Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Bulong không đầu

Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ

Set screws - bulong, vít không đầu. Tiêu chuẩn DIN 915 có dạng đuôi trụ nhô ra. Sử dụng chèn cố định vào lỗ, rãnh khớp cho mục đính căn chỉnh.

204
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

204 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren dp e L s t Xử lý bề mặt
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x3 SUS304 SEHS-D-M2-3-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 3 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x4 SUS304 SEHS-D-M2-4-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 4 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x5 SUS304 SEHS-D-M2-5-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 5 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x6 SUS304 SEHS-D-M2-6-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 6 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x8 SUS304 SEHS-D-M2-8-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 8 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x10 SUS304 SEHS-D-M2-10-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 10 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x12 SUS304 SEHS-D-M2-12-SS - SUS304 M2 0.75 mm 1 mm 12 mm 0.9 mm 0.8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x3 SUS304 SEHS-D-M2.5-3-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 3 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x4 SUS304 SEHS-D-M2.5-4-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 4 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x5 SUS304 SEHS-D-M2.5-5-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 5 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x6 SUS304 SEHS-D-M2.5-6-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 6 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x8 SUS304 SEHS-D-M2.5-8-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 8 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x10 SUS304 SEHS-D-M2.5-10-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 10 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x12 SUS304 SEHS-D-M2.5-12-SS - SUS304 M2.5 1.25 mm 1.42 mm 12 mm 1.3 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x3 SUS304 SEHS-D-M3-3-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 3 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x4 SUS304 SEHS-D-M3-4-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 4 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x5 SUS304 SEHS-D-M3-5-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 5 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x6 SUS304 SEHS-D-M3-6-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 6 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x8 SUS304 SEHS-D-M3-8-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 8 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x10 SUS304 SEHS-D-M3-10-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 10 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x12 SUS304 SEHS-D-M3-12-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 12 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x16 SUS304 SEHS-D-M3-16-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 16 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x20 SUS304 SEHS-D-M3-20-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 20 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x25 SUS304 SEHS-D-M3-25-SS - SUS304 M3 1.75 mm 1.73 mm 25 mm 1.5 mm 1.2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x3 SUS304 SEHS-D-M4-3-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 3 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x4 SUS304 SEHS-D-M4-4-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 4 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x5 SUS304 SEHS-D-M4-5-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 5 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x6 SUS304 SEHS-D-M4-6-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 6 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x8 SUS304 SEHS-D-M4-8-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 8 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x10 SUS304 SEHS-D-M4-10-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 10 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x12 SUS304 SEHS-D-M4-12-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 12 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x16 SUS304 SEHS-D-M4-16-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 16 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x20 SUS304 SEHS-D-M4-20-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 20 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x25 SUS304 SEHS-D-M4-25-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 25 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x30 SUS304 SEHS-D-M4-30-SS - SUS304 M4 2.25 mm 2.3 mm 30 mm 2 mm 1.5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x4 SUS304 SEHS-D-M5-4-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 4 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x5 SUS304 SEHS-D-M5-5-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 5 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x6 SUS304 SEHS-D-M5-6-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 6 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x8 SUS304 SEHS-D-M5-8-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 8 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x10 SUS304 SEHS-D-M5-10-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 10 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x12 SUS304 SEHS-D-M5-12-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 12 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x16 SUS304 SEHS-D-M5-16-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 16 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x20 SUS304 SEHS-D-M5-20-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 20 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x25 SUS304 SEHS-D-M5-25-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 25 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x30 SUS304 SEHS-D-M5-30-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 30 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x35 SUS304 SEHS-D-M5-35-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 35 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x40 SUS304 SEHS-D-M5-40-SS - SUS304 M5 3.2 mm 2.87 mm 40 mm 2.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x5 SUS304 SEHS-D-M6-5-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 5 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x6 SUS304 SEHS-D-M6-6-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 6 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x8 SUS304 SEHS-D-M6-8-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 8 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x10 SUS304 SEHS-D-M6-10-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 10 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x12 SUS304 SEHS-D-M6-12-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 12 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x16 SUS304 SEHS-D-M6-16-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 16 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x20 SUS304 SEHS-D-M6-20-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 20 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x25 SUS304 SEHS-D-M6-25-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 25 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x30 SUS304 SEHS-D-M6-30-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 30 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x35 SUS304 SEHS-D-M6-35-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 35 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x40 SUS304 SEHS-D-M6-40-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 40 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x45 SUS304 SEHS-D-M6-45-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 45 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x50 SUS304 SEHS-D-M6-50-SS - SUS304 M6 3.7 mm 3.44 mm 50 mm 3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x8 SUS304 SEHS-D-M8-8-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 8 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x10 SUS304 SEHS-D-M8-10-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 10 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x12 SUS304 SEHS-D-M8-12-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 12 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x16 SUS304 SEHS-D-M8-16-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 16 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x20 SUS304 SEHS-D-M8-20-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 20 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x25 SUS304 SEHS-D-M8-25-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 25 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x30 SUS304 SEHS-D-M8-30-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 30 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x35 SUS304 SEHS-D-M8-35-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 35 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x40 SUS304 SEHS-D-M8-40-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 40 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x45 SUS304 SEHS-D-M8-45-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 45 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x50 SUS304 SEHS-D-M8-50-SS - SUS304 M8 5.2 mm 4.58 mm 50 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x10 SUS304 SEHS-D-M10-10-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 10 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x12 SUS304 SEHS-D-M10-12-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 12 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x16 SUS304 SEHS-D-M10-16-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 16 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x20 SUS304 SEHS-D-M10-20-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 20 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x25 SUS304 SEHS-D-M10-25-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 25 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x30 SUS304 SEHS-D-M10-30-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 30 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x35 SUS304 SEHS-D-M10-35-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 35 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x40 SUS304 SEHS-D-M10-40-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 40 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x45 SUS304 SEHS-D-M10-45-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 45 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x50 SUS304 SEHS-D-M10-50-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 50 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x60 SUS304 SEHS-D-M10-60-SS - SUS304 M10 6.64 mm 5.72 mm 60 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x12 SUS304 SEHS-D-M12-12-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 12 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x16 SUS304 SEHS-D-M12-16-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 16 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x20 SUS304 SEHS-D-M12-20-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 20 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x25 SUS304 SEHS-D-M12-25-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 25 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x30 SUS304 SEHS-D-M12-30-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 30 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x35 SUS304 SEHS-D-M12-35-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 35 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x40 SUS304 SEHS-D-M12-40-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 40 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x45 SUS304 SEHS-D-M12-45-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 45 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x50 SUS304 SEHS-D-M12-50-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 50 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x60 SUS304 SEHS-D-M12-60-SS - SUS304 M12 8.14 mm 6.86 mm 60 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x12 SUS304 SEHS-D-M16-12-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 12 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x16 SUS304 SEHS-D-M16-16-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 16 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x20 SUS304 SEHS-D-M16-20-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 20 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x25 SUS304 SEHS-D-M16-25-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 25 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x30 SUS304 SEHS-D-M16-30-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 30 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x35 SUS304 SEHS-D-M16-35-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 35 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x40 SUS304 SEHS-D-M16-40-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 40 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x45 SUS304 SEHS-D-M16-45-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 45 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x50 SUS304 SEHS-D-M16-50-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 50 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x60 SUS304 SEHS-D-M16-60-SS - SUS304 M16 11.57 mm 9.15 mm 60 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x3 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-3-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 3 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x4 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-4-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 4 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-5-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 5 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-6-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 6 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-8-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 8 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-10-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 10 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M2-12-BOS - Thép M2 0.75 mm 1 mm 12 mm 0.9 mm 0.8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x3 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-3-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 3 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x4 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-4-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 4 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-5-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 5 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-6-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 6 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-8-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 8 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-10-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 10 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M2.5x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M2.5-12-BOS - Thép M2.5 1.25 mm 1.42 mm 12 mm 1.3 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x3 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-3-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 3 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x4 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-4-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 4 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-5-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 5 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-6-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 6 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-8-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 8 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-10-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 10 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-12-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 12 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-16-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 16 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-20-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 20 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M3x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M3-25-BOS - Thép M3 1.75 mm 1.73 mm 25 mm 1.5 mm 1.2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x3 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-3-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 3 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x4 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-4-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 4 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-5-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 5 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-6-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 6 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-8-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 8 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-10-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 10 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-12-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 12 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-16-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 16 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-20-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 20 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-25-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 25 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M4x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M4-30-BOS - Thép M4 2.25 mm 2.3 mm 30 mm 2 mm 1.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x4 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-4-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 4 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-5-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 5 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-6-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 6 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-8-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 8 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-10-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 10 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-12-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 12 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-16-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 16 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-20-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 20 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-25-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 25 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-30-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 30 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-35-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 35 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M5x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M5-40-BOS - Thép M5 3.2 mm 2.87 mm 40 mm 2.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x5 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-5-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 5 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x6 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-6-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 6 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-8-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 8 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-10-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 10 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-12-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 12 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-16-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 16 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-20-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 20 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-25-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 25 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-30-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 30 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-35-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 35 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-40-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 40 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x45 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-45-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 45 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M6x50 Thép Black Oxide SEHS-D-M6-50-BOS - Thép M6 3.7 mm 3.44 mm 50 mm 3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x8 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-8-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 8 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-10-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 10 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-12-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 12 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-16-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 16 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-20-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 20 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-25-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 25 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-30-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 30 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-35-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 35 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-40-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 40 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x45 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-45-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 45 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M8x50 Thép Black Oxide SEHS-D-M8-50-BOS - Thép M8 5.2 mm 4.58 mm 50 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x10 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-10-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 10 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-12-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 12 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-16-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 16 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-20-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 20 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-25-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 25 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-30-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 30 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-35-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 35 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-40-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 40 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x45 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-45-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 45 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x50 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-50-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 50 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M10x60 Thép Black Oxide SEHS-D-M10-60-BOS - Thép M10 6.64 mm 5.72 mm 60 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-12-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 12 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-16-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 16 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-20-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 20 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-25-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 25 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-30-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 30 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-35-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 35 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-40-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 40 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x45 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-45-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 45 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x50 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-50-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 50 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M12x60 Thép Black Oxide SEHS-D-M12-60-BOS - Thép M12 8.14 mm 6.86 mm 60 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x12 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-12-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 12 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x16 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-16-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 16 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x20 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-20-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 20 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x25 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-25-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 25 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x30 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-30-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 30 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x35 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-35-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 35 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x40 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-40-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 40 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x45 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-45-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 45 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x50 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-50-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 50 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ M16x60 Thép Black Oxide SEHS-D-M16-60-BOS - Thép M16 11.57 mm 9.15 mm 60 mm 8 mm 10 mm Black Oxide

Cần báo giá cho Bulong không đầu DIN 915 đuôi trụ?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo