Tán - Đai ốc
Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926
Tương đương với ISO 7043. Thân lục giác vành rộng, trơn hoặc có răng cưa, có vòng nylon tăng tiếp xúc và ma sát, giữ đai ốc không bị rơi ra.
28
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 28 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | dc | e | h | m | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M5 SUS304 | NLNF-D6926-M5-SS | - | SUS304 | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 7.1 mm | 4.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M6 SUS304 | NLNF-D6926-M6-SS | - | SUS304 | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 9.1 mm | 5.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M8 SUS304 | NLNF-D6926-M8-SS | - | SUS304 | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 11.1 mm | 7.6 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M10 SUS304 | NLNF-D6926-M10-SS | - | SUS304 | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 13.5 mm | 9.6 mm | 15 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M12 SUS304 | NLNF-D6926-M12-SS | - | SUS304 | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 16.1 mm | 11.6 mm | 18 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M14 SUS304 | NLNF-D6926-M14-SS | - | SUS304 | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 18.2 mm | 13.3 mm | 21 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M16 SUS304 | NLNF-D6926-M16-SS | - | SUS304 | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 20.3 mm | 15.3 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M5 SUS316 | NLNF-D6926-M5-SCR | - | SUS316 | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 7.1 mm | 4.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M6 SUS316 | NLNF-D6926-M6-SCR | - | SUS316 | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 9.1 mm | 5.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M8 SUS316 | NLNF-D6926-M8-SCR | - | SUS316 | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 11.1 mm | 7.6 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M10 SUS316 | NLNF-D6926-M10-SCR | - | SUS316 | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 13.5 mm | 9.6 mm | 15 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M12 SUS316 | NLNF-D6926-M12-SCR | - | SUS316 | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 16.1 mm | 11.6 mm | 18 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M14 SUS316 | NLNF-D6926-M14-SCR | - | SUS316 | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 18.2 mm | 13.3 mm | 21 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M16 SUS316 | NLNF-D6926-M16-SCR | - | SUS316 | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 20.3 mm | 15.3 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M5 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M5-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 7.1 mm | 4.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M6 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M6-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 9.1 mm | 5.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M8 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M8-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 11.1 mm | 7.6 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M10 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M10-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 13.5 mm | 9.6 mm | 15 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M12 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M12-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 16.1 mm | 11.6 mm | 18 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M14 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M14-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 18.2 mm | 13.3 mm | 21 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M16 Thép Class 8 mạ kẽm | NLNF-D6926-M16-ZI8 | - | Thép Class 8 mạ kẽm | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 20.3 mm | 15.3 mm | 24 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M5 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M5-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M5 | 11.8 mm | 8.79 mm | 7.1 mm | 4.7 mm | 8 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M6 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M6-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M6 | 14.2 mm | 11.05 mm | 9.1 mm | 5.7 mm | 10 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M8 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M8-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M8 | 17.9 mm | 14.38 mm | 11.1 mm | 7.6 mm | 13 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M10 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M10-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M10 | 21.8 mm | 16.64 mm | 13.5 mm | 9.6 mm | 15 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M12 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M12-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M12 | 26 mm | 20.03 mm | 16.1 mm | 11.6 mm | 18 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M14 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M14-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M14 | 29.9 mm | 23.36 mm | 18.2 mm | 13.3 mm | 21 mm |
| Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926 M16 Thép Class 10 mạ kẽm | NLNF-D6926-M16-ZI10 | - | Thép Class 10 mạ kẽm | M16 | 34.5 mm | 26.75 mm | 20.3 mm | 15.3 mm | 24 mm |
Cần báo giá cho Tán lục giác khóa nylon có vành DIN 6926?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584