Đặt hàng tại V Xanh ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Bulong đầu lục giác

Bulong đầu lục giác DIN 933

Tương đương với tiêu chuẩn ISO 4017. Các vật liệu: thép 8.8, 10.9, 12.9; inox A2-70, A4-80

859
Sản phẩm
Sản phẩm

Danh sách sản phẩm

859 sản phẩm trong danh mục này

Tên sản phẩm Mã V Xanh Mã tham khảo Vật liệu Size Ren e k L s
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x6 SUS304 CSH-F-M3-6-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 6 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x8 SUS304 CSH-F-M3-8-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 8 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x10 SUS304 CSH-F-M3-10-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 10 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x12 SUS304 CSH-F-M3-12-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 12 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x16 SUS304 CSH-F-M3-16-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 16 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x20 SUS304 CSH-F-M3-20-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 20 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x25 SUS304 CSH-F-M3-25-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 25 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x30 SUS304 CSH-F-M3-30-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 30 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x40 SUS304 CSH-F-M3-40-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 40 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x50 SUS304 CSH-F-M3-50-SS - SUS304 M3 6.01 mm 2 mm 50 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x6 SUS304 CSH-F-M4-6-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 6 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x8 SUS304 CSH-F-M4-8-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 8 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x10 SUS304 CSH-F-M4-10-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 10 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x12 SUS304 CSH-F-M4-12-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 12 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x16 SUS304 CSH-F-M4-16-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 16 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x18 SUS304 CSH-F-M4-18-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 18 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x20 SUS304 CSH-F-M4-20-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 20 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x25 SUS304 CSH-F-M4-25-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 25 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x30 SUS304 CSH-F-M4-30-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 30 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x35 SUS304 CSH-F-M4-35-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 35 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x40 SUS304 CSH-F-M4-40-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 40 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x45 SUS304 CSH-F-M4-45-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 45 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x50 SUS304 CSH-F-M4-50-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 50 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x60 SUS304 CSH-F-M4-60-SS - SUS304 M4 7.66 mm 2.8 mm 60 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x6 SUS304 CSH-F-M5-6-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 6 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x8 SUS304 CSH-F-M5-8-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 8 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x10 SUS304 CSH-F-M5-10-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 10 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x12 SUS304 CSH-F-M5-12-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 12 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x14 SUS304 CSH-F-M5-14-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 14 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x16 SUS304 CSH-F-M5-16-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 16 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x18 SUS304 CSH-F-M5-18-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 18 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x20 SUS304 CSH-F-M5-20-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 20 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x22 SUS304 CSH-F-M5-22-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 22 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x25 SUS304 CSH-F-M5-25-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 25 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x30 SUS304 CSH-F-M5-30-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 30 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x35 SUS304 CSH-F-M5-35-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 35 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x40 SUS304 CSH-F-M5-40-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 40 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x45 SUS304 CSH-F-M5-45-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 45 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x50 SUS304 CSH-F-M5-50-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 50 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x55 SUS304 CSH-F-M5-55-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 55 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x60 SUS304 CSH-F-M5-60-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 60 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x70 SUS304 CSH-F-M5-70-SS - SUS304 M5 8.79 mm 3.5 mm 70 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x8 SUS304 CSH-F-M6-8-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 8 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x10 SUS304 CSH-F-M6-10-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 10 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x12 SUS304 CSH-F-M6-12-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 12 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x14 SUS304 CSH-F-M6-14-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 14 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x16 SUS304 CSH-F-M6-16-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 16 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x18 SUS304 CSH-F-M6-18-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 18 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x20 SUS304 CSH-F-M6-20-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 20 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x22 SUS304 CSH-F-M6-22-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 22 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x25 SUS304 CSH-F-M6-25-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 25 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x30 SUS304 CSH-F-M6-30-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 30 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x35 SUS304 CSH-F-M6-35-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 35 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x40 SUS304 CSH-F-M6-40-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 40 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x45 SUS304 CSH-F-M6-45-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 45 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x50 SUS304 CSH-F-M6-50-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 50 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x55 SUS304 CSH-F-M6-55-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 55 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x60 SUS304 CSH-F-M6-60-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 60 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x70 SUS304 CSH-F-M6-70-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 70 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x75 SUS304 CSH-F-M6-75-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 75 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x80 SUS304 CSH-F-M6-80-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 80 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x90 SUS304 CSH-F-M6-90-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 90 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x100 SUS304 CSH-F-M6-100-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 100 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x110 SUS304 CSH-F-M6-110-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 110 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x120 SUS304 CSH-F-M6-120-SS - SUS304 M6 11.05 mm 4 mm 120 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x10 SUS304 CSH-F-M8-10-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 10 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x12 SUS304 CSH-F-M8-12-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 12 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x14 SUS304 CSH-F-M8-14-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 14 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x16 SUS304 CSH-F-M8-16-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 16 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x18 SUS304 CSH-F-M8-18-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 18 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x20 SUS304 CSH-F-M8-20-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 20 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x22 SUS304 CSH-F-M8-22-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 22 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x25 SUS304 CSH-F-M8-25-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 25 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x30 SUS304 CSH-F-M8-30-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 30 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x35 SUS304 CSH-F-M8-35-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 35 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x40 SUS304 CSH-F-M8-40-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 40 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x45 SUS304 CSH-F-M8-45-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 45 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x50 SUS304 CSH-F-M8-50-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 50 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x55 SUS304 CSH-F-M8-55-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 55 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x60 SUS304 CSH-F-M8-60-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 60 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x65 SUS304 CSH-F-M8-65-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 65 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x70 SUS304 CSH-F-M8-70-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 70 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x75 SUS304 CSH-F-M8-75-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 75 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x80 SUS304 CSH-F-M8-80-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 80 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x90 SUS304 CSH-F-M8-90-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 90 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x100 SUS304 CSH-F-M8-100-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 100 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x110 SUS304 CSH-F-M8-110-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 110 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x120 SUS304 CSH-F-M8-120-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 120 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x130 SUS304 CSH-F-M8-130-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 130 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x140 SUS304 CSH-F-M8-140-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 140 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x150 SUS304 CSH-F-M8-150-SS - SUS304 M8 14.38 mm 5.3 mm 150 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x12 SUS304 CSH-F-M10-12-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 12 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x16 SUS304 CSH-F-M10-16-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 16 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x18 SUS304 CSH-F-M10-18-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 18 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x20 SUS304 CSH-F-M10-20-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 20 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x25 SUS304 CSH-F-M10-25-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 25 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x30 SUS304 CSH-F-M10-30-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 30 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x35 SUS304 CSH-F-M10-35-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 35 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x40 SUS304 CSH-F-M10-40-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 40 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x45 SUS304 CSH-F-M10-45-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 45 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x50 SUS304 CSH-F-M10-50-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 50 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x55 SUS304 CSH-F-M10-55-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 55 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x60 SUS304 CSH-F-M10-60-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 60 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x65 SUS304 CSH-F-M10-65-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 65 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x70 SUS304 CSH-F-M10-70-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 70 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x75 SUS304 CSH-F-M10-75-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 75 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x80 SUS304 CSH-F-M10-80-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 80 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x90 SUS304 CSH-F-M10-90-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 90 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x100 SUS304 CSH-F-M10-100-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 100 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x110 SUS304 CSH-F-M10-110-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 110 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x120 SUS304 CSH-F-M10-120-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 120 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x130 SUS304 CSH-F-M10-130-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 130 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x140 SUS304 CSH-F-M10-140-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 140 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x150 SUS304 CSH-F-M10-150-SS - SUS304 M10 18.9 mm 6.4 mm 150 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x16 SUS304 CSH-F-M12-16-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 16 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x20 SUS304 CSH-F-M12-20-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 20 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x25 SUS304 CSH-F-M12-25-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 25 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x30 SUS304 CSH-F-M12-30-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 30 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x35 SUS304 CSH-F-M12-35-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 35 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x40 SUS304 CSH-F-M12-40-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 40 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x45 SUS304 CSH-F-M12-45-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 45 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x50 SUS304 CSH-F-M12-50-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 50 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x55 SUS304 CSH-F-M12-55-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 55 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x60 SUS304 CSH-F-M12-60-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 60 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x65 SUS304 CSH-F-M12-65-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 65 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x70 SUS304 CSH-F-M12-70-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 70 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x80 SUS304 CSH-F-M12-80-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 80 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x90 SUS304 CSH-F-M12-90-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 90 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x100 SUS304 CSH-F-M12-100-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 100 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x110 SUS304 CSH-F-M12-110-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 110 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x120 SUS304 CSH-F-M12-120-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 120 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x130 SUS304 CSH-F-M12-130-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 130 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x140 SUS304 CSH-F-M12-140-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 140 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x150 SUS304 CSH-F-M12-150-SS - SUS304 M12 21.1 mm 7.5 mm 150 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x20 SUS304 CSH-F-M14-20-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 20 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x25 SUS304 CSH-F-M14-25-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 25 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x30 SUS304 CSH-F-M14-30-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 30 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x35 SUS304 CSH-F-M14-35-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 35 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x40 SUS304 CSH-F-M14-40-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 40 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x45 SUS304 CSH-F-M14-45-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 45 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x50 SUS304 CSH-F-M14-50-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 50 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x55 SUS304 CSH-F-M14-55-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 55 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x60 SUS304 CSH-F-M14-60-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 60 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x65 SUS304 CSH-F-M14-65-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 65 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x70 SUS304 CSH-F-M14-70-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 70 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x80 SUS304 CSH-F-M14-80-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 80 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x90 SUS304 CSH-F-M14-90-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 90 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x100 SUS304 CSH-F-M14-100-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 100 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x110 SUS304 CSH-F-M14-110-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 110 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x120 SUS304 CSH-F-M14-120-SS - SUS304 M14 24.49 mm 8.8 mm 120 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x20 SUS304 CSH-F-M16-20-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 20 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x25 SUS304 CSH-F-M16-25-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 25 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x30 SUS304 CSH-F-M16-30-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 30 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x35 SUS304 CSH-F-M16-35-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 35 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x40 SUS304 CSH-F-M16-40-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 40 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x45 SUS304 CSH-F-M16-45-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 45 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x50 SUS304 CSH-F-M16-50-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 50 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x55 SUS304 CSH-F-M16-55-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 55 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x60 SUS304 CSH-F-M16-60-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 60 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x65 SUS304 CSH-F-M16-65-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 65 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x70 SUS304 CSH-F-M16-70-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 70 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x75 SUS304 CSH-F-M16-75-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 75 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x80 SUS304 CSH-F-M16-80-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 80 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x85 SUS304 CSH-F-M16-85-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 85 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x90 SUS304 CSH-F-M16-90-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 90 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x100 SUS304 CSH-F-M16-100-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 100 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x110 SUS304 CSH-F-M16-110-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 110 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x120 SUS304 CSH-F-M16-120-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 120 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x130 SUS304 CSH-F-M16-130-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 130 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x140 SUS304 CSH-F-M16-140-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 140 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 SUS304 CSH-F-M16-150-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 SUS304 CSH-F-M16-150-SS - SUS304 M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x6 SUS316 CSH-F-M3-6-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 6 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x8 SUS316 CSH-F-M3-8-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 8 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x10 SUS316 CSH-F-M3-10-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 10 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x12 SUS316 CSH-F-M3-12-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 12 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x16 SUS316 CSH-F-M3-16-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 16 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x20 SUS316 CSH-F-M3-20-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 20 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x25 SUS316 CSH-F-M3-25-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 25 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x30 SUS316 CSH-F-M3-30-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 30 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x40 SUS316 CSH-F-M3-40-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 40 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x50 SUS316 CSH-F-M3-50-SCR - SUS316 M3 6.01 mm 2 mm 50 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x6 SUS316 CSH-F-M4-6-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 6 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x8 SUS316 CSH-F-M4-8-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 8 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x10 SUS316 CSH-F-M4-10-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 10 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x12 SUS316 CSH-F-M4-12-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 12 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x16 SUS316 CSH-F-M4-16-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 16 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x18 SUS316 CSH-F-M4-18-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 18 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x20 SUS316 CSH-F-M4-20-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 20 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x25 SUS316 CSH-F-M4-25-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 25 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x30 SUS316 CSH-F-M4-30-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 30 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x35 SUS316 CSH-F-M4-35-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 35 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x40 SUS316 CSH-F-M4-40-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 40 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x45 SUS316 CSH-F-M4-45-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 45 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x50 SUS316 CSH-F-M4-50-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 50 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x60 SUS316 CSH-F-M4-60-SCR - SUS316 M4 7.66 mm 2.8 mm 60 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x6 SUS316 CSH-F-M5-6-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 6 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x8 SUS316 CSH-F-M5-8-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 8 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x10 SUS316 CSH-F-M5-10-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 10 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x12 SUS316 CSH-F-M5-12-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 12 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x14 SUS316 CSH-F-M5-14-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 14 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x16 SUS316 CSH-F-M5-16-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 16 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x18 SUS316 CSH-F-M5-18-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 18 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x20 SUS316 CSH-F-M5-20-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 20 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x22 SUS316 CSH-F-M5-22-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 22 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x25 SUS316 CSH-F-M5-25-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 25 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x30 SUS316 CSH-F-M5-30-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 30 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x35 SUS316 CSH-F-M5-35-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 35 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x40 SUS316 CSH-F-M5-40-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 40 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x45 SUS316 CSH-F-M5-45-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 45 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x50 SUS316 CSH-F-M5-50-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 50 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x55 SUS316 CSH-F-M5-55-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 55 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x60 SUS316 CSH-F-M5-60-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 60 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x70 SUS316 CSH-F-M5-70-SCR - SUS316 M5 8.79 mm 3.5 mm 70 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x8 SUS316 CSH-F-M6-8-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 8 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x10 SUS316 CSH-F-M6-10-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 10 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x12 SUS316 CSH-F-M6-12-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 12 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x14 SUS316 CSH-F-M6-14-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 14 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x16 SUS316 CSH-F-M6-16-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 16 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x18 SUS316 CSH-F-M6-18-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 18 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x20 SUS316 CSH-F-M6-20-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 20 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x22 SUS316 CSH-F-M6-22-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 22 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x25 SUS316 CSH-F-M6-25-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 25 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x30 SUS316 CSH-F-M6-30-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 30 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x35 SUS316 CSH-F-M6-35-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 35 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x40 SUS316 CSH-F-M6-40-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 40 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x45 SUS316 CSH-F-M6-45-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 45 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x50 SUS316 CSH-F-M6-50-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 50 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x55 SUS316 CSH-F-M6-55-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 55 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x60 SUS316 CSH-F-M6-60-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 60 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x70 SUS316 CSH-F-M6-70-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 70 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x75 SUS316 CSH-F-M6-75-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 75 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x80 SUS316 CSH-F-M6-80-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 80 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x90 SUS316 CSH-F-M6-90-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 90 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x100 SUS316 CSH-F-M6-100-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 100 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x110 SUS316 CSH-F-M6-110-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 110 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x120 SUS316 CSH-F-M6-120-SCR - SUS316 M6 11.05 mm 4 mm 120 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x10 SUS316 CSH-F-M8-10-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 10 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x12 SUS316 CSH-F-M8-12-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 12 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x14 SUS316 CSH-F-M8-14-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 14 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x16 SUS316 CSH-F-M8-16-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 16 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x18 SUS316 CSH-F-M8-18-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 18 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x20 SUS316 CSH-F-M8-20-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 20 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x22 SUS316 CSH-F-M8-22-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 22 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x25 SUS316 CSH-F-M8-25-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 25 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x30 SUS316 CSH-F-M8-30-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 30 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x35 SUS316 CSH-F-M8-35-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 35 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x40 SUS316 CSH-F-M8-40-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 40 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x45 SUS316 CSH-F-M8-45-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 45 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x50 SUS316 CSH-F-M8-50-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 50 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x55 SUS316 CSH-F-M8-55-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 55 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x60 SUS316 CSH-F-M8-60-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 60 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x65 SUS316 CSH-F-M8-65-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 65 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x70 SUS316 CSH-F-M8-70-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 70 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x75 SUS316 CSH-F-M8-75-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 75 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x80 SUS316 CSH-F-M8-80-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 80 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x90 SUS316 CSH-F-M8-90-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 90 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x100 SUS316 CSH-F-M8-100-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 100 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x110 SUS316 CSH-F-M8-110-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 110 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x120 SUS316 CSH-F-M8-120-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 120 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x130 SUS316 CSH-F-M8-130-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 130 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x140 SUS316 CSH-F-M8-140-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 140 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x150 SUS316 CSH-F-M8-150-SCR - SUS316 M8 14.38 mm 5.3 mm 150 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x12 SUS316 CSH-F-M10-12-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 12 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x16 SUS316 CSH-F-M10-16-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 16 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x18 SUS316 CSH-F-M10-18-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 18 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x20 SUS316 CSH-F-M10-20-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 20 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x25 SUS316 CSH-F-M10-25-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 25 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x30 SUS316 CSH-F-M10-30-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 30 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x35 SUS316 CSH-F-M10-35-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 35 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x40 SUS316 CSH-F-M10-40-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 40 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x45 SUS316 CSH-F-M10-45-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 45 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x50 SUS316 CSH-F-M10-50-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 50 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x55 SUS316 CSH-F-M10-55-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 55 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x60 SUS316 CSH-F-M10-60-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 60 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x65 SUS316 CSH-F-M10-65-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 65 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x70 SUS316 CSH-F-M10-70-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 70 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x75 SUS316 CSH-F-M10-75-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 75 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x80 SUS316 CSH-F-M10-80-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 80 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x90 SUS316 CSH-F-M10-90-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 90 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x100 SUS316 CSH-F-M10-100-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 100 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x110 SUS316 CSH-F-M10-110-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 110 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x120 SUS316 CSH-F-M10-120-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 120 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x130 SUS316 CSH-F-M10-130-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 130 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x140 SUS316 CSH-F-M10-140-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 140 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x150 SUS316 CSH-F-M10-150-SCR - SUS316 M10 18.9 mm 6.4 mm 150 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x16 SUS316 CSH-F-M12-16-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 16 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x20 SUS316 CSH-F-M12-20-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 20 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x25 SUS316 CSH-F-M12-25-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 25 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x30 SUS316 CSH-F-M12-30-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 30 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x35 SUS316 CSH-F-M12-35-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 35 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x40 SUS316 CSH-F-M12-40-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 40 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x45 SUS316 CSH-F-M12-45-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 45 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x50 SUS316 CSH-F-M12-50-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 50 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x55 SUS316 CSH-F-M12-55-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 55 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x60 SUS316 CSH-F-M12-60-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 60 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x65 SUS316 CSH-F-M12-65-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 65 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x70 SUS316 CSH-F-M12-70-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 70 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x80 SUS316 CSH-F-M12-80-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 80 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x90 SUS316 CSH-F-M12-90-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 90 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x100 SUS316 CSH-F-M12-100-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 100 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x110 SUS316 CSH-F-M12-110-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 110 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x120 SUS316 CSH-F-M12-120-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 120 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x130 SUS316 CSH-F-M12-130-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 130 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x140 SUS316 CSH-F-M12-140-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 140 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x150 SUS316 CSH-F-M12-150-SCR - SUS316 M12 21.1 mm 7.5 mm 150 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x20 SUS316 CSH-F-M14-20-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 20 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x25 SUS316 CSH-F-M14-25-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 25 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x30 SUS316 CSH-F-M14-30-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 30 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x35 SUS316 CSH-F-M14-35-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 35 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x40 SUS316 CSH-F-M14-40-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 40 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x45 SUS316 CSH-F-M14-45-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 45 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x50 SUS316 CSH-F-M14-50-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 50 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x55 SUS316 CSH-F-M14-55-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 55 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x60 SUS316 CSH-F-M14-60-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 60 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x65 SUS316 CSH-F-M14-65-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 65 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x70 SUS316 CSH-F-M14-70-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 70 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x80 SUS316 CSH-F-M14-80-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 80 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x90 SUS316 CSH-F-M14-90-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 90 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x100 SUS316 CSH-F-M14-100-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 100 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x110 SUS316 CSH-F-M14-110-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 110 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x120 SUS316 CSH-F-M14-120-SCR - SUS316 M14 24.49 mm 8.8 mm 120 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x20 SUS316 CSH-F-M16-20-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 20 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x25 SUS316 CSH-F-M16-25-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 25 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x30 SUS316 CSH-F-M16-30-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 30 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x35 SUS316 CSH-F-M16-35-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 35 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x40 SUS316 CSH-F-M16-40-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 40 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x45 SUS316 CSH-F-M16-45-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 45 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x50 SUS316 CSH-F-M16-50-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 50 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x55 SUS316 CSH-F-M16-55-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 55 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x60 SUS316 CSH-F-M16-60-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 60 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x65 SUS316 CSH-F-M16-65-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 65 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x70 SUS316 CSH-F-M16-70-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 70 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x75 SUS316 CSH-F-M16-75-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 75 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x80 SUS316 CSH-F-M16-80-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 80 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x85 SUS316 CSH-F-M16-85-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 85 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x90 SUS316 CSH-F-M16-90-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 90 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x100 SUS316 CSH-F-M16-100-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 100 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x110 SUS316 CSH-F-M16-110-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 110 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x120 SUS316 CSH-F-M16-120-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 120 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x130 SUS316 CSH-F-M16-130-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 130 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x140 SUS316 CSH-F-M16-140-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 140 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 SUS316 CSH-F-M16-150-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 SUS316 CSH-F-M16-150-SCR - SUS316 M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x6 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-6-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 6 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x8 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-8-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 8 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x10 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 10 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 12 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 16 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 20 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 25 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 30 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 40 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M3-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 50 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x6 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-6-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 6 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x8 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-8-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 8 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x10 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 10 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 12 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 16 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x18 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-18-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 18 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 20 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 25 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 30 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 35 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 40 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 45 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 50 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M4-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 60 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x6 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-6-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 6 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x8 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-8-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 8 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x10 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 10 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 12 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x14 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-14-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 14 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 16 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x18 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-18-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 18 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 20 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x22 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-22-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 22 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 25 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 30 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 35 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 40 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 45 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 50 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 55 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 60 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M5-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 70 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x8 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-8-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 8 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x10 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 10 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 12 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x14 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-14-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 14 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 16 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x18 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-18-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 18 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 20 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x22 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-22-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 22 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 25 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 30 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 35 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 40 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 45 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 50 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 55 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 60 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 70 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x75 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-75-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 75 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 80 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 90 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 100 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 110 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M6-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 120 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x10 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-10-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 10 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 12 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x14 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-14-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 14 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 16 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x18 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-18-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 18 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 20 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x22 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-22-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 22 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 25 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 30 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 35 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 40 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 45 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 50 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 55 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 60 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x65 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-65-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 65 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 70 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x75 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-75-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 75 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 80 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 90 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 100 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 110 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 120 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x130 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-130-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 130 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x140 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-140-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 140 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x150 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M8-150-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 150 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x12 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-12-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 12 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 16 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x18 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-18-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 18 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 20 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 25 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 30 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 35 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 40 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 45 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 50 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 55 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 60 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x65 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-65-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 65 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 70 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x75 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-75-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 75 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 80 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 90 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 100 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 110 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 120 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x130 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-130-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 130 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x140 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-140-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 140 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x150 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M10-150-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 150 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x16 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-16-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 16 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 20 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 25 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 30 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 35 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 40 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 45 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 50 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 55 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 60 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x65 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-65-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 65 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 70 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 80 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 90 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 100 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 110 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 120 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x130 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-130-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 130 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x140 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-140-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 140 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x150 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M12-150-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 150 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 20 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 25 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 30 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 35 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 40 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 45 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 50 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 55 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 60 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x65 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-65-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 65 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 70 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 80 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 90 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 100 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 110 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M14-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 120 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x20 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-20-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 20 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x25 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-25-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 25 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x30 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-30-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 30 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x35 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-35-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 35 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x40 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-40-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 40 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x45 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-45-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 45 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x50 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-50-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 50 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x55 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-55-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 55 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x60 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-60-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 60 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x65 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-65-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 65 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x70 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-70-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 70 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x75 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-75-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 75 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x80 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-80-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 80 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x85 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-85-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 85 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x90 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-90-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 90 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x100 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-100-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 100 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x110 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-110-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 110 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x120 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-120-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 120 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x130 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-130-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 130 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x140 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-140-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 140 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 Thép Class 8 mạ kẽm CSH-F-M16-150-ZI8 - Thép Class 8 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x6 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-6-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 6 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x8 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-8-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 8 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x10 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 10 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 12 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 16 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 20 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 25 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 30 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 40 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M3-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 50 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x6 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-6-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 6 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x8 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-8-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 8 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x10 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 10 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 12 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 16 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x18 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-18-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 18 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 20 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 25 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 30 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 35 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 40 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 45 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 50 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M4-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 60 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x6 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-6-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 6 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x8 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-8-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 8 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x10 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 10 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 12 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x14 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-14-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 14 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 16 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x18 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-18-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 18 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 20 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x22 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-22-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 22 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 25 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 30 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 35 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 40 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 45 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 50 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 55 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 60 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M5-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 70 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x8 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-8-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 8 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x10 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 10 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 12 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x14 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-14-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 14 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 16 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x18 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-18-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 18 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 20 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x22 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-22-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 22 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 25 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 30 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 35 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 40 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 45 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 50 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 55 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 60 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 70 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x75 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-75-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 75 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 80 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 90 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 100 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 110 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M6-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 120 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x10 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-10-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 10 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 12 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x14 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-14-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 14 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 16 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x18 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-18-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 18 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 20 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x22 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-22-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 22 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 25 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 30 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 35 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 40 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 45 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 50 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 55 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 60 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x65 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-65-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 65 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 70 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x75 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-75-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 75 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 80 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 90 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 100 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 110 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 120 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x130 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-130-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 130 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x140 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-140-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 140 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x150 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M8-150-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 150 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x12 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-12-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 12 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 16 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x18 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-18-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 18 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 20 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 25 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 30 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 35 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 40 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 45 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 50 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 55 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 60 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x65 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-65-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 65 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 70 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x75 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-75-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 75 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 80 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 90 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 100 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 110 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 120 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x130 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-130-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 130 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x140 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-140-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 140 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x150 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M10-150-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 150 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x16 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-16-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 16 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 20 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 25 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 30 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 35 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 40 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 45 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 50 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 55 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 60 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x65 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-65-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 65 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 70 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 80 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 90 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 100 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 110 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 120 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x130 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-130-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 130 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x140 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-140-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 140 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x150 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M12-150-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 150 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 20 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 25 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 30 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 35 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 40 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 45 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 50 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 55 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 60 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x65 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-65-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 65 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 70 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 80 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 90 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 100 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 110 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M14-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 120 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x20 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-20-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 20 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x25 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-25-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 25 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x30 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-30-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 30 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x35 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-35-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 35 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x40 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-40-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 40 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x45 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-45-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 45 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x50 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-50-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 50 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x55 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-55-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 55 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x60 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-60-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 60 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x65 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-65-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 65 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x70 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-70-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 70 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x75 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-75-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 75 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x80 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-80-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 80 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x85 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-85-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 85 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x90 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-90-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 90 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x100 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-100-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 100 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x110 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-110-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 110 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x120 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-120-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 120 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x130 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-130-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 130 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x140 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-140-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 140 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-150-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 Thép Class 10 mạ kẽm CSH-F-M16-150-ZI10 - Thép Class 10 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x6 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-6-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 6 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x8 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-8-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 8 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x10 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 10 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 12 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 16 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 20 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 25 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 30 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 40 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M3x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M3-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M3 6.01 mm 2 mm 50 mm 5.5 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x6 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-6-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 6 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x8 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-8-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 8 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x10 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 10 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 12 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 16 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x18 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-18-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 18 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 20 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 25 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 30 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 35 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 40 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 45 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 50 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M4x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M4-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M4 7.66 mm 2.8 mm 60 mm 7 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x6 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-6-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 6 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x8 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-8-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 8 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x10 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 10 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 12 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x14 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-14-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 14 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 16 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x18 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-18-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 18 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 20 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x22 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-22-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 22 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 25 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 30 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 35 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 40 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 45 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 50 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 55 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 60 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M5x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M5-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M5 8.79 mm 3.5 mm 70 mm 8 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x8 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-8-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 8 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x10 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 10 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 12 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x14 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-14-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 14 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 16 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x18 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-18-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 18 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 20 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x22 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-22-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 22 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 25 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 30 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 35 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 40 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 45 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 50 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 55 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 60 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 70 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x75 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-75-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 75 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 80 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 90 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 100 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 110 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M6x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M6-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M6 11.05 mm 4 mm 120 mm 10 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x10 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-10-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 10 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 12 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x14 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-14-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 14 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 16 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x18 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-18-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 18 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 20 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x22 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-22-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 22 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 25 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 30 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 35 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 40 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 45 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 50 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 55 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 60 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x65 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-65-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 65 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 70 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x75 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-75-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 75 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 80 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 90 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 100 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 110 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 120 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x130 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-130-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 130 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x140 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-140-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 140 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M8x150 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M8-150-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M8 14.38 mm 5.3 mm 150 mm 13 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x12 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-12-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 12 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 16 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x18 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-18-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 18 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 20 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 25 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 30 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 35 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 40 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 45 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 50 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 55 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 60 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x65 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-65-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 65 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 70 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x75 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-75-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 75 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 80 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 90 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 100 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 110 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 120 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x130 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-130-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 130 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x140 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-140-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 140 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M10x150 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M10-150-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M10 18.9 mm 6.4 mm 150 mm 17 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x16 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-16-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 16 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 20 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 25 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 30 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 35 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 40 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 45 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 50 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 55 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 60 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x65 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-65-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 65 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 70 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 80 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 90 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 100 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 110 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 120 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x130 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-130-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 130 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x140 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-140-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 140 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M12x150 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M12-150-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M12 21.1 mm 7.5 mm 150 mm 18 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 20 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 25 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 30 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 35 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 40 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 45 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 50 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 55 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 60 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x65 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-65-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 65 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 70 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 80 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 90 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 100 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 110 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M14x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M14-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M14 24.49 mm 8.8 mm 120 mm 22 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x20 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-20-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 20 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x25 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-25-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 25 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x30 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-30-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 30 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x35 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-35-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 35 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x40 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-40-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 40 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x45 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-45-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 45 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x50 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-50-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 50 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x55 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-55-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 55 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x60 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-60-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 60 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x65 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-65-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 65 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x70 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-70-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 70 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x75 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-75-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 75 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x80 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-80-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 80 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x85 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-85-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 85 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x90 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-90-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 90 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x100 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-100-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 100 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x110 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-110-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 110 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x120 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-120-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 120 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x130 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-130-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 130 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x140 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-140-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 140 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-150-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm
Bulong đầu lục giác DIN 933 M16x150 Thép Class 12 mạ kẽm CSH-F-M16-150-ZI12 - Thép Class 12 mạ kẽm M16 26.75 mm 10 mm 150 mm 24 mm

Cần báo giá cho Bulong đầu lục giác DIN 933?

Gửi danh sách vật tư hoặc bản vẽ kỹ thuật — V Xanh sẽ tư vấn giải pháp và báo giá nhanh chóng.

Hotline
Zalo