428-0.375-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1/2 CSHS-FK-0428-0.5-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/8 CSHS-FK-0428-0.625-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/4 CSHS-FK-0428-0.75-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/8 CSHS-FK-0428-0.875-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1 CSHS-FK-0428-1.0-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/4 CSHS-FK-0428-1.25-ZI - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 CSHS-FK-0524-0.5-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 CSHS-FK-0524-0.625-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 CSHS-FK-0524-0.75-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 CSHS-FK-0524-0.875-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 CSHS-FK-0524-1.0-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0524-1.25-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0524-1.5-ZI - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 CSHS-FK-0624-0.5-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 CSHS-FK-0624-0.625-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 CSHS-FK-0624-0.75-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 CSHS-FK-0624-0.875-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 CSHS-FK-0624-1.0-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 CSHS-FK-0624-1.125-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 CSHS-FK-0624-1.25-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 CSHS-FK-0624-1.5-ZI - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 CSHS-FK-0720-1.0-ZI - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0720-1.5-ZI - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 CSHS-FK-0820-1.0-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 CSHS-FK-0820-1.25-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 CSHS-FK-0820-1.5-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 CSHS-FK-0820-1.75-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 CSHS-FK-0820-2.0-ZI - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/8 black oxide CSHS-FK-264-0.125-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/16 black oxide CSHS-FK-264-0.187-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/4 black oxide CSHS-FK-264-0.25-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 5/16 black oxide CSHS-FK-264-0.312-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/8 black oxide CSHS-FK-264-0.375-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 1/2 black oxide CSHS-FK-264-0.5-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-64 x 3/4 black oxide CSHS-FK-264-0.75-BOS - Thép #2-64 - 0.134 0.086 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/8 black oxide CSHS-FK-356-0.125-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/16 black oxide CSHS-FK-356-0.187-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/4 black oxide CSHS-FK-356-0.25-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 5/16 black oxide CSHS-FK-356-0.312-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 5/16 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/8 black oxide CSHS-FK-356-0.375-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 1/2 black oxide CSHS-FK-356-0.5-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #3-56 x 3/4 black oxide CSHS-FK-356-0.75-BOS - Thép #3-56 - 0.161 0.099 Ren toàn thân 3/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/8 black oxide CSHS-FK-448-0.125-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/16 black oxide CSHS-FK-448-0.187-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/4 black oxide CSHS-FK-448-0.25-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/16 black oxide CSHS-FK-448-0.312-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/8 black oxide CSHS-FK-448-0.375-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 7/16 black oxide CSHS-FK-448-0.437-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 7/16 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 1/2 black oxide CSHS-FK-448-0.5-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 5/8 black oxide CSHS-FK-448-0.625-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-48 x 3/4 black oxide CSHS-FK-448-0.75-BOS - Thép #4-48 - 0.183 0.112 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/4 black oxide CSHS-FK-544-0.25-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/8 black oxide CSHS-FK-544-0.375-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 1/2 black oxide CSHS-FK-544-0.5-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-44 x 3/4 black oxide CSHS-FK-544-0.75-BOS - Thép #5-44 - 0.205 0.125 Ren toàn thân 3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/16 black oxide CSHS-FK-640-0.187-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/4 black oxide CSHS-FK-640-0.25-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/16 black oxide CSHS-FK-640-0.312-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/16 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/8 black oxide CSHS-FK-640-0.375-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1/2 black oxide CSHS-FK-640-0.5-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 5/8 black oxide CSHS-FK-640-0.625-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 3/4 black oxide CSHS-FK-640-0.75-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 7/8 black oxide CSHS-FK-640-0.875-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1 black oxide CSHS-FK-640-1.0-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-40 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-640-1.125-BOS - Thép #6-40 - 0.226 0.138 Ren toàn thân 1-1/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/4 black oxide CSHS-FK-836-0.25-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/16 black oxide CSHS-FK-836-0.312-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/16 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/8 black oxide CSHS-FK-836-0.375-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1/2 black oxide CSHS-FK-836-0.5-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 5/8 black oxide CSHS-FK-836-0.625-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 3/4 black oxide CSHS-FK-836-0.75-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-36 x 1 black oxide CSHS-FK-836-1.0-BOS - Thép #8-36 - 0.270 0.164 Ren toàn thân 1 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3/16 black oxide CSHS-FK-032-0.187-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 7/16 black oxide CSHS-FK-032-0.437-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 7/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 9/16 black oxide CSHS-FK-032-0.562-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 9/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 11/16 black oxide CSHS-FK-032-0.687-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 11/16 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-032-1.125-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 1-1/8 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 black oxide CSHS-FK-032-3.0-BOS - Thép #10-32 - 0.312 0.190 Ren toàn thân 3 5/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 5/16 black oxide CSHS-FK-0428-0.312-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 5/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3/8 black oxide CSHS-FK-0428-0.375-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 7/16 black oxide CSHS-FK-0428-0.437-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 7/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 9/16 black oxide CSHS-FK-0428-0.562-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 9/16 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0428-1.125-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-1/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0428-1.75-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 1-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 black oxide CSHS-FK-0428-2.5-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 2-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 black oxide CSHS-FK-0428-4.0-BOS - Thép 1/4-28 - 0.375 0.250 Ren toàn thân 4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0524-0.5-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0524-0.625-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0524-0.75-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0524-0.875-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1 black oxide CSHS-FK-0524-1.0-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0524-1.125-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0524-1.25-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0524-1.375-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0524-1.5-BOS - Thép 5/16-24 - 0.469 0.312 Ren toàn thân 1-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0624-0.5-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0624-0.625-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0624-0.75-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0624-0.875-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1 black oxide CSHS-FK-0624-1.0-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0624-1.125-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0624-1.25-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0624-1.375-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-3/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0624-1.5-BOS - Thép 3/8-24 - 0.562 0.375 Ren toàn thân 1-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0720-0.5-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3/4 black oxide CSHS-FK-0720-0.75-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0720-0.875-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0720-1.0-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0720-1.125-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0720-1.25-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0720-1.375-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0720-1.5-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0720-1.75-BOS - Thép 7/16-20 - 0.656 0.438 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1/2 black oxide CSHS-FK-0820-0.5-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 5/8 black oxide CSHS-FK-0820-0.625-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 5/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 7/8 black oxide CSHS-FK-0820-0.875-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1 black oxide CSHS-FK-0820-1.0-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/8 black oxide CSHS-FK-0820-1.125-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/4 black oxide CSHS-FK-0820-1.25-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/8 black oxide CSHS-FK-0820-1.375-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-1/2 black oxide CSHS-FK-0820-1.5-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-3/4 black oxide CSHS-FK-0820-1.75-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 1-7/8 black oxide CSHS-FK-0820-1.875-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 1-7/8 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2 black oxide CSHS-FK-0820-2.0-BOS - Thép 1/2-20 - 0.750 0.500 Ren toàn thân 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng CSHS-K-256-0.75-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng CSHS-K-256-0.875-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng CSHS-K-256-1.0-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-256-1.125-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-256-1.25-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-256-1.375-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-256-1.5-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-256-1.75-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 2 ren lửng CSHS-K-256-2.0-SS - SUS304 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 7/8 ren lửng CSHS-K-348-0.875-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1 ren lửng CSHS-K-348-1.0-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #3-48 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-348-1.5-SS - SUS304 #3-48 0.625 0.161 0.099 Ren lửng 1-1/2 5/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1.0-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-440-1.125-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1.25-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-440-1.375-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1.5-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-440-1.625-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-5/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-440-1.75-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2.0-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-440-2.25-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-440-2.5-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-440-2.75-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 3 ren lửng CSHS-K-440-3.0-SS - SUS304 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 3 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 7/8 ren lửng CSHS-K-540-0.875-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 7/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng CSHS-K-540-1.0-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-540-1.125-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-540-1.25-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-540-1.5-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng CSHS-K-540-2.0-SS - SUS304 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-632-1.125-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1.25-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-632-1.375-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1.5-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-632-1.625-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1.75-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-632-1.875-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-7/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2.0-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-632-2.25-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-632-2.375-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-632-2.5-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-632-2.75-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng CSHS-K-632-3.0-SS - SUS304 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1.25-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-832-1.375-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1.5-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-832-1.625-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1.75-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-832-1.875-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2.0-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-832-2.25-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-832-2.375-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2.5-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-832-2.75-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng CSHS-K-832-3.0-SS - SUS304 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1.125-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1.25-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-024-1.375-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1.5-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-024-1.625-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-024-1.75-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-024-1.875-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-7/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2.0-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2.25-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2.5-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2.75-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3.0-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-024-3.25-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-024-3.5-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-024-3.75-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng CSHS-K-024-4.0-SS - SUS304 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 4 5/32 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1.5-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.625-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1.75-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.875-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2.0-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.25-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-2.375-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2.5-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 5/8 ren lửng CSHS-K-0420-2.625-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.75-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3.0-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-3.25-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-3.5-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-3.75-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0420-4.0-SS - SUS304 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1.75-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0518-1.875-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2.0-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.25-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0518-2.375-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2.5-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-2.625-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.75-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3.0-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3.25-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3.5-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-3.75-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4.0-SS - SUS304 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1.75-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0616-1.875-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-7/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2.0-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.25-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0616-2.375-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2.5-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0616-2.625-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-5/8 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.75-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3.0-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3.25-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3.5-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-3.75-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4.0-SS - SUS304 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-1.75-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2.0-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0714-2.25-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-2.5-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng CSHS-K-0714-3.0-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-3.5-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng CSHS-K-0714-4.0-SS - SUS304 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.25-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2.5-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.75-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3.0-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.25-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3.5-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.75-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4.0-SS - SUS304 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 3/4 ren lửng CSHS-K-256-0.75-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 3/4 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng CSHS-K-256-0.875-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng CSHS-K-256-1.0-SCR - SUS316 #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1.0-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-440-1.125-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1.25-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-440-1.375-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1.5-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-440-1.75-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2.0-SCR - SUS316 #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng CSHS-K-540-1.0-SCR - SUS316 #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1 ren lửng CSHS-K-632-1.0-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-632-1.125-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1.25-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-632-1.375-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1.5-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-632-1.625-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1.75-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2.0-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-632-2.25-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-632-2.5-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng CSHS-K-632-3.0-SCR - SUS316 #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1.25-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-832-1.375-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1.5-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-832-1.625-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1.75-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2.0-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-832-2.25-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2.5-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-832-2.75-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng CSHS-K-832-3.0-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-832-3.5-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 4 ren lửng CSHS-K-832-4.0-SCR - SUS316 #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 4 9/24 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1.125-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1.25-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-024-1.375-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1.5-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-024-1.625-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-5/8 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-024-1.75-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2.0-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2.25-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2.5-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2.75-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3.0-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-024-3.25-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-024-3.5-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3-1/2 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 4 ren lửng CSHS-K-024-4.0-SCR - SUS316 #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 4 5/32 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.375-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1.5-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.625-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1.75-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.875-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2.0-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.25-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-0420-2.375-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2.5-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-2.625-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.75-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3.0-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-3.25-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-3.5-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-3.75-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0420-4.0-SCR - SUS316 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-1.5-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-1.625-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1.75-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2.0-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.25-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2.5-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.75-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3.0-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3.25-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3.5-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4.0-SCR - SUS316 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-1.5-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1.75-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2.0-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.25-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2.5-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.75-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3.0-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3.25-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3.5-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4.0-SCR - SUS316 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-1.75-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2.0-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0714-2.25-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-2.5-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0714-2.75-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng CSHS-K-0714-3.0-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0714-3.5-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng CSHS-K-0714-4.0-SCR - SUS316 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-1.75-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 1-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2 ren lửng CSHS-K-0813-2.0-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.25-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2.5-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.75-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3.0-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.25-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3.5-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.75-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ 316 đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4.0-SCR - SUS316 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng CSHS-K-440-1.0-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-440-1.25-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-440-1.5-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng CSHS-K-440-2.0-ZI - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-632-1.25-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-632-1.5-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-632-1.75-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng CSHS-K-632-2.0-ZI - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-832-1.125-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/8 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-832-1.25-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-832-1.5-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-832-1.75-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng CSHS-K-832-2.0-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-832-2.5-ZI - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-024-1.125-ZI - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/8 9/24 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-024-1.25-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-024-1.5-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 1-1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng CSHS-K-024-2.0-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-024-2.25-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-024-2.5-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-1/2 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-024-2.75-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 2-3/4 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng CSHS-K-024-3.0-ZI - Thép #10-24 0.875 0.312 0.190 Ren lửng 3 5/32 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.125-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-1.5-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0420-1.625-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-1.75-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0420-2.0-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.25-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0420-2.5-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0420-2.75-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0420-3.0-ZI - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0518-1.375-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0518-1.625-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-1.75-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng CSHS-K-0518-2.0-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.25-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-2.5-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0518-2.75-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng CSHS-K-0518-3.0-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0518-3.25-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0518-3.5-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng CSHS-K-0518-4.0-ZI - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-0616-1.375-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0616-1.625-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-5/8 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-1.75-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng CSHS-K-0616-2.0-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.25-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-2.5-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-2.75-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng CSHS-K-0616-3.0-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0616-3.25-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0616-3.5-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0616-3.75-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng CSHS-K-0616-4.0-ZI - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng CSHS-K-0714-2.0-ZI - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.25-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-2.5-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-2.75-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng CSHS-K-0813-3.0-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.25-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0813-3.5-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0813-3.75-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng CSHS-K-0813-4.0-ZI - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 Zinc Plated
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-256-0.875-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 7/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1.0-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1.25-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/4 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1.375-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-3/8 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #2-56 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-256-1.5-BOS - Thép #2-56 0.625 0.140 0.086 Ren lửng 1-1/2 5/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.0-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.125-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.25-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.375-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.5-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.625-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-5/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-440-1.75-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 1-3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #4-40 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-440-2.0-BOS - Thép #4-40 0.750 0.183 0.112 Ren lửng 2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1.0-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1.125-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/8 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1.25-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1.5-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-1/2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-540-1.75-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 1-3/4 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #5-40 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-540-2.0-BOS - Thép #5-40 0.750 0.205 0.125 Ren lửng 2 3/32 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.25-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.375-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.5-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.625-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-5/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.75-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-632-1.875-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 1-7/8 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2.0-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2.25-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2.5-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-1/2 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-632-2.75-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 2-3/4 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #6-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-632-3.0-BOS - Thép #6-32 0.750 0.226 0.138 Ren lửng 3 7/64 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.25-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.375-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.5-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.625-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.75-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-832-1.875-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2.0-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2.25-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2.5-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-832-2.75-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #8-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-832-3.0-BOS - Thép #8-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.25-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.375-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.5-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.625-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.75-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-024-1.875-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2.0-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2.25-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2.5-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-024-2.75-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-24 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-024-3.0-BOS - Thép #10-24 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1.5-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1.625-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1.75-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-1.875-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2.0-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2.25-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2.5-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2.625-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-2.75-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-20 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0420-3.0-BOS - Thép 1/4-20 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1.625-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1.75-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-1.875-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2.0-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2.25-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2.375-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2.5-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-2.75-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3.0-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3.25-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3.5-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-3.75-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-18 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0518-4.0-BOS - Thép 5/16-18 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-1.75-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-1.875-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-7/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.0-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.25-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.375-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.5-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.625-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-5/8 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-2.75-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3.0-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3.25-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3.5-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-3.75-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-16 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0616-4.0-BOS - Thép 3/8-16 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2.0-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2.25-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2.5-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-2.75-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3.0-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3.25-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3.5-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-3.75-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-14 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0714-4.0-BOS - Thép 7/16-14 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2.25-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2.375-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/8 3/9 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2.5-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/10 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2.625-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-5/8 3/11 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-2.75-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/12 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3.0-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/13 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3.25-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/14 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3.5-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/15 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-3.75-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-13 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0813-4.0-BOS - Thép 1/2-13 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/17 Black Oxide
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/4 ren lửng CSHS-K-032-1.25-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng CSHS-K-032-1.375-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-032-1.5-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-032-1.625-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-032-1.75-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-032-1.875-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng CSHS-K-032-2.0-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng CSHS-K-032-2.125-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-032-2.25-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng CSHS-K-032-2.375-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-032-2.5-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng CSHS-K-032-2.625-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-5/8 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-032-2.75-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng CSHS-K-032-3.0-SS - SUS304 #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-1/2 ren lửng CSHS-K-0428-1.5-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng CSHS-K-0428-1.625-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0428-1.75-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng CSHS-K-0428-1.875-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2 ren lửng CSHS-K-0428-2.0-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0428-2.25-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0428-2.5-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-1/2 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0428-2.75-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3 ren lửng CSHS-K-0428-3.0-SS - SUS304 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3 3/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0524-1.75-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng CSHS-K-0524-2.0-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0524-2.25-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0524-2.5-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0524-2.75-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-3/4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3 ren lửng CSHS-K-0524-3.0-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0524-3.5-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-1/2 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng CSHS-K-0524-4.0-SS - SUS304 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng CSHS-K-0624-1.75-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng CSHS-K-0624-2.0-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0624-2.25-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0624-2.5-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0624-2.75-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-3/4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng CSHS-K-0624-3.0-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0624-3.5-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/2 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng CSHS-K-0624-4.0-SS - SUS304 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng CSHS-K-0720-2.0-SS - SUS304 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0720-3.0-SS - SUS304 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0720-3.5-SS - SUS304 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0720-4.0-SS - SUS304 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng CSHS-K-0820-2.25-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng CSHS-K-0820-2.5-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-3/4 ren lửng CSHS-K-0820-2.75-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng CSHS-K-0820-3.0-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng CSHS-K-0820-3.25-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng CSHS-K-0820-3.5-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng CSHS-K-0820-3.75-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 -
Bulong thép không rỉ đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng CSHS-K-0820-4.0-SS - SUS304 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 -
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1.375-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1.5-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1.625-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1.75-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-1.875-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 1-7/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.0-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.125-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.25-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.375-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.5-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-1/2 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.625-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-5/8 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-032-2.75-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 2-3/4 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm #10-32 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-032-3.0-BOS - Thép #10-32 0.875 0.270 0.164 Ren lửng 3 9/24 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-3/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1.5-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-3/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1.625-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-5/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-1.875-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 1-7/8 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 2-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-2.75-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 2-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-3.25-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-1/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-3.75-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 3-3/4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/4-28 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0428-4.0-BOS - Thép 1/4-28 1.00 0.375 0.250 Ren lửng 4 3/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-5/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1.625-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-5/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1.75-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 1-7/8 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-1.875-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 1-7/8 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2.0-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2.25-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-2.5-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 2-1/2 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-3.75-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 3-3/4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 5/16-24 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0524-4.0-BOS - Thép 5/16-24 1.125 0.469 0.312 Ren lửng 4 1/4 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 1-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-1.75-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 1-3/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2.0-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2.25-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-2.5-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 2-1/2 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-3.0-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-3.25-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 3-1/4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 3/8-24 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0624-4.0-BOS - Thép 3/8-24 1.250 0.562 0.375 Ren lửng 4 5/16 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 2 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-2.0-BOS - Thép 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-3.25-BOS - Thép 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-3.75-BOS - Thép 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 7/16-20 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0720-4.0-BOS - Thép 7/16-20 1.375 0.656 0.438 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-2.25-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 2-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-2.5-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 2-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3.0-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3.25-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-1/2 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3.5-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-1/2 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 3-3/4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-3.75-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 3-3/4 3/8 Black Oxide
Bulong thép đầu trụ lục giác chìm 1/2-20 x 4 ren lửng black oxide CSHS-K-0820-4.0-BOS - Thép 1/2-20 1.500 0.750 0.500 Ren lửng 4 3/8 Black Oxide