Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Bulong không đầu

Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn

Set screws - bulong, vít không đầu. Tiêu chuẩn DIN 914 có dạng đuôi nhọn, giúp chèn vào bề mặt tiếp xúc để giữ chắc chắn hơn. Dùng để cố định, giữ chặt các chi tiết cơ khí.

204
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

204 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren dt e L s t Xử lý bề mặt
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x3 SUS304 SEHS-C-M2-3-SS - SUS304 M2 - 1 mm 3 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x4 SUS304 SEHS-C-M2-4-SS - SUS304 M2 - 1 mm 4 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x5 SUS304 SEHS-C-M2-5-SS - SUS304 M2 - 1 mm 5 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x6 SUS304 SEHS-C-M2-6-SS - SUS304 M2 - 1 mm 6 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x8 SUS304 SEHS-C-M2-8-SS - SUS304 M2 - 1 mm 8 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x10 SUS304 SEHS-C-M2-10-SS - SUS304 M2 - 1 mm 10 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x12 SUS304 SEHS-C-M2-12-SS - SUS304 M2 - 1 mm 12 mm 0.9 mm 1.7 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x3 SUS304 SEHS-C-M2.5-3-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 3 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x4 SUS304 SEHS-C-M2.5-4-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 4 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x5 SUS304 SEHS-C-M2.5-5-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 5 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x6 SUS304 SEHS-C-M2.5-6-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 6 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x8 SUS304 SEHS-C-M2.5-8-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 8 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x10 SUS304 SEHS-C-M2.5-10-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 10 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x12 SUS304 SEHS-C-M2.5-12-SS - SUS304 M2.5 - 1.42 mm 12 mm 1.3 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x3 SUS304 SEHS-C-M3-3-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 3 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x4 SUS304 SEHS-C-M3-4-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 4 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x5 SUS304 SEHS-C-M3-5-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 5 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x6 SUS304 SEHS-C-M3-6-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 6 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x8 SUS304 SEHS-C-M3-8-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 8 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x10 SUS304 SEHS-C-M3-10-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 10 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x12 SUS304 SEHS-C-M3-12-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 12 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x16 SUS304 SEHS-C-M3-16-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 16 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x20 SUS304 SEHS-C-M3-20-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 20 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x25 SUS304 SEHS-C-M3-25-SS - SUS304 M3 - 1.73 mm 25 mm 1.5 mm 2 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x3 SUS304 SEHS-C-M4-3-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 3 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x4 SUS304 SEHS-C-M4-4-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 4 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x5 SUS304 SEHS-C-M4-5-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 5 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x6 SUS304 SEHS-C-M4-6-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 6 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x8 SUS304 SEHS-C-M4-8-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 8 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x10 SUS304 SEHS-C-M4-10-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 10 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x12 SUS304 SEHS-C-M4-12-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 12 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x16 SUS304 SEHS-C-M4-16-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 16 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x20 SUS304 SEHS-C-M4-20-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 20 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x25 SUS304 SEHS-C-M4-25-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 25 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x30 SUS304 SEHS-C-M4-30-SS - SUS304 M4 - 2.3 mm 30 mm 2 mm 2.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x4 SUS304 SEHS-C-M5-4-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 4 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x5 SUS304 SEHS-C-M5-5-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 5 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x6 SUS304 SEHS-C-M5-6-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 6 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x8 SUS304 SEHS-C-M5-8-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 8 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x10 SUS304 SEHS-C-M5-10-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 10 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x12 SUS304 SEHS-C-M5-12-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 12 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x16 SUS304 SEHS-C-M5-16-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 16 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x20 SUS304 SEHS-C-M5-20-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 20 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x25 SUS304 SEHS-C-M5-25-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 25 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x30 SUS304 SEHS-C-M5-30-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 30 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x35 SUS304 SEHS-C-M5-35-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 35 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x40 SUS304 SEHS-C-M5-40-SS - SUS304 M5 - 2.87 mm 40 mm 2.5 mm 3 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x5 SUS304 SEHS-C-M6-5-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 5 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x6 SUS304 SEHS-C-M6-6-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 6 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x8 SUS304 SEHS-C-M6-8-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 8 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x10 SUS304 SEHS-C-M6-10-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 10 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x12 SUS304 SEHS-C-M6-12-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 12 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x16 SUS304 SEHS-C-M6-16-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 16 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x20 SUS304 SEHS-C-M6-20-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 20 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x25 SUS304 SEHS-C-M6-25-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 25 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x30 SUS304 SEHS-C-M6-30-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 30 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x35 SUS304 SEHS-C-M6-35-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 35 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x40 SUS304 SEHS-C-M6-40-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 40 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x45 SUS304 SEHS-C-M6-45-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 45 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x50 SUS304 SEHS-C-M6-50-SS - SUS304 M6 0.9 mm 3.44 mm 50 mm 3 mm 3.5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x8 SUS304 SEHS-C-M8-8-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 8 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x10 SUS304 SEHS-C-M8-10-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 10 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x12 SUS304 SEHS-C-M8-12-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 12 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x16 SUS304 SEHS-C-M8-16-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 16 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x20 SUS304 SEHS-C-M8-20-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 20 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x25 SUS304 SEHS-C-M8-25-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 25 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x30 SUS304 SEHS-C-M8-30-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 30 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x35 SUS304 SEHS-C-M8-35-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 35 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x40 SUS304 SEHS-C-M8-40-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 40 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x45 SUS304 SEHS-C-M8-45-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 45 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x50 SUS304 SEHS-C-M8-50-SS - SUS304 M8 1.4 mm 4.58 mm 50 mm 4 mm 5 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x10 SUS304 SEHS-C-M10-10-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 10 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x12 SUS304 SEHS-C-M10-12-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 12 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x16 SUS304 SEHS-C-M10-16-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 16 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x20 SUS304 SEHS-C-M10-20-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 20 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x25 SUS304 SEHS-C-M10-25-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 25 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x30 SUS304 SEHS-C-M10-30-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 30 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x35 SUS304 SEHS-C-M10-35-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 35 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x40 SUS304 SEHS-C-M10-40-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 40 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x45 SUS304 SEHS-C-M10-45-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 45 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x50 SUS304 SEHS-C-M10-50-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 50 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x60 SUS304 SEHS-C-M10-60-SS - SUS304 M10 1.9 mm 4.58 mm 60 mm 5 mm 6 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x12 SUS304 SEHS-C-M12-12-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 12 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x16 SUS304 SEHS-C-M12-16-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 16 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x20 SUS304 SEHS-C-M12-20-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 20 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x25 SUS304 SEHS-C-M12-25-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 25 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x30 SUS304 SEHS-C-M12-30-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 30 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x35 SUS304 SEHS-C-M12-35-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 35 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x40 SUS304 SEHS-C-M12-40-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 40 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x45 SUS304 SEHS-C-M12-45-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 45 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x50 SUS304 SEHS-C-M12-50-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 50 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x60 SUS304 SEHS-C-M12-60-SS - SUS304 M12 2.4 mm 6.86 mm 60 mm 6 mm 8 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x12 SUS304 SEHS-C-M16-12-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 12 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x16 SUS304 SEHS-C-M16-16-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 16 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x20 SUS304 SEHS-C-M16-20-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 20 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x25 SUS304 SEHS-C-M16-25-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 25 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x30 SUS304 SEHS-C-M16-30-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 30 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x35 SUS304 SEHS-C-M16-35-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 35 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x40 SUS304 SEHS-C-M16-40-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 40 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x45 SUS304 SEHS-C-M16-45-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 45 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x50 SUS304 SEHS-C-M16-50-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 50 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x60 SUS304 SEHS-C-M16-60-SS - SUS304 M16 3.25 mm 9.15 mm 60 mm 8 mm 10 mm -
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x3 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-3-BOS - Thép M2 - 1 mm 3 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x4 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-4-BOS - Thép M2 - 1 mm 4 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-5-BOS - Thép M2 - 1 mm 5 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-6-BOS - Thép M2 - 1 mm 6 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-8-BOS - Thép M2 - 1 mm 8 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-10-BOS - Thép M2 - 1 mm 10 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M2-12-BOS - Thép M2 - 1 mm 12 mm 0.9 mm 1.7 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x3 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-3-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 3 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x4 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-4-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 4 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-5-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 5 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-6-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 6 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-8-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 8 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-10-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 10 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M2.5x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M2.5-12-BOS - Thép M2.5 - 1.42 mm 12 mm 1.3 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x3 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-3-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 3 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x4 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-4-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 4 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-5-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 5 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-6-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 6 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-8-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 8 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-10-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 10 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-12-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 12 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-16-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 16 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-20-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 20 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M3x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M3-25-BOS - Thép M3 - 1.73 mm 25 mm 1.5 mm 2 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x3 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-3-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 3 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x4 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-4-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 4 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-5-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 5 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-6-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 6 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-8-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 8 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-10-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 10 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-12-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 12 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-16-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 16 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-20-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 20 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-25-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 25 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M4x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M4-30-BOS - Thép M4 - 2.3 mm 30 mm 2 mm 2.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x4 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-4-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 4 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-5-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 5 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-6-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 6 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-8-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 8 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-10-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 10 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-12-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 12 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-16-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 16 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-20-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 20 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-25-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 25 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-30-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 30 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-35-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 35 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M5x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M5-40-BOS - Thép M5 - 2.87 mm 40 mm 2.5 mm 3 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x5 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-5-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 5 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x6 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-6-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 6 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-8-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 8 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-10-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 10 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-12-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 12 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-16-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 16 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-20-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 20 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-25-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 25 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-30-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 30 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-35-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 35 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-40-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 40 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x45 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-45-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 45 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M6x50 Thép Black Oxide SEHS-C-M6-50-BOS - Thép M6 0.9 mm 3.44 mm 50 mm 3 mm 3.5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x8 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-8-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 8 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-10-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 10 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-12-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 12 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-16-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 16 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-20-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 20 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-25-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 25 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-30-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 30 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-35-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 35 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-40-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 40 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x45 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-45-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 45 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M8x50 Thép Black Oxide SEHS-C-M8-50-BOS - Thép M8 1.4 mm 4.58 mm 50 mm 4 mm 5 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x10 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-10-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 10 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-12-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 12 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-16-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 16 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-20-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 20 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-25-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 25 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-30-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 30 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-35-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 35 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-40-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 40 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x45 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-45-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 45 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x50 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-50-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 50 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M10x60 Thép Black Oxide SEHS-C-M10-60-BOS - Thép M10 1.9 mm 4.58 mm 60 mm 5 mm 6 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-12-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 12 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-16-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 16 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-20-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 20 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-25-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 25 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-30-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 30 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-35-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 35 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-40-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 40 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x45 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-45-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 45 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x50 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-50-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 50 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M12x60 Thép Black Oxide SEHS-C-M12-60-BOS - Thép M12 2.4 mm 6.86 mm 60 mm 6 mm 8 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x12 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-12-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 12 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x16 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-16-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 16 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x20 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-20-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 20 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x25 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-25-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 25 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x30 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-30-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 30 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x35 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-35-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 35 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x40 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-40-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 40 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x45 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-45-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 45 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x50 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-50-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 50 mm 8 mm 10 mm Black Oxide
Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn M16x60 Thép Black Oxide SEHS-C-M16-60-BOS - Thép M16 3.25 mm 9.15 mm 60 mm 8 mm 10 mm Black Oxide

Cần báo giá cho Bulong không đầu DIN 914 đuôi nhọn?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo