Bulong không đầu
Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng
Set screws - bulong, vít không đầu. Tiêu chuẩn DIN 913 có dạng đuôi bằng, phẳng giúp bề mặt tiếp xúc tốt hơn. Dùng để cố định, giữ chặt các chi tiết cơ khí.
306
Sản phẩm
Sản phẩm
Danh sách sản phẩm
Có 306 sản phẩm trong danh mục này
| Tên sản phẩm | Mã V Xanh | Mã tham khảo | Vật liệu | Size Ren | dp | e | L | s | t | Xử lý bề mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x3 SUS304 | SEHS-F-M2-3-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 3 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x4 SUS304 | SEHS-F-M2-4-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 4 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x5 SUS304 | SEHS-F-M2-5-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 5 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x6 SUS304 | SEHS-F-M2-6-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 6 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x8 SUS304 | SEHS-F-M2-8-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 8 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x10 SUS304 | SEHS-F-M2-10-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 10 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x12 SUS304 | SEHS-F-M2-12-SS | - | SUS304 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 12 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x3 SUS304 | SEHS-F-M2.5-3-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 3 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x4 SUS304 | SEHS-F-M2.5-4-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 4 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x5 SUS304 | SEHS-F-M2.5-5-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 5 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x6 SUS304 | SEHS-F-M2.5-6-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 6 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x8 SUS304 | SEHS-F-M2.5-8-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 8 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x10 SUS304 | SEHS-F-M2.5-10-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 10 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x12 SUS304 | SEHS-F-M2.5-12-SS | - | SUS304 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 12 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x3 SUS304 | SEHS-F-M3-3-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 3 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x4 SUS304 | SEHS-F-M3-4-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 4 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x5 SUS304 | SEHS-F-M3-5-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 5 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x6 SUS304 | SEHS-F-M3-6-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 6 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x8 SUS304 | SEHS-F-M3-8-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 8 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x10 SUS304 | SEHS-F-M3-10-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 10 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x12 SUS304 | SEHS-F-M3-12-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 12 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x16 SUS304 | SEHS-F-M3-16-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 16 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x20 SUS304 | SEHS-F-M3-20-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 20 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x25 SUS304 | SEHS-F-M3-25-SS | - | SUS304 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 25 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x3 SUS304 | SEHS-F-M4-3-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 3 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x4 SUS304 | SEHS-F-M4-4-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 4 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x5 SUS304 | SEHS-F-M4-5-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 5 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 SUS304 | SEHS-F-M4-6-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x8 SUS304 | SEHS-F-M4-8-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x10 SUS304 | SEHS-F-M4-10-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 10 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x12 SUS304 | SEHS-F-M4-12-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 12 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 SUS304 | SEHS-F-M4-6-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x20 SUS304 | SEHS-F-M4-20-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 20 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x25 SUS304 | SEHS-F-M4-25-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 25 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x30 SUS304 | SEHS-F-M4-30-SS | - | SUS304 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 30 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x4 SUS304 | SEHS-F-M5-4-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 4 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x5 SUS304 | SEHS-F-M5-5-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 5 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x6 SUS304 | SEHS-F-M5-6-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 6 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x8 SUS304 | SEHS-F-M5-8-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 8 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x10 SUS304 | SEHS-F-M5-10-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 10 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x12 SUS304 | SEHS-F-M5-12-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 12 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x16 SUS304 | SEHS-F-M5-16-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 16 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x20 SUS304 | SEHS-F-M5-20-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 20 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x25 SUS304 | SEHS-F-M5-25-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 25 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x30 SUS304 | SEHS-F-M5-30-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 30 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x35 SUS304 | SEHS-F-M5-35-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 35 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x40 SUS304 | SEHS-F-M5-40-SS | - | SUS304 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 40 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x5 SUS304 | SEHS-F-M6-5-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 5 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x6 SUS304 | SEHS-F-M6-6-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 6 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x8 SUS304 | SEHS-F-M6-8-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 8 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x10 SUS304 | SEHS-F-M6-10-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 10 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x12 SUS304 | SEHS-F-M6-12-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 12 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x16 SUS304 | SEHS-F-M6-16-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 16 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x20 SUS304 | SEHS-F-M6-20-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 20 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x25 SUS304 | SEHS-F-M6-25-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 25 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x30 SUS304 | SEHS-F-M6-30-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 30 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x35 SUS304 | SEHS-F-M6-35-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 35 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x40 SUS304 | SEHS-F-M6-40-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 40 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x45 SUS304 | SEHS-F-M6-45-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 45 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x50 SUS304 | SEHS-F-M6-50-SS | - | SUS304 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 50 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x8 SUS304 | SEHS-F-M8-8-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 8 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x10 SUS304 | SEHS-F-M8-10-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 10 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x12 SUS304 | SEHS-F-M8-12-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 12 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x16 SUS304 | SEHS-F-M8-16-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 16 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x20 SUS304 | SEHS-F-M8-20-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 20 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x25 SUS304 | SEHS-F-M8-25-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 25 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x30 SUS304 | SEHS-F-M8-30-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 30 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x35 SUS304 | SEHS-F-M8-35-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 35 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x40 SUS304 | SEHS-F-M8-40-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 40 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x45 SUS304 | SEHS-F-M8-45-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 45 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x50 SUS304 | SEHS-F-M8-50-SS | - | SUS304 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 50 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x10 SUS304 | SEHS-F-M10-10-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 10 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x12 SUS304 | SEHS-F-M10-12-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 12 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x16 SUS304 | SEHS-F-M10-16-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 16 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x20 SUS304 | SEHS-F-M10-20-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 20 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x25 SUS304 | SEHS-F-M10-25-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 25 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x30 SUS304 | SEHS-F-M10-30-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 30 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x35 SUS304 | SEHS-F-M10-35-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 35 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x40 SUS304 | SEHS-F-M10-40-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 40 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x45 SUS304 | SEHS-F-M10-45-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 45 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x50 SUS304 | SEHS-F-M10-50-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 50 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x60 SUS304 | SEHS-F-M10-60-SS | - | SUS304 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 60 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x12 SUS304 | SEHS-F-M12-12-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 12 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x16 SUS304 | SEHS-F-M12-16-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 16 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x20 SUS304 | SEHS-F-M12-20-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 20 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x25 SUS304 | SEHS-F-M12-25-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 25 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x30 SUS304 | SEHS-F-M12-30-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 30 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x35 SUS304 | SEHS-F-M12-35-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 35 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x40 SUS304 | SEHS-F-M12-40-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 40 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x45 SUS304 | SEHS-F-M12-45-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 45 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x50 SUS304 | SEHS-F-M12-50-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 50 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x60 SUS304 | SEHS-F-M12-60-SS | - | SUS304 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 60 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x12 SUS304 | SEHS-F-M16-12-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 12 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x16 SUS304 | SEHS-F-M16-16-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 16 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x20 SUS304 | SEHS-F-M16-20-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 20 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x25 SUS304 | SEHS-F-M16-25-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 25 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x30 SUS304 | SEHS-F-M16-30-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 30 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x35 SUS304 | SEHS-F-M16-35-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 35 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x40 SUS304 | SEHS-F-M16-40-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 40 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x45 SUS304 | SEHS-F-M16-45-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 45 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x50 SUS304 | SEHS-F-M16-50-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 50 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x60 SUS304 | SEHS-F-M16-60-SS | - | SUS304 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 60 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x3 SUS316 | SEHS-F-M2-3-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 3 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x4 SUS316 | SEHS-F-M2-4-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 4 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x5 SUS316 | SEHS-F-M2-5-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 5 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x6 SUS316 | SEHS-F-M2-6-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 6 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x8 SUS316 | SEHS-F-M2-8-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 8 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x10 SUS316 | SEHS-F-M2-10-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 10 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x12 SUS316 | SEHS-F-M2-12-SCR | - | SUS316 | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 12 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x3 SUS316 | SEHS-F-M2.5-3-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 3 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x4 SUS316 | SEHS-F-M2.5-4-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 4 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x5 SUS316 | SEHS-F-M2.5-5-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 5 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x6 SUS316 | SEHS-F-M2.5-6-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 6 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x8 SUS316 | SEHS-F-M2.5-8-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 8 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x10 SUS316 | SEHS-F-M2.5-10-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 10 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x12 SUS316 | SEHS-F-M2.5-12-SCR | - | SUS316 | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 12 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x3 SUS316 | SEHS-F-M3-3-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 3 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x4 SUS316 | SEHS-F-M3-4-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 4 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x5 SUS316 | SEHS-F-M3-5-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 5 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x6 SUS316 | SEHS-F-M3-6-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 6 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x8 SUS316 | SEHS-F-M3-8-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 8 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x10 SUS316 | SEHS-F-M3-10-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 10 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x12 SUS316 | SEHS-F-M3-12-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 12 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x16 SUS316 | SEHS-F-M3-16-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 16 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x20 SUS316 | SEHS-F-M3-20-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 20 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x25 SUS316 | SEHS-F-M3-25-SCR | - | SUS316 | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 25 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x3 SUS316 | SEHS-F-M4-3-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 3 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x4 SUS316 | SEHS-F-M4-4-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 4 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x5 SUS316 | SEHS-F-M4-5-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 5 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 SUS316 | SEHS-F-M4-6-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x8 SUS316 | SEHS-F-M4-8-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x10 SUS316 | SEHS-F-M4-10-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 10 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x12 SUS316 | SEHS-F-M4-12-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 12 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 SUS316 | SEHS-F-M4-6-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x20 SUS316 | SEHS-F-M4-20-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 20 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x25 SUS316 | SEHS-F-M4-25-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 25 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x30 SUS316 | SEHS-F-M4-30-SCR | - | SUS316 | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 30 mm | 2 mm | 1.5 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x4 SUS316 | SEHS-F-M5-4-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 4 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x5 SUS316 | SEHS-F-M5-5-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 5 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x6 SUS316 | SEHS-F-M5-6-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 6 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x8 SUS316 | SEHS-F-M5-8-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 8 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x10 SUS316 | SEHS-F-M5-10-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 10 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x12 SUS316 | SEHS-F-M5-12-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 12 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x16 SUS316 | SEHS-F-M5-16-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 16 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x20 SUS316 | SEHS-F-M5-20-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 20 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x25 SUS316 | SEHS-F-M5-25-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 25 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x30 SUS316 | SEHS-F-M5-30-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 30 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x35 SUS316 | SEHS-F-M5-35-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 35 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x40 SUS316 | SEHS-F-M5-40-SCR | - | SUS316 | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 40 mm | 2.5 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x5 SUS316 | SEHS-F-M6-5-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 5 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x6 SUS316 | SEHS-F-M6-6-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 6 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x8 SUS316 | SEHS-F-M6-8-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 8 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x10 SUS316 | SEHS-F-M6-10-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 10 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x12 SUS316 | SEHS-F-M6-12-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 12 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x16 SUS316 | SEHS-F-M6-16-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 16 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x20 SUS316 | SEHS-F-M6-20-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 20 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x25 SUS316 | SEHS-F-M6-25-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 25 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x30 SUS316 | SEHS-F-M6-30-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 30 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x35 SUS316 | SEHS-F-M6-35-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 35 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x40 SUS316 | SEHS-F-M6-40-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 40 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x45 SUS316 | SEHS-F-M6-45-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 45 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x50 SUS316 | SEHS-F-M6-50-SCR | - | SUS316 | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 50 mm | 3 mm | 2 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x8 SUS316 | SEHS-F-M8-8-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 8 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x10 SUS316 | SEHS-F-M8-10-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 10 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x12 SUS316 | SEHS-F-M8-12-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 12 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x16 SUS316 | SEHS-F-M8-16-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 16 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x20 SUS316 | SEHS-F-M8-20-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 20 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x25 SUS316 | SEHS-F-M8-25-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 25 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x30 SUS316 | SEHS-F-M8-30-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 30 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x35 SUS316 | SEHS-F-M8-35-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 35 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x40 SUS316 | SEHS-F-M8-40-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 40 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x45 SUS316 | SEHS-F-M8-45-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 45 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x50 SUS316 | SEHS-F-M8-50-SCR | - | SUS316 | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 50 mm | 4 mm | 3 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x10 SUS316 | SEHS-F-M10-10-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 10 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x12 SUS316 | SEHS-F-M10-12-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 12 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x16 SUS316 | SEHS-F-M10-16-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 16 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x20 SUS316 | SEHS-F-M10-20-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 20 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x25 SUS316 | SEHS-F-M10-25-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 25 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x30 SUS316 | SEHS-F-M10-30-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 30 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x35 SUS316 | SEHS-F-M10-35-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 35 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x40 SUS316 | SEHS-F-M10-40-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 40 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x45 SUS316 | SEHS-F-M10-45-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 45 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x50 SUS316 | SEHS-F-M10-50-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 50 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x60 SUS316 | SEHS-F-M10-60-SCR | - | SUS316 | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 60 mm | 5 mm | 4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x12 SUS316 | SEHS-F-M12-12-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 12 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x16 SUS316 | SEHS-F-M12-16-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 16 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x20 SUS316 | SEHS-F-M12-20-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 20 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x25 SUS316 | SEHS-F-M12-25-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 25 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x30 SUS316 | SEHS-F-M12-30-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 30 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x35 SUS316 | SEHS-F-M12-35-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 35 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x40 SUS316 | SEHS-F-M12-40-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 40 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x45 SUS316 | SEHS-F-M12-45-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 45 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x50 SUS316 | SEHS-F-M12-50-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 50 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x60 SUS316 | SEHS-F-M12-60-SCR | - | SUS316 | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 60 mm | 6 mm | 4.8 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x12 SUS316 | SEHS-F-M16-12-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 12 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x16 SUS316 | SEHS-F-M16-16-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 16 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x20 SUS316 | SEHS-F-M16-20-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 20 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x25 SUS316 | SEHS-F-M16-25-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 25 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x30 SUS316 | SEHS-F-M16-30-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 30 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x35 SUS316 | SEHS-F-M16-35-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 35 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x40 SUS316 | SEHS-F-M16-40-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 40 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x45 SUS316 | SEHS-F-M16-45-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 45 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x50 SUS316 | SEHS-F-M16-50-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 50 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x60 SUS316 | SEHS-F-M16-60-SCR | - | SUS316 | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 60 mm | 8 mm | 6.4 mm | - |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x3 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-3-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 3 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x4 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-4-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 4 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-5-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 5 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-6-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 6 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-8-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 8 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-10-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 10 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2-12-BOS | - | Thép | M2 | 0.75 mm | 1 mm | 12 mm | 0.9 mm | 0.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x3 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-3-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 3 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x4 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-4-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 4 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-5-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 5 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-6-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 6 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-8-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 8 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-10-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 10 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M2.5x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M2.5-12-BOS | - | Thép | M2.5 | 1.25 mm | 1.42 mm | 12 mm | 1.3 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x3 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-3-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 3 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x4 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-4-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 4 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-5-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 5 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-6-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 6 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-8-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 8 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-10-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 10 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-12-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 12 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-16-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 16 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-20-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 20 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M3x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M3-25-BOS | - | Thép | M3 | 1.75 mm | 1.73 mm | 25 mm | 1.5 mm | 1.2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x3 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-3-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 3 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x4 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-4-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 4 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-5-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 5 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-6-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-8-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-10-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 10 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-12-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 12 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-6-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 6 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-20-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 20 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-25-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 25 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M4x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M4-30-BOS | - | Thép | M4 | 2.25 mm | 2.3 mm | 30 mm | 2 mm | 1.5 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x4 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-4-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 4 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-5-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 5 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-6-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 6 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-8-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 8 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-10-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 10 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-12-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 12 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-16-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 16 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-20-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 20 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-25-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 25 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-30-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 30 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-35-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 35 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M5x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M5-40-BOS | - | Thép | M5 | 3.2 mm | 2.87 mm | 40 mm | 2.5 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x5 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-5-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 5 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x6 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-6-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 6 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-8-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 8 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-10-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 10 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-12-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 12 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-16-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 16 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-20-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 20 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-25-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 25 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-30-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 30 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-35-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 35 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-40-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 40 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x45 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-45-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 45 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M6x50 Thép Black Oxide | SEHS-F-M6-50-BOS | - | Thép | M6 | 3.7 mm | 3.44 mm | 50 mm | 3 mm | 2 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x8 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-8-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 8 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-10-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 10 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-12-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 12 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-16-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 16 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-20-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 20 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-25-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 25 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-30-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 30 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-35-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 35 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-40-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 40 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x45 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-45-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 45 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M8x50 Thép Black Oxide | SEHS-F-M8-50-BOS | - | Thép | M8 | 5.2 mm | 4.58 mm | 50 mm | 4 mm | 3 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x10 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-10-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 10 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-12-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 12 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-16-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 16 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-20-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 20 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-25-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 25 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-30-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 30 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-35-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 35 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-40-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 40 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x45 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-45-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 45 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x50 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-50-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 50 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M10x60 Thép Black Oxide | SEHS-F-M10-60-BOS | - | Thép | M10 | 6.64 mm | 5.72 mm | 60 mm | 5 mm | 4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-12-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 12 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-16-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 16 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-20-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 20 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-25-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 25 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-30-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 30 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-35-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 35 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-40-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 40 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x45 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-45-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 45 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x50 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-50-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 50 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M12x60 Thép Black Oxide | SEHS-F-M12-60-BOS | - | Thép | M12 | 8.14 mm | 6.86 mm | 60 mm | 6 mm | 4.8 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x12 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-12-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 12 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x16 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-16-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 16 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x20 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-20-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 20 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x25 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-25-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 25 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x30 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-30-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 30 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x35 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-35-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 35 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x40 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-40-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 40 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x45 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-45-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 45 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x50 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-50-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 50 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
| Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng M16x60 Thép Black Oxide | SEHS-F-M16-60-BOS | - | Thép | M16 | 11.57 mm | 9.15 mm | 60 mm | 8 mm | 6.4 mm | Black Oxide |
Cần báo giá cho Bulong không đầu DIN 913 đuôi bằng?
Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.
Hotline
- Hotline 1: 0902 678 327
- Hotline 2: 0902 517 597
- Hotline 3: 0339 953 584